Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508147
SDAT Kanyakumari District CM Trophy Games 2026 - 27 Chess Tournament for Govt. Staff - Men
Ấn Độ ( IND )SLB Government Higher Secondary School2026/09/30 – 2026/09/30Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SLB Government Higher Secondary School09/30 – 09/30Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 mins + 5 sec incrTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1147 / 4014 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- SDAT Kanyakumari District CM Trophy Games 2026 - 27 Chess Tournament for Govt. Staff - Men
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 mins + 5 sec incr
- Trọng tài trưởng
- IA Vinothkumar, T 5036917
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- FA Manikandan, Chellappan 35094203
- Giám đốc giải đấu
- Mrs. Vinu K, DSO, Nagercoil & Mr. A. Riaz Khan, DIPE, Nagercoil
- Tổ chức
- Sports Development Authority of Tamilnadu
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1147 / 40
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Sivaraj, M. | — | 1966 | 4 | 8 | 9 | 9 | 0 | 2 | 4 |
| 2 | 2 | Bhuvaneash, J J | — | 1664 | 3 | 9 | 11 | 7 | 0 | 2 | 3 |
| 3 | 4 | Aneef, M | — | 0 | 3 | 8 | 10 | 6 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | 6 | Jeffriash, J | — | 0 | 3 | 7 | 8 | 5 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | 12 | Raja, Ponkumar M | — | 0 | 2 | 9 | 11 | 4 | 0 | 1 | 2 |
| 6 | 3 | Selva, Ganapathy | — | 1422 | 2 | 7 | 8 | 3 | 0 | 2 | 2 |
| 7 | 5 | Dathy, S | — | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| 8 | 11 | Olsan, M | — | 0 | 2 | 7 | 8 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 9 | 9 | Kumar, G | — | 0 | 2 | 7 | 8 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 10 | 10 | Muthu, Ganesh K | — | 0 | 2 | 5 | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 11 | 8 | Justin, Rajadhas G | — | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | 13 | Satheesh, A | — | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 13 | 14 | Shibu, Kumar C S | — | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14 | 7 | Jeyaselvan, S | — | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Sivaraj, M. · 1966 · № 14TB1 8 · TB2 9 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 4
2Bhuvaneash, J J · 1664 · № 23TB1 9 · TB2 11 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 3
3Aneef, M · 0 · № 43TB1 8 · TB2 10 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 3
4Jeffriash, J · 0 · № 63TB1 7 · TB2 8 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 3
5Raja, Ponkumar M · 0 · № 122TB1 9 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2
6Selva, Ganapathy · 1422 · № 32TB1 7 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
7Dathy, S · 0 · № 52TB1 7 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2
8Olsan, M · 0 · № 112TB1 7 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2
9Kumar, G · 0 · № 92TB1 7 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 2
10Muthu, Ganesh K · 0 · № 102TB1 5 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2
11Justin, Rajadhas G · 0 · № 81TB1 8 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 1
12Satheesh, A · 0 · № 131TB1 7 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
13Shibu, Kumar C S · 0 · № 141TB1 6 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 1
14Jeyaselvan, S · 0 · № 70TB1 4 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0