Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507892

Late. Dattatraya vitthal Joshi Memorial Krishnat Patil 9421104650

Ấn Độ ( IND )2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1087 / 15106 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Shailesh Honakatti 45036047
Giám đốc giải đấu
Krishnat Patil
Tổ chức
Anu's Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1087 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Late. Dattatraya vitthal Joshi Memorial Krishnat Patil 9421104650
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment
Trọng tài trưởng
Shailesh Honakatti 45036047
Giám đốc giải đấu
Krishnat Patil
Tổ chức
Anu's Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1087 / 15
nhập khẩu
106
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Baburao Patil 9422790495, 7721834985

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Baburao Patil 9422790495, 7721834985

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Late. Dattatraya vitthal Joshi Memorial Krishnat Patil 9421104650 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Soham, KhasbardarOpenIND18176,5282926
23Kabnurakar, SharvariOpenIND16776323528,5
37Shreyas, Gajanan GatadeOpenIND15756303226
48Arnav, Raju PorlekarU14IND1561628,530,524
591Suraj, Dagadu JadhavOpenIND062830,524,5
62Tawade, ShridharOpenIND17006262923
75Khadepatil, VenkateshOpenIND16435,531,535,526,5
841Kabnurkar, ShashikantOpenIND05,5273022,25
913Ojas, VhanmaneU14IND15005,525,527,520,25
1011Harish, PatilOpenIND150153134,522,5
1137Ghule, SarthakU14IND05293220
12103Vichare, Adhvik VijayU14IND05283020
1324Arjun, Amol ChouguleU14IND05273120
1438Goyal, Dhruv PrasadU12IND05262918
1558Patil, DigvijayOpenIND0525,528,519
1612Atharva, Sachin KumbharOpenIND1500525,528,518
1769Ramchandra, WaghmodeOpenIND05252817
1810Patil, AnushkaOpenIND15245252615
1997Thomake, PriyadarshaniOpenIND0524,52615,5
209Sutar, Sarvesh SunilOpenIND1556523,52617
2125Avanish, Prakash TanugadeU12IND05232516
2226Ayyan, Aurang ShaikhU14IND05222417
2388Shritej, BhatU12IND0520,521,512,5
24106Wadar, Hardik RajendraU14IND04,524,526,515,25
2582Shelar, Sanket SunilOpenIND04303114
2617Aaradhy, Aadesh NaikU14IND0429,532,515
2715Ambekar, RaviOpenIND1474428,531,515,5
2886Shreyash, Kallappa KambleOpenIND04283116
294Pol, Aryan VinayakOpenIND16754283113,5
3051Mit, Rishab PatilU14IND04273014
3116Rudraveer, Pravin PatilU10IND14024272913
3279Sanas, Aarush YogeshU08IND0425,528,514,5
3323Arish, Rehamatulla ShaikhU14IND0425,528,513,5
3490Solanki, ChiragOpenIND04252814
3536Gaurish, AgarwaU14IND0424,526,513
3614Sanskar, Sachin VanireU10IND14894242612,5
3775Sakate, RanveerU14IND04242611
3895Swaraj, DesaiOpenIND04242610,5
3985Shourya, Sameer KatakeU14IND04232513
4034Dhanaji, Vitthal ShelakeOpenIND04232512
4170Ranveer, Mukund PunugadeU12IND04222513
4249Manasi, Rahul KumbharU14IND04222413
4328Bhoite, Sharang SharadU10IND04222310,5
4466Prasad, BhanwaseU14IND0422239
4573Sabale, ShivamU10IND0421,523,510
4692Suryawanshi, SiddhivinayakOpenIND0421,522,59
4765Pragati, BhanwaseU14IND0420,522,59,75
4877Salokhe, RonakU10IND04202211
4971Rishita, Suhas DeshmaneU10IND04192111
5076Saksham, Rupesh NatekarU12IND0419208
Cuối cùng Rank · 106 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Soham, KhasbardarIND · 1817 · № 16,5TB1 28 · TB2 29 · TB3 26Thể loại Open
2Kabnurakar, SharvariIND · 1677 · № 36TB1 32 · TB2 35 · TB3 28,5Thể loại Open
3Shreyas, Gajanan GatadeIND · 1575 · № 76TB1 30 · TB2 32 · TB3 26Thể loại Open
4Arnav, Raju PorlekarIND · 1561 · № 86TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 24Thể loại U14
5Suraj, Dagadu JadhavIND · 0 · № 916TB1 28 · TB2 30,5 · TB3 24,5Thể loại Open
6Tawade, ShridharIND · 1700 · № 26TB1 26 · TB2 29 · TB3 23Thể loại Open
