Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508148

U-17 Girls District School Chess Selection Tournament - 2026 (DSO Nandurbar)

Ấn Độ ( IND )The N.D. & M.Y Sarvajanik High School & Sheth H.J. Shah Junior College, Navapur2026/09/30 – 2026/09/30Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · The N.D. & M.Y Sarvajanik High School & Sheth H.J. Shah Junior College, Navapur09/30 – 09/30Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min + 5 SecTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1019 / 1622 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA NI Shobharaj Khonde (FIDE ID 5049318)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sr.SA Manish Patel
trọng tài
DA Vinit Bagul, DA Sagar Mahajan, DA Pranav Suryaw ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Nandurbar District Amateur Chess Association
Tổ chức
District Sports Office, Nandurbar & The Navapur Education Society
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
The N.D. & M.Y Sarvajanik High School & Sheth H.J. Shah Junior College, Navapur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1019 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U-17 Girls District School Chess Selection Tournament - 2026 (DSO Nandurbar)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Min + 5 Sec
Trọng tài trưởng
FA NI Shobharaj Khonde (FIDE ID 5049318)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sr.SA Manish Patel
trọng tài
DA Vinit Bagul, DA Sagar Mahajan, DA Pranav Suryaw ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Nandurbar District Amateur Chess Association
Tổ chức
District Sports Office, Nandurbar & The Navapur Education Society
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1019 / 16
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Orgnise By The Navapur Education Society's The N.D. & M.Y Sarvajanik High School & Sheth H.J. Shah Junior College, Navapur Dist Nandurbar (Maharashtra)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Orgnise By The Navapur Education Society's The N.D. & M.Y Sarvajanik High School & Sheth H.J. Shah Junior College, Navapur Dist Nandurbar (Maharashtra)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

U-17 Girls District School Chess Selection Tournament - 2026 (DSO Nandurbar) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mankar, VaishnviIND14154,511,513,511,75
213Nagarkar, PrajaktaIND0412,514,510,5
320Suryawanshi, KhushiIND04121412
47Divate, JasmitaIND03,511,512,58,25
56Chavan, SakshiIND0314,516,58
614Panpatil, PranjalIND0313,5156,5
711Kote, DiyaIND0312147
819Sonawane, MadhaviIND0312136
93Amaliwala, MuskanIND031112,56,5
1015Pardeshi, YoginiIND0311125,5
112Agrawal, DishaIND02,511124
1216Patel, PiyushaIND02,510114
1318Purohit, DeviIND0213,5155
1412Mondal, NaeemaIND0213143
155Chaudhari, BhavikaIND0212,5156,5
169Gavit, RiyaIND0211,512,52
178Doifode, KomalIND0110,511,51
1810Jain, DiyaIND019101
194Beldar, VidhiIND018,59,51
2017Patil, KinjalIND00000
2121Valvi, ParvshaIND00000
2222Valvi, SonuIND00000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mankar, VaishnviIND · 1415 · № 14,5TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 11,75
2Nagarkar, PrajaktaIND · 0 · № 134TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 10,5
3Suryawanshi, KhushiIND · 0 · № 204TB1 12 · TB2 14 · TB3 12
4Divate, JasmitaIND · 0 · № 73,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 8,25
5Chavan, SakshiIND · 0 · № 63TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 8
6Panpatil, PranjalIND · 0 · № 143TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 6,5
7Kote, DiyaIND · 0 · № 113TB1 12 · TB2 14 · TB3 7
8Sonawane, MadhaviIND · 0 · № 193TB1 12 · TB2 13 · TB3 6
9Amaliwala, MuskanIND · 0 · № 33TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 6,5
10Pardeshi, YoginiIND · 0 · № 153TB1 11 · TB2 12 · TB3 5,5
11Agrawal, DishaIND · 0 · № 22,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 4
12Patel, PiyushaIND · 0 · № 162,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 4
13Purohit, DeviIND · 0 · № 182TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 5
14Mondal, NaeemaIND · 0 · № 122TB1 13 · TB2 14 · TB3 3
15Chaudhari, BhavikaIND · 0 · № 52TB1 12,5 · TB2 15 · TB3 6,5
16Gavit, RiyaIND · 0 · № 92TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 2
17Doifode, KomalIND · 0 · № 81TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1
18Jain, DiyaIND · 0 · № 101TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
19Beldar, VidhiIND · 0 · № 41TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1
20Patil, KinjalIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Valvi, ParvshaIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Valvi, SonuIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0