Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507780

Excellent Chess Academy Presents Open To All Rapid Chess Tournament On Sunday 11th October 2026 at Mancherial Contact H.Mahesh 9491532651

Ấn Độ ( IND )2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1069 / 1139 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
H.Mahesh
trọng tài
Samaiah
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ECA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1069 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Excellent Chess Academy Presents Open To All Rapid Chess Tournament On Sunday 11th October 2026 at Mancherial Contact H.Mahesh 9491532651
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25+10
Trọng tài trưởng
H.Mahesh
trọng tài
Samaiah
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ECA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1069 / 11
nhập khẩu
39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Excellent Chess Academy Presents Open To All Rapid Chess Tournament On Sunday 11th October 2026 at Mancherial Contact H.Mahesh 9491532651 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Vignesh, DasariU14IND15210000
22Sangem, AbhayU10IND14700000
33Boddu, Preetham RajU16IND14360000
44Sangem, AryanU08IND14270000
55Putta, Sai ManideepU16IND14250000
66Burmavath, AvinashU16IND14100000
77Aaradhya, BeeniniU10IND00000
88Ajay Kumar, BallikondaU12IND00000
99Arjun, VemulaU14IND00000
1010Bairi, AdvikU12IND00000
1111Dhaksha, SirikondaU08IND00000
1212Dhruva Karthikeyan Reddy, LingamU10IND00000
1313Goutham Nanda, JungariU10IND00000
1414Hanish, MamidiU08IND00000
1515Himansh, KasarlaU08IND00000
1616Himansh Rao, MattapallyU10IND00000
1717Hrishikesh, GU12IND00000
1818Karthi, Virat EdulaU10IND00000
1919Nagavaishnav, GU12IND00000
2020Nainitha, SamalaU12IND00000
2121Nakshthra Deepika, KU14IND00000
2222Noel, DugutaU08IND00000
2323Paldewar, DeekshithU12IND00000
2424Revelli, MokshithU12IND00000
2525Rohan Yadav, PanthengiU10IND00000
2626Sai Harshit, ArrojuU14IND00000
2727Sai Sreyas, KomurojuU12IND00000
2828Sai Virat, GundojuU10IND00000
2929Saketh, RouthuU12IND00000
3030Sameer, SkU20IND00000
3131Shanivika Varma, AngulaU10IND00000
3232Siddharth Krishna, GirugulaU10IND00000
3333Sri Meghana, PuttaU14IND00000
3434Sriyansh Nandhan, GugolthU10IND00000
3535Subodh, TU14IND00000
3636Suhas, KasarlaU10IND00000
3737Venkata Saradhi Rao, MattapallyU12IND00000
3838Vihaan, ChU12IND00000
3939Vrushank Varma, AngulaU12IND00000
Cuối cùng Rank · 39 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vignesh, DasariIND · 1521 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
2Sangem, AbhayIND · 1470 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
3Boddu, Preetham RajIND · 1436 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
4Sangem, AryanIND · 1427 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
5Putta, Sai ManideepIND · 1425 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
6Burmavath, AvinashIND · 1410 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
7Aaradhya, BeeniniIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
8Ajay Kumar, BallikondaIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
9Arjun, VemulaIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
10Bairi, AdvikIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
11Dhaksha, SirikondaIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
12Dhruva Karthikeyan Reddy, LingamIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
13Goutham Nanda, JungariIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
14Hanish, MamidiIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
15Himansh, KasarlaIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
16Himansh Rao, MattapallyIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
17Hrishikesh, GIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
18Karthi, Virat EdulaIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
19Nagavaishnav, GIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
20Nainitha, SamalaIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
21Nakshthra Deepika, KIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
22Noel, DugutaIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
23Paldewar, DeekshithIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
24Revelli, MokshithIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
25Rohan Yadav, PanthengiIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
26Sai Harshit, ArrojuIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
27Sai Sreyas, KomurojuIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
28Sai Virat, GundojuIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
29Saketh, RouthuIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
30Sameer, SkIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
31Shanivika Varma, AngulaIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
32Siddharth Krishna, GirugulaIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
33Sri Meghana, PuttaIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
34Sriyansh Nandhan, GugolthIND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
35Subodh, TIND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
36Suhas, KasarlaIND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
37Venkata Saradhi Rao, MattapallyIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
38Vihaan, ChIND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
39Vrushank Varma, AngulaIND · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12