7Khadepatil, VenkateshIND · 1643 · № 55,5TB1 31,5 · TB2 35,5 · TB3 26,5Thể loại Open
8Kabnurkar, ShashikantIND · 0 · № 415,5TB1 27 · TB2 30 · TB3 22,25Thể loại Open
9Ojas, VhanmaneIND · 1500 · № 135,5TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 20,25Thể loại U14
10Harish, PatilIND · 1501 · № 115TB1 31 · TB2 34,5 · TB3 22,5Thể loại Open
11Ghule, SarthakIND · 0 · № 375TB1 29 · TB2 32 · TB3 20Thể loại U14
12Vichare, Adhvik VijayIND · 0 · № 1035TB1 28 · TB2 30 · TB3 20Thể loại U14
13Arjun, Amol ChouguleIND · 0 · № 245TB1 27 · TB2 31 · TB3 20Thể loại U14
14Goyal, Dhruv PrasadIND · 0 · № 385TB1 26 · TB2 29 · TB3 18Thể loại U12
15Patil, DigvijayIND · 0 · № 585TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 19Thể loại Open
16Atharva, Sachin KumbharIND · 1500 · № 125TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 18Thể loại Open
17Ramchandra, WaghmodeIND · 0 · № 695TB1 25 · TB2 28 · TB3 17Thể loại Open
18Patil, AnushkaIND · 1524 · № 105TB1 25 · TB2 26 · TB3 15Thể loại Open
19Thomake, PriyadarshaniIND · 0 · № 975TB1 24,5 · TB2 26 · TB3 15,5Thể loại Open
20Sutar, Sarvesh SunilIND · 1556 · № 95TB1 23,5 · TB2 26 · TB3 17Thể loại Open
21Avanish, Prakash TanugadeIND · 0 · № 255TB1 23 · TB2 25 · TB3 16Thể loại U12
22Ayyan, Aurang ShaikhIND · 0 · № 265TB1 22 · TB2 24 · TB3 17Thể loại U14
23Shritej, BhatIND · 0 · № 885TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 12,5Thể loại U12
24Wadar, Hardik RajendraIND · 0 · № 1064,5TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 15,25Thể loại U14
25Shelar, Sanket SunilIND · 0 · № 824TB1 30 · TB2 31 · TB3 14Thể loại Open
26Aaradhy, Aadesh NaikIND · 0 · № 174TB1 29,5 · TB2 32,5 · TB3 15Thể loại U14
27Ambekar, RaviIND · 1474 · № 154TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 15,5Thể loại Open
28Shreyash, Kallappa KambleIND · 0 · № 864TB1 28 · TB2 31 · TB3 16Thể loại Open
29Pol, Aryan VinayakIND · 1675 · № 44TB1 28 · TB2 31 · TB3 13,5Thể loại Open
30Mit, Rishab PatilIND · 0 · № 514TB1 27 · TB2 30 · TB3 14Thể loại U14
31Rudraveer, Pravin PatilIND · 1402 · № 164TB1 27 · TB2 29 · TB3 13Thể loại U10
32Sanas, Aarush YogeshIND · 0 · № 794TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 14,5Thể loại U08
33Arish, Rehamatulla ShaikhIND · 0 · № 234TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 13,5Thể loại U14
34Solanki, ChiragIND · 0 · № 904TB1 25 · TB2 28 · TB3 14Thể loại Open
35Gaurish, AgarwaIND · 0 · № 364TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 13Thể loại U14
36Sanskar, Sachin VanireIND · 1489 · № 144TB1 24 · TB2 26 · TB3 12,5Thể loại U10
37Sakate, RanveerIND · 0 · № 754TB1 24 · TB2 26 · TB3 11Thể loại U14
38Swaraj, DesaiIND · 0 · № 954TB1 24 · TB2 26 · TB3 10,5Thể loại Open
39Shourya, Sameer KatakeIND · 0 · № 854TB1 23 · TB2 25 · TB3 13Thể loại U14
40Dhanaji, Vitthal ShelakeIND · 0 · № 344TB1 23 · TB2 25 · TB3 12Thể loại Open
41Ranveer, Mukund PunugadeIND · 0 · № 704TB1 22 · TB2 25 · TB3 13Thể loại U12
42Manasi, Rahul KumbharIND · 0 · № 494TB1 22 · TB2 24 · TB3 13Thể loại U14
43Bhoite, Sharang SharadIND · 0 · № 284TB1 22 · TB2 23 · TB3 10,5Thể loại U10
44Prasad, BhanwaseIND · 0 · № 664TB1 22 · TB2 23 · TB3 9Thể loại U14
45Sabale, ShivamIND · 0 · № 734TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 10Thể loại U10
46Suryawanshi, SiddhivinayakIND · 0 · № 924TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 9Thể loại Open
47Pragati, BhanwaseIND · 0 · № 654TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 9,75Thể loại U14
48Salokhe, RonakIND · 0 · № 774TB1 20 · TB2 22 · TB3 11Thể loại U10
49Rishita, Suhas DeshmaneIND · 0 · № 714TB1 19 · TB2 21 · TB3 11Thể loại U10
50Saksham, Rupesh NatekarIND · 0 · № 764TB1 19 · TB2 20 · TB3 8Thể loại U12