Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507957

اولین دوره مسابقات استاندارد قهرمانی مسجدسلیمان گرامیداشت هفته دفاع مقدس

Iran ( IRI )MIS2026/09/27 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · MIS09/27 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1113 / 2527 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Shahvand,Davoud 536008010;
Giám đốc giải đấu
Shahvand,Davoud 536008010;
Tổ chức
Masjed Soleyman Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
MIS ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1113 / 25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
اولین دوره مسابقات استاندارد قهرمانی مسجدسلیمان گرامیداشت هفته دفاع مقدس
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
MIS ↗
Ngày
2026-09-27 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90+30
Trọng tài trưởng
Shahvand,Davoud 536008010;
Giám đốc giải đấu
Shahvand,Davoud 536008010;
Tổ chức
Masjed Soleyman Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1113 / 25
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

اولین دوره مسابقات استاندارد قهرمانی مسجدسلیمان گرامیداشت هفته دفاع مقدس · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
120Moradi, EshaghIRI06028,5195,5
22Bagheri Malek Abadi, Hamid RezaIRI17265,5028,5190,5
31Ahmadi Cham Azizi, PeymanIRI18415127178,5
426Varnaseri Ghandali, HoseinIRI05220179
515Jafari Shehni, MosaIRI04,5031,5181
67Alivar, HamidrezaIRI04,5029181
723Safarpour, Gholam AbbassIRI04027170,5
85Mohammadpour, MehrshadIRI14054026180
94Mohammadpour, EhsanIRI14964024,5178,5
1011Davoudi, YasinIRI04024165,5
1122Nasrollah Pour, NimaIRI04022174,5
1225Varnaseri Ghand Ali, SourenaIRI03024,5156,5
136Ahmadi, RadmanIRI03024168,5
149Chaharmahalizadeh, ArsamIRI03023164,5
1517Mohammadpour Akbarabad, KiarashIRI03022161
1627Ghasemi, BehnamIRI03020,5117
178Azizilorestani, HamidIRI02026,5114,5
1816Khajeh Pour, AliIRI02023,5161
1918Molaei, MehradIRI02019,5145,5
203Salehi, AradIRI15912019129
2121Moradi, RastaIRI02018,5168
2210Cheraghi, AsgarIRI02018,5123
2314Jafari Shehni, KiamarsIRI01,5016,577
2413Hafezi, AstiagIRI01019,5107
2519Molaei, ZeynabIRI01016135
2624Tahmasebi, MansourIRI01012120,5
2712Ghaderi, AvaIRI000566,5
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Moradi, EshaghIRI · 0 · № 206TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 195,5
2Bagheri Malek Abadi, Hamid RezaIRI · 1726 · № 25,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 190,5
3Ahmadi Cham Azizi, PeymanIRI · 1841 · № 15TB1 1 · TB2 27 · TB3 178,5
5Jafari Shehni, MosaIRI · 0 · № 154,5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 181
6Alivar, HamidrezaIRI · 0 · № 74,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 181
7Safarpour, Gholam AbbassIRI · 0 · № 234TB1 0 · TB2 27 · TB3 170,5
8Mohammadpour, MehrshadIRI · 1405 · № 54TB1 0 · TB2 26 · TB3 180
9Mohammadpour, EhsanIRI · 1496 · № 44TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 178,5
10Davoudi, YasinIRI · 0 · № 114TB1 0 · TB2 24 · TB3 165,5
11Nasrollah Pour, NimaIRI · 0 · № 224TB1 0 · TB2 22 · TB3 174,5
12Varnaseri Ghand Ali, SourenaIRI · 0 · № 253TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 156,5
13Ahmadi, RadmanIRI · 0 · № 63TB1 0 · TB2 24 · TB3 168,5
14Chaharmahalizadeh, ArsamIRI · 0 · № 93TB1 0 · TB2 23 · TB3 164,5
16Ghasemi, BehnamIRI · 0 · № 273TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 117
17Azizilorestani, HamidIRI · 0 · № 82TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 114,5
18Khajeh Pour, AliIRI · 0 · № 162TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 161
19Molaei, MehradIRI · 0 · № 182TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 145,5
20Salehi, AradIRI · 1591 · № 32TB1 0 · TB2 19 · TB3 129
21Moradi, RastaIRI · 0 · № 212TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 168
22Cheraghi, AsgarIRI · 0 · № 102TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 123
23Jafari Shehni, KiamarsIRI · 0 · № 141,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 77
24Hafezi, AstiagIRI · 0 · № 131TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 107
25Molaei, ZeynabIRI · 0 · № 191TB1 0 · TB2 16 · TB3 135
26Tahmasebi, MansourIRI · 0 · № 241TB1 0 · TB2 12 · TB3 120,5
27Ghaderi, AvaIRI · 0 · № 120TB1 0 · TB2 5 · TB3 66,5