Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507908

IQ CHESS ACADEMY-Children's Chess Tournament Under- 8,10,12,16 on 25th Oct 2026 Contact Details: 8341119433,8712229433

Ấn Độ ( IND )IQ Chess Academy2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · IQ Chess Academy10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1144 / 930 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IQ Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
IQ Chess Academy ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1144 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
IQ CHESS ACADEMY-Children's Chess Tournament Under- 8,10,12,16 on 25th Oct 2026 Contact Details: 8341119433,8712229433
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IQ Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1144 / 9
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

* We invite all young chess enthusiasts to participate in the upcoming *IQ Chess Academy Children's Chess Tournament* on *25th October 2026*. This tournament promises to be an exciting and enriching experience for children. We have arranged *special trophies and prizes* for the winners, and *every participant will receive medals and certificates*.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

* We invite all young chess enthusiasts to participate in the upcoming *IQ Chess Academy Children's Chess Tournament* on *25th October 2026*. This tournament promises to be an exciting and enriching experience for children. We have arranged *special trophies and prizes* for the winners, and *every participant will receive medals and certificates*.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

IQ CHESS ACADEMY-Children's Chess Tournament Under- 8,10,12,16 on 25th Oct 2026 Contact Details: 8341119433,8712229433 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Gajji, RushikeshIND16610000
22Kurella, Dinesh SaiIND16380000
33Eshwar, CheekatiIND16040000
44Rudra, Krupesh DhruvIND15750000
55Kommareddy, Vrishan ReddyIND15170000
66Riday, Krupesh DhruvIND14920000
77Karthikeya, Challa Sri Vishnu ChandraIND14130000
88Ramuni, SushantIND14100000
99Aarush rao,IND00000
1010Ayush krishna dev,IND00000
1111Ch Shreyansh,IND00000
1212Chetla, JayeshchendraIND00000
1313Harshavardhan singh,IND00000
1414Isha, Dhriti KalariIND00000
1515Kapish,IND00000
1616Kurella, Dhruva SaiIND00000
1717Leela Naga Surya Saketh.G,IND00000
1818Madhavan,IND00000
1919Margam Kaustubha Krishna,IND00000
2020Rajan Karne,IND00000
2121Ridvan, MamidalaIND00000
2222Riitesh, Siddharth PunnaIND00000
2323Rishaan Reddy Salkuti,IND00000
2424Saarim, ShadabIND00000
2525sg yogesh kumar,IND00000
2626Shourya Narayana Reddy Gummalla,IND00000
2727Siddarth, Abhiram MinnekantiIND00000
2828Soham Kolloju,IND00000
2929Sriyan, KondaIND00000
3030Vihaan, TatavarthiIND00000
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Gajji, RushikeshIND · 1661 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Eshwar, CheekatiIND · 1604 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Ramuni, SushantIND · 1410 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Aarush rao,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Ayush krishna dev,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Ch Shreyansh,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Chetla, JayeshchendraIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Harshavardhan singh,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Isha, Dhriti KalariIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Kapish,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Kurella, Dhruva SaiIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Madhavan,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Rajan Karne,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Ridvan, MamidalaIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Saarim, ShadabIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25sg yogesh kumar,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Soham Kolloju,IND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Sriyan, KondaIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Vihaan, TatavarthiIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0