Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507935

Royal Rapid Oktober 2026

Áo ( AUT )Hans-Webersdorferstr. 27, 5020 Salzburg2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuÁo ( AUT ) · Hans-Webersdorferstr. 27, 5020 Salzburg10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minuten + 3 Sekunden / ZugTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1504 / 2713 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Daniel Podolský
Tổ chức
SK Royal Salzburg
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Hans-Webersdorferstr. 27, 5020 Salzburg ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1504 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Royal Rapid Oktober 2026
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minuten + 3 Sekunden / Zug
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Daniel Podolský
Tổ chức
SK Royal Salzburg
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1504 / 27
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Achtung - Ausweichspielort: Hans-Webersdorferstr. 27, 5020 Salzburg

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Achtung - Ausweichspielort: Hans-Webersdorferstr. 27, 5020 Salzburg

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Royal Rapid Oktober 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Cardaklija, MirsadBIH19744,513,5011,75
23Topalidis, PavlosGRE1744414,5010
31Valderrama, LinandroAUT19973,515,509,25
47Magos, ChristosAUT15433,51408,25
54Lager, Johannes Jun.AUT16983,511,506,75
65Ljubic, ZvonimirCRO1590314,507,5
711Alhaddad, MyaarAUT132531305,5
810Mohammad, BaranAUT1335213,503
99Zayed, FaissalAUT134421302,5
106Podolsky, DanielSVK1570212,502
1113Sangeeth, MenonIND0112,501
1212De Souza, OliviaCAN011201
138Groß, KiranaAUT1432111,501
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Cardaklija, MirsadBIH · 1974 · № 24,5TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 11,75
2Topalidis, PavlosGRE · 1744 · № 34TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 10
3Valderrama, LinandroAUT · 1997 · № 13,5TB1 15,5 · TB2 0 · TB3 9,25
4Magos, ChristosAUT · 1543 · № 73,5TB1 14 · TB2 0 · TB3 8,25
5Lager, Johannes Jun.AUT · 1698 · № 43,5TB1 11,5 · TB2 0 · TB3 6,75
6Ljubic, ZvonimirCRO · 1590 · № 53TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 7,5
7Alhaddad, MyaarAUT · 1325 · № 113TB1 13 · TB2 0 · TB3 5,5
8Mohammad, BaranAUT · 1335 · № 102TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 3
9Zayed, FaissalAUT · 1344 · № 92TB1 13 · TB2 0 · TB3 2,5
10Podolsky, DanielSVK · 1570 · № 62TB1 12,5 · TB2 0 · TB3 2
11Sangeeth, MenonIND · 0 · № 131TB1 12,5 · TB2 0 · TB3 1
12De Souza, OliviaCAN · 0 · № 121TB1 12 · TB2 0 · TB3 1
13Groß, KiranaAUT · 1432 · № 81TB1 11,5 · TB2 0 · TB3 1