Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508224

Областной турнир по быстрым шахматам памяти Адамова Абызбая. г. Павлодар 03.10.2026

Kazakhstan ( KAZ )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 мин + 5 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1560 / 6189 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
13787250 Kapayev, Arman
Thẩm phán Phó Chủ tịch
447020326 Dossumbekov, Zhalgas
trọng tài
447079983 Kashkenov, Sharip. 447081295 Maikenova, ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
447081970 Kapayev, Arystan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1560 / 61
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Областной турнир по быстрым шахматам памяти Адамова Абызбая. г. Павлодар 03.10.2026
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 мин + 5 сек
Trọng tài trưởng
13787250 Kapayev, Arman
Thẩm phán Phó Chủ tịch
447020326 Dossumbekov, Zhalgas
trọng tài
447079983 Kashkenov, Sharip. 447081295 Maikenova, ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
447081970 Kapayev, Arystan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1560 / 61
nhập khẩu
89
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Областной турнир по быстрым шахматам памяти Адамова Абызбая. г. Павлодар 03.10.2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMAligozhin, ZhaslanS54KAZ21667,55451,542
23Bazilov, ArmanS54KAZ20567535038
36IMGrebenschikov, VladimirS66+KAZ19987514736
49Arslanov, AmirS54RUS1931750,546,535
511Zakarlyuk, RomanS54KAZ1912748,545,536
617Kakishev, NazhmidenS65KAZ1818746,542,534
773Afanasyev, YaroslavS54KAZ07464232
82WFMSakenova, SalimaS54KAZ21296,5524937,5
920Kirichenko, SergeyS65KAZ17866,5413929,5
104Dossayev, AmankeldyS54KAZ2025654,55036,5
118WGMAnkudinova, YelenaS65KAZ193165248,535,5
1210Rybakov, DmitriyS54KAZ193064641,530
1354Kaiyrtayev, SungatS54KAZ15586444026,5
1422Saidildin, YerkebulanS66+KAZ17606403829
155Kurmanbayev, YerkenS54KAZ20035,55348,534,5
1612Ermukhametov, RafisS66+KAZ19085,55146,530
1713IMNukin, TolegenS66+KAZ18905,5494530,5
1824Sannikov, IgorS65KAZ17575,5484529
1921FMKashkarov, MikhailS66+KAZ17655,547,544,529,5
2019Mansurov, SergeyS66+KAZ17955,547,543,530
2135Meirkhanov, MaratS65KAZ16985,5464228,5
227Zarubin, VadimS66+KAZ19405,542,538,527,5
2318Kertaev, TimurS54KAZ18095,54238,528,5
2416Kamitov, YerkenS66+KAZ18325,5423828
2515FMSkurygin, GrigoriyS66+KAZ18705,538,53723,5
2623Akhmetov, SamatS65KAZ17585504530
2753Ikramov, ZhanatS54KAZ15615494527
2843Balashov, ViktorS66+KAZ162554541,523
