Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507741

♚ GIẢI CỜ CHỚP NỘI BỘ ✧˚ NĂM 2026

Việt Nam ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/20 – 10/20Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 3 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1534 / 1110 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vo Thanh Ninh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SỞ VĂN HÓA VÀ THỂ THAO TỈNH AN GIANG
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1534 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♚ GIẢI CỜ CHỚP NỘI BỘ ✧˚ NĂM 2026
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 3 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move
Trọng tài trưởng
Vo Thanh Ninh
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SỞ VĂN HÓA VÀ THỂ THAO TỈNH AN GIANG
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1534 / 11
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

♚ GIẢI CỜ CHỚP NỘI BỘ ✧˚ NĂM 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
12Le, Khac Hoang LongVIE—60276444036
24Nguyen, Tien ThanhVIE—5027532409,2
33Lim, Tuan SangVIE—502353240-7,6
41Dang, Hoang GiaVIE—5020,5532406,4
55Pham, Phuong BinhVIE—4,5024,54424021,6
68Pham, Quoc ThinhVIE—3,5027,5342——
76Manh, Trong MinhVIE—3023,533140-20,8
89Tran, Nhu PhucVIE—2022240——
97Nguyen, Pham Hong ThaoVIE—102613140-44,8
1010Tran, Thanh TrucVIE—0024040——
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Le, Khac Hoang LongVIE · — · № 26TB1 0 · TB2 27 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 4
2Nguyen, Tien ThanhVIE · — · № 45TB1 0 · TB2 27 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
3Lim, Tuan SangVIE · — · № 35TB1 0 · TB2 23 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
4Dang, Hoang GiaVIE · — · № 15TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
5Pham, Phuong BinhVIE · — · № 54,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
6Pham, Quoc ThinhVIE · — · № 83,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2
7Manh, Trong MinhVIE · — · № 63TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
8Tran, Nhu PhucVIE · — · № 92TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0
9Nguyen, Pham Hong ThaoVIE · — · № 71TB1 0 · TB2 26 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
10Tran, Thanh TrucVIE · — · № 100TB1 0 · TB2 24 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0