Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507909
Pohár primátora mesta Nové Zámky 2026 a Majstrovstvá Nitrianskeho kraja
Slovakia ( SVK )Nové Zámky, Denné centrum Podzámska 62026/10/31 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Nové Zámky, Denné centrum Podzámska 610/31 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 2x15 minTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1698 / 4227 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Pohár primátora mesta Nové Zámky 2026 a Majstrovstvá Nitrianskeho kraja
- Liên đoàn
- Slovakia ( SVK )
- Ngày
- 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 2x15 min
- Trọng tài trưởng
- Ing.Milan Mellen
- Giám đốc giải đấu
- Mgr.Rudolf Habrda
- Tổ chức
- ŠK Bašta Nové Zámky
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1698 / 42
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CMSolcan, Martin | — | SVK | 2261 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | CMBalogh, Peter | — | SVK | 2168 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | Hitka, Dominik | — | SVK | 2017 | — | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | Marko, Anton | S60 | SVK | 2003 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 5 | 5 | Karaba, Rudolf | U18 | SVK | 1995 | — | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 6 | 6 | Meszarosova, Eva | — | SVK | 1904 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 7 | 7 | Petras, Karol | S60 | SVK | 1846 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 8 | 8 | Dobcsanyi, Stefan | S60 | SVK | 1824 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 9 | 9 | Sajtlava, Igor | S60 | SVK | 1817 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 10 | 10 | Finna, Andrej | — | SVK | 1790 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 11 | 11 | Kolibik, Jan | S60 | SVK | 1761 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 12 | 12 | Palenik, Sebastian | U18 | SVK | 1743 | — | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 13 | 13 | Zolotarov, Maksym | — | POL | 1743 | — | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 14 | 14 | Trnka, Stefan | — | SVK | 1732 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 15 | 15 | Toth, Stanislav | S60 | SVK | 1727 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 16 | 16 | Svajda, Patrik | — | SVK | 1708 | — | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 17 | 17 | Kasper, Miroslav | — | SVK | 1662 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 18 | 18 | Slovak, Tomas | — | SVK | 1630 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 19 | 19 | Dubnicka, Ferdinand | S60 | SVK | 1628 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 20 | 20 | Habrda, Rudolf | S60 | SVK | 1612 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 21 | 21 | Hloska, Alexander | U18 | SVK | 1590 | — | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 22 | 22 | Petrilak, Patrik | U18 | SVK | 1558 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Gonda, Jan | S60 | SVK | 1539 | — | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 24 | 24 | Farkas, Tibor | — | SVK | 1405 | — | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 25 | 25 | Slovakova, Daniela | U18 | SVK | 1175 | — | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 26 | 26 | Blazek, Lukas | — | SVK | 1000 | — | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 27 | 27 | Liska, Jakub | U18 | SVK | 1000 | — | 0 | 0 | 0 | — | — |
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1CM Solcan, MartinSVK · 2261 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2CM Balogh, PeterSVK · 2168 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Hitka, DominikSVK · 2017 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Marko, AntonSVK · 2003 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
5Karaba, RudolfSVK · 1995 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
6Meszarosova, EvaSVK · 1904 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Petras, KarolSVK · 1846 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
8Dobcsanyi, StefanSVK · 1824 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
9Sajtlava, IgorSVK · 1817 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
10Finna, AndrejSVK · 1790 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Kolibik, JanSVK · 1761 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
12Palenik, SebastianSVK · 1743 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
13Zolotarov, MaksymPOL · 1743 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Trnka, StefanSVK · 1732 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Toth, StanislavSVK · 1727 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
16Svajda, PatrikSVK · 1708 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Kasper, MiroslavSVK · 1662 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Slovak, TomasSVK · 1630 · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Dubnicka, FerdinandSVK · 1628 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
20Habrda, RudolfSVK · 1612 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
21Hloska, AlexanderSVK · 1590 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
22Petrilak, PatrikSVK · 1558 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
23Gonda, JanSVK · 1539 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
24Farkas, TiborSVK · 1405 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Slovakova, DanielaSVK · 1175 · № 25—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
26Blazek, LukasSVK · 1000 · № 26—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Liska, JakubSVK · 1000 · № 27—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18