2948Kozhakhmetov, KayratS65KAZ1599544,541,525
3042Ibraev, ErnarS54KAZ16285444127
3130Tashimov, GainutdinS66+KAZ1711543,54226
3229Dyussembayev, TalapekS65KAZ1726543,540,527
3338Yerkebulan, TuratayS66+KAZ16835413824
3455Shmyrev, AlexandrS66+KAZ1547540,537,524
3526Seralin, BerikS66+KAZ1752540,537,523
3625Meirkhanov, ZhalelS66+KAZ1756540,537,522
3733Kuspekov, SerikS65KAZ1705538,536,524
3827Baigalov, AlmabekS66+KAZ17484,552,54829
3937Kolesnikov, VladimirS66+KAZ16884,544,544,528,5
4028Kolpakov, VitalyiS54KAZ17424,5434026
4136Myakinkiy, NikolayS66+KAZ16914,541,539,525
4240Zhamalidenov, KabidenS65KAZ16784,541,539,524
4356Gavrila, FyodorS66+KAZ15394,54138,521,5
4452Nogaibekov, SabitS66+KAZ15624,540,540,523
4569Bazhenova, GaliyaS66+KAZ14484,5393722
4647Smelov, Aleksandr AS54KAZ16044,53934,521,5
4749Ikramov, MaratS65KAZ159744341,521,5
4850Temirgalinov, AkimbekS65KAZ158144138,519,5
4934Bergenev, MukhametkaliS66+KAZ1703440,537,521
5059Kirsanov, NikolaiS66+KAZ1534440,537,517
Cuối cùng Rank · 89 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Aligozhin, ZhaslanKAZ · 2166 · № 17,5TB1 54 · TB2 51,5 · TB3 42Thể loại S54
2Bazilov, ArmanKAZ · 2056 · № 37TB1 53 · TB2 50 · TB3 38Thể loại S54
3IM Grebenschikov, VladimirKAZ · 1998 · № 67TB1 51 · TB2 47 · TB3 36Thể loại S66+
4Arslanov, AmirRUS · 1931 · № 97TB1 50,5 · TB2 46,5 · TB3 35Thể loại S54
5Zakarlyuk, RomanKAZ · 1912 · № 117TB1 48,5 · TB2 45,5 · TB3 36Thể loại S54
6Kakishev, NazhmidenKAZ · 1818 · № 177TB1 46,5 · TB2 42,5 · TB3 34Thể loại S65
7Afanasyev, YaroslavKAZ · 0 · № 737TB1 46 · TB2 42 · TB3 32Thể loại S54
8WFM Sakenova, SalimaKAZ · 2129 · № 26,5TB1 52 · TB2 49 · TB3 37,5Thể loại S54
9Kirichenko, SergeyKAZ · 1786 · № 206,5TB1 41 · TB2 39 · TB3 29,5Thể loại S65
10Dossayev, AmankeldyKAZ · 2025 · № 46TB1 54,5 · TB2 50 · TB3 36,5Thể loại S54
11WGM Ankudinova, YelenaKAZ · 1931 · № 86TB1 52 · TB2 48,5 · TB3 35,5Thể loại S65
12Rybakov, DmitriyKAZ · 1930 · № 106TB1 46 · TB2 41,5 · TB3 30Thể loại S54
13Kaiyrtayev, SungatKAZ · 1558 · № 546TB1 44 · TB2 40 · TB3 26,5Thể loại S54
14Saidildin, YerkebulanKAZ · 1760 · № 226TB1 40 · TB2 38 · TB3 29Thể loại S66+
15Kurmanbayev, YerkenKAZ · 2003 · № 55,5TB1 53 · TB2 48,5 · TB3 34,5Thể loại S54
16Ermukhametov, RafisKAZ · 1908 · № 125,5TB1 51 · TB2 46,5 · TB3 30Thể loại S66+
17IM Nukin, TolegenKAZ · 1890 · № 135,5TB1 49 · TB2 45 · TB3 30,5Thể loại S66+
18Sannikov, IgorKAZ · 1757 · № 245,5TB1 48 · TB2 45 · TB3 29Thể loại S65
