Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507729

Первенство МБУ ДО "СШ № 2 по шахматам" среди обучающихся учебно-тренировочного этапа, турнир "А"

Nga ( RUS )2026/10/06 – 2026/10/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS )10/06 – 10/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 55'+5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1157 / 1126 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Волкова И.А., 1 кат.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1157 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство МБУ ДО "СШ № 2 по шахматам" среди обучающихся учебно-тренировочного этапа, турнир "А"
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-06 – 2026-10-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 55'+5''
Trọng tài trưởng
Волкова И.А., 1 кат.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1157 / 11
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Первенство МБУ ДО "СШ № 2 по шахматам" среди обучающихся учебно-тренировочного этапа, турнир "А" · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
115Шайдуллин, АрсланRUS—5,528,5311
211Хасанов, АмирханRUS—5,528,5310
318Давлетов, ГазизRUS—5,526,529,50
413Амиров, КириллRUS—52527,50
521Давлетшин, АртурRUS—4,525,5280
61Абдуллина, ЗалинаRUS—4,52525,50
725Берг, ТимофейRUS—4,523,5260
83Никитин, МиронRUS—4,522,524,50
910Тахаутдинов, РаминRUS—427,530,50
1022Ильясова, РианаRUS—423,5250
116Ахтямов, ДамирRUS—42324,50
129Габдулхаков, ТимурRUS—41818,50
1316Щур, ЕвгенияRUS—3,526280
145Мухаметгалин, МаликRUS—3,522,5230
157Шарапова, МаргаритаRUS—3,515,5160
1612Якупов, ВладиславRUS—32426,50
174Актимирова, КираRUS—324260
1820Муллаянов, ТимурRUS—318,520,50
192Загиров, ДанисRUS—2,52324,50
2026Калентьев, ТимофейRUS—2,522,524,50
2124Шайдуллин, АмирRUS—2,520,5230
2217Султанов, РаильRUS—2,52021,50
238Тазибаева, АмалияRUS—21919,50
2419Тарасова, ВикторияRUS—218,5190
2523Никитин, ИванRUS—121230
2614Садыков, ТимурRUS—118,5190
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
3Давлетов, ГазизRUS · — · № 185,5TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 0
7Берг, ТимофейRUS · — · № 254,5TB1 23,5 · TB2 26 · TB3 0
8Никитин, МиронRUS · — · № 34,5TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 0
11Ахтямов, ДамирRUS · — · № 64TB1 23 · TB2 24,5 · TB3 0
13Щур, ЕвгенияRUS · — · № 163,5TB1 26 · TB2 28 · TB3 0
19Загиров, ДанисRUS · — · № 22,5TB1 23 · TB2 24,5 · TB3 0
21Шайдуллин, АмирRUS · — · № 242,5TB1 20,5 · TB2 23 · TB3 0
22Султанов, РаильRUS · — · № 172,5TB1 20 · TB2 21,5 · TB3 0