Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507734

بطولة ملوك الشطرنج (تحت1900)الودية رابيد رقم 3 الاربعاء 30/9/2026

Ai Cập ( EGY )2026/09/30 – 2026/09/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAi Cập ( EGY )09/30 – 09/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1713 / 4413 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Mohamed, Tamer 10614451
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1713 / 44
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
بطولة ملوك الشطرنج (تحت1900)الودية رابيد رقم 3 الاربعاء 30/9/2026
Liên đoàn
Ai Cập ( EGY )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Mohamed, Tamer 10614451
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1713 / 44
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588واتس فقط أشتراك البطولة 150 جنيه * * تبدأ الجولة الاولى فى تمام الساعة الخامسة جوائز البطولة الاول / 600 جنيه * الثاني / 500 جنيه * الثالث / 400 جنيه * الرابع / 300جنيه الخامس/ 300 جنيه * السادس / 300جنيه * السابع / 300جنيه جائزة الرواد فوق 60 سنة الأول / 300 جنيه

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588واتس فقط أشتراك البطولة 150 جنيه * * تبدأ الجولة الاولى فى تمام الساعة الخامسة جوائز البطولة الاول / 600 جنيه * الثاني / 500 جنيه * الثالث / 400 جنيه * الرابع / 300جنيه الخامس/ 300 جنيه * السادس / 300جنيه * السابع / 300جنيه جائزة الرواد فوق 60 سنة الأول / 300 جنيه

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

بطولة ملوك الشطرنج (تحت1900)الودية رابيد رقم 3 الاربعاء 30/9/2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4Krtg ±
11Mohamed Kamel, Mahmoud—EGY1857602325,532032,4
25Mohamed, TamerS50EGY18035,50231912029,8
32Ahmad Mohammad, WakeeU20EGY183150241932011,8
43Adel Abdel Hameid, MohamedS60EGY18174,5022,517,5220-1,8
59Sadek, TahaS60EGY1692402412,522015,2
68Helmy Fahmy, Arsanios—EGY16954023,51122019
74Hafez, MohamedS50EGY18124020,510,5320-10,4
87Ayman Kamal, John—EGY16963020,59140-28,8
913Ali Mustafa Abdel Gawad, SamirS60EGY1541301972201,8
1010Hosny Abdel Samei, MohamedS60EGY16453018,58120-10,8
116Salama, Youssef—EGY17452,50217120-25,4
1211Milik Sedeak, SafwatS60EGY15992019,55120-24,6
1312Ibrahim Adeep, AbramU18EGY15421,5016,52,75040-45,2
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mohamed Kamel, MahmoudEGY · 1857 · № 16TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5 · TB4 3
2Mohamed, TamerEGY · 1803 · № 55,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 19 · TB4 1Thể loại S50
3Ahmad Mohammad, WakeeEGY · 1831 · № 25TB1 0 · TB2 24 · TB3 19 · TB4 3Thể loại U20
4Adel Abdel Hameid, MohamedEGY · 1817 · № 34,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 17,5 · TB4 2Thể loại S60
5Sadek, TahaEGY · 1692 · № 94TB1 0 · TB2 24 · TB3 12,5 · TB4 2Thể loại S60
6Helmy Fahmy, ArsaniosEGY · 1695 · № 84TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 11 · TB4 2
7Hafez, MohamedEGY · 1812 · № 44TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 10,5 · TB4 3Thể loại S50
8Ayman Kamal, JohnEGY · 1696 · № 73TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 9 · TB4 1
9Ali Mustafa Abdel Gawad, SamirEGY · 1541 · № 133TB1 0 · TB2 19 · TB3 7 · TB4 2Thể loại S60
10Hosny Abdel Samei, MohamedEGY · 1645 · № 103TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 8 · TB4 1Thể loại S60
11Salama, YoussefEGY · 1745 · № 62,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 7 · TB4 1
12Milik Sedeak, SafwatEGY · 1599 · № 112TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 5 · TB4 1Thể loại S60
13Ibrahim Adeep, AbramEGY · 1542 · № 121,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2,75 · TB4 0Thể loại U18