19FM Kashkarov, MikhailKAZ · 1765 · № 215,5TB1 47,5 · TB2 44,5 · TB3 29,5Thể loại S66+
20Mansurov, SergeyKAZ · 1795 · № 195,5TB1 47,5 · TB2 43,5 · TB3 30Thể loại S66+
21Meirkhanov, MaratKAZ · 1698 · № 355,5TB1 46 · TB2 42 · TB3 28,5Thể loại S65
22Zarubin, VadimKAZ · 1940 · № 75,5TB1 42,5 · TB2 38,5 · TB3 27,5Thể loại S66+
23Kertaev, TimurKAZ · 1809 · № 185,5TB1 42 · TB2 38,5 · TB3 28,5Thể loại S54
24Kamitov, YerkenKAZ · 1832 · № 165,5TB1 42 · TB2 38 · TB3 28Thể loại S66+
25FM Skurygin, GrigoriyKAZ · 1870 · № 155,5TB1 38,5 · TB2 37 · TB3 23,5Thể loại S66+
26Akhmetov, SamatKAZ · 1758 · № 235TB1 50 · TB2 45 · TB3 30Thể loại S65
27Ikramov, ZhanatKAZ · 1561 · № 535TB1 49 · TB2 45 · TB3 27Thể loại S54
28Balashov, ViktorKAZ · 1625 · № 435TB1 45 · TB2 41,5 · TB3 23Thể loại S66+
29Kozhakhmetov, KayratKAZ · 1599 · № 485TB1 44,5 · TB2 41,5 · TB3 25Thể loại S65
30Ibraev, ErnarKAZ · 1628 · № 425TB1 44 · TB2 41 · TB3 27Thể loại S54
31Tashimov, GainutdinKAZ · 1711 · № 305TB1 43,5 · TB2 42 · TB3 26Thể loại S66+
32Dyussembayev, TalapekKAZ · 1726 · № 295TB1 43,5 · TB2 40,5 · TB3 27Thể loại S65
33Yerkebulan, TuratayKAZ · 1683 · № 385TB1 41 · TB2 38 · TB3 24Thể loại S66+
34Shmyrev, AlexandrKAZ · 1547 · № 555TB1 40,5 · TB2 37,5 · TB3 24Thể loại S66+
35Seralin, BerikKAZ · 1752 · № 265TB1 40,5 · TB2 37,5 · TB3 23Thể loại S66+
36Meirkhanov, ZhalelKAZ · 1756 · № 255TB1 40,5 · TB2 37,5 · TB3 22Thể loại S66+
37Kuspekov, SerikKAZ · 1705 · № 335TB1 38,5 · TB2 36,5 · TB3 24Thể loại S65
38Baigalov, AlmabekKAZ · 1748 · № 274,5TB1 52,5 · TB2 48 · TB3 29Thể loại S66+
39Kolesnikov, VladimirKAZ · 1688 · № 374,5TB1 44,5 · TB2 44,5 · TB3 28,5Thể loại S66+
40Kolpakov, VitalyiKAZ · 1742 · № 284,5TB1 43 · TB2 40 · TB3 26Thể loại S54
41Myakinkiy, NikolayKAZ · 1691 · № 364,5TB1 41,5 · TB2 39,5 · TB3 25Thể loại S66+
42Zhamalidenov, KabidenKAZ · 1678 · № 404,5TB1 41,5 · TB2 39,5 · TB3 24Thể loại S65
43Gavrila, FyodorKAZ · 1539 · № 564,5TB1 41 · TB2 38,5 · TB3 21,5Thể loại S66+
44Nogaibekov, SabitKAZ · 1562 · № 524,5TB1 40,5 · TB2 40,5 · TB3 23Thể loại S66+
45Bazhenova, GaliyaKAZ · 1448 · № 694,5TB1 39 · TB2 37 · TB3 22Thể loại S66+
46Smelov, Aleksandr AKAZ · 1604 · № 474,5TB1 39 · TB2 34,5 · TB3 21,5Thể loại S54
47Ikramov, MaratKAZ · 1597 · № 494TB1 43 · TB2 41,5 · TB3 21,5Thể loại S65
48Temirgalinov, AkimbekKAZ · 1581 · № 504TB1 41 · TB2 38,5 · TB3 19,5Thể loại S65
49Bergenev, MukhametkaliKAZ · 1703 · № 344TB1 40,5 · TB2 37,5 · TB3 21Thể loại S66+
50Kirsanov, NikolaiKAZ · 1534 · № 594TB1 40,5 · TB2 37,5 · TB3 17Thể loại S66+