Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508231
Aimag selection 2026 Open
Maldives ( MDV )2026/10/02 – 2026/10/02Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuMaldives ( MDV )10/02 – 10/02Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 mins + 30sec increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1793 / 388 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Aimag selection 2026 Open
- Liên đoàn
- Maldives ( MDV )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 mins + 30sec increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- Mohamed Shamrooh
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- MCA
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1793 / 38
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | FMMuhammed, Shuaau | MDV | 2207 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 2 | 7 | CMAbdul Rahman, Ali | MDV | 1858 | 3,5 | 0 | 3 | 5,5 |
| 3 | 3 | CMMohamed, Hassan | MDV | 1872 | 3 | 0 | 2 | 4 |
| 4 | 4 | Mohamed, Raakin Fayaz | MDV | 1750 | 2,5 | 0 | 2 | 1,25 |
| 5 | 2 | Hussain, Nimal | MDV | 1759 | 1,5 | 0 | 1 | 2 |
| 6 | 6 | Ahmed, Aboobakuru | MDV | 1710 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 1 | Ibrahim, Imran Saeed | MDV | 1633 | 0,5 | 0 | 0 | 1,25 |
| 8 | 5 | Mohamed, Rayyan Adam Shakir | MDV | 1553 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1FM Muhammed, ShuaauMDV · 2207 · № 84TB1 0 · TB2 4 · TB3 3
2CM Abdul Rahman, AliMDV · 1858 · № 73,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 5,5
3CM Mohamed, HassanMDV · 1872 · № 33TB1 0 · TB2 2 · TB3 4
4Mohamed, Raakin FayazMDV · 1750 · № 42,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 1,25
5Hussain, NimalMDV · 1759 · № 21,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
6Ahmed, AboobakuruMDV · 1710 · № 61TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
7Ibrahim, Imran SaeedMDV · 1633 · № 10,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 1,25
8Mohamed, Rayyan Adam ShakirMDV · 1553 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0