Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508126

31ª Olimpíada IDB Feminino

Brazil ( BRA )Instituto Dom Barreto Leste2026/10/03 – 2026/10/03Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Instituto Dom Barreto Leste10/03 – 10/03Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 7 + 3 seg desde o 1º lance ou 10 min K.OTrung bình Hệ số Elo 10005 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
5
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
31ª Olimpíada IDB Feminino
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 7 + 3 seg desde o 1º lance ou 10 min K.O
Trọng tài trưởng
Eduardo de Sousa Lima
Giám đốc giải đấu
Eduardo de Sousa Lima
Tổ chức
Instituto Dom Barreto
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
5
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

31ª Olimpíada IDB Feminino · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
12Bella Fonteles Matias,BRA04066426
24Sarah Duarte Cavalcante,BRA03077323
31Amélia Lima Gomes,BRA02088221
43Cecilia Façanha,BRA01099120
55Sophia Brandão e Mendes Pinheiro,BRA0001010020
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Bella Fonteles Matias,BRA · 0 · № 24TB1 0 · TB2 6 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 6
2Sarah Duarte Cavalcante,BRA · 0 · № 43TB1 0 · TB2 7 · TB3 7 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 3
3Amélia Lima Gomes,BRA · 0 · № 12TB1 0 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1
4Cecilia Façanha,BRA · 0 · № 31TB1 0 · TB2 9 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0
5Sophia Brandão e Mendes Pinheiro,BRA · 0 · № 50TB1 0 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0