Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507722

One Day All Bengal Chess Tournament (Under 25) @ Tamluk

Ấn Độ ( IND )Rupnarayan Lodge, Tamluk2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Rupnarayan Lodge, Tamluk10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MinsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1062 / 12100 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Rupnarayan Lodge, Tamluk ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1062 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
One Day All Bengal Chess Tournament (Under 25) @ Tamluk
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Mins
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1062 / 12
nhập khẩu
100
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

We have changed our Tournament Venue due to some urgent Govt Work at the previous venue. New Venue is Just 5 Mins from Previous Place at Rupnarayan Lodge

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

We have changed our Tournament Venue due to some urgent Govt Work at the previous venue. New Venue is Just 5 Mins from Previous Place at Rupnarayan Lodge

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

One Day All Bengal Chess Tournament (Under 25) @ Tamluk · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Krishnendu, BhowmikU13IND14426202222
22Maiti, ShivadyutiU09IND15685,52020,518,5
37Shubhayan, JanaU11IND1453522,524,518,5
493Subhadeep, Maji—IND05212419
510Trambak, MondalU13IND1433518,520,516,75
611Arkaprava, BhowmikU13IND1430517,518,514
76Aaratrik, JanaU13IND14664,5212416,75
84Shrinwan, DasU15IND15114,5212416,25
93Debanjan, Bhowmik—IND15334,52022,514,75
109Sanvi, MaityF13IND14394,519,52214,25
1194Subhanwit, RoyU13IND04,5192113,75
1213Koustav, SarkarU13IND14004,5182012,75
1369Sagnik Ghosh,U15IND0420,52313,5
1452Labanya Maity,F17IND0420,52111,75
1530Arkadipta Giri,U13IND04202213
165Ayushi, BagF13IND1473419,52011
1766Ritik Das,U13IND04192112
1843Dipanjan Giri,U17IND041920,510,5
1937Bhunia, ShreyanU11IND0418,52011,25
2086Soumik Manna,U13IND04182113,5
2112Omkar, MitraU07IND14254172012,25
2238Bhunia, ShreyasU07IND04171912
2331Arpan Dinda,U15IND041718,510,5
2435Avinandan Maji,U11IND0417188
2597Trinabh, GhoshU13IND0416,519,512
2674Saptak Mondal,U15IND0416,518,511,5
2780Shreyan Bhunia,U15IND0416,518,511,5
2825Anshuman Das,U17IND0416,51711,25
2920Aniketh Das,U15IND04161812
3023Ankita Mondal,F13IND0414,515,59
311Joydip, Jana—IND15883,5232410,5
3232Arush, PramanikU11IND03,520,522,511,25
3341Devshman Sarkar,U15IND03,51921,510,75
3447Inesh Mahapatra,U15IND03,5192110,5
3561Priyam, SamantaU11IND03,518199,25
3690Soumyadip Bisai,U13IND03,51618,510,5
3782Sk Sahan Parvej,U13IND03,51618,59,25
3840Chandreyee Jana,F15IND03,51617,58,25
3983Sk Zubair Rahaman,U11IND03,515,517,59
4036Avipsa, MondalF09IND03,515,5177,25
4192Srijan Dinda,U15IND03,51414,56,25
4273Saptabarni Maiti,F13IND0320,523,510
4342Diksu Das,U13IND0319,52311,25
4457Pranjal Mondal,U07IND0319,5217
4522Aniruddha Mandal,U13IND031920,59
4645Diptarup Das,U11IND0318208
4728Archit Chakravarti,U13IND0318207
4844Dipankar Khanra,U09IND0317,518,56
4949Ivan Adhikary,U07IND0317,518,55,5
5095Suvonath Pradhan,U11IND0317209
Cuối cùng Rank · 100 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Krishnendu, BhowmikIND · 1442 · № 86TB1 20 · TB2 22 · TB3 22Thể loại U13
2Maiti, ShivadyutiIND · 1568 · № 25,5TB1 20 · TB2 20,5 · TB3 18,5Thể loại U09
3Shubhayan, JanaIND · 1453 · № 75TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 18,5Thể loại U11
4Subhadeep, MajiIND · 0 · № 935TB1 21 · TB2 24 · TB3 19
5Trambak, MondalIND · 1433 · № 105TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 16,75Thể loại U13
6Arkaprava, BhowmikIND · 1430 · № 115TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 14Thể loại U13
7Aaratrik, JanaIND · 1466 · № 64,5TB1 21 · TB2 24 · TB3 16,75Thể loại U13
8Shrinwan, DasIND · 1511 · № 44,5TB1 21 · TB2 24 · TB3 16,25Thể loại U15
9Debanjan, BhowmikIND · 1533 · № 34,5TB1 20 · TB2 22,5 · TB3 14,75
10Sanvi, MaityIND · 1439 · № 94,5TB1 19,5 · TB2 22 · TB3 14,25Thể loại F13
11Subhanwit, RoyIND · 0 · № 944,5TB1 19 · TB2 21 · TB3 13,75Thể loại U13
12Koustav, SarkarIND · 1400 · № 134,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 12,75Thể loại U13
13Sagnik Ghosh,IND · 0 · № 694TB1 20,5 · TB2 23 · TB3 13,5Thể loại U15
14Labanya Maity,IND · 0 · № 524TB1 20,5 · TB2 21 · TB3 11,75Thể loại F17
15Arkadipta Giri,IND · 0 · № 304TB1 20 · TB2 22 · TB3 13Thể loại U13
16Ayushi, BagIND · 1473 · № 54TB1 19,5 · TB2 20 · TB3 11Thể loại F13
17Ritik Das,IND · 0 · № 664TB1 19 · TB2 21 · TB3 12Thể loại U13
18Dipanjan Giri,IND · 0 · № 434TB1 19 · TB2 20,5 · TB3 10,5Thể loại U17
19Bhunia, ShreyanIND · 0 · № 374TB1 18,5 · TB2 20 · TB3 11,25Thể loại U11
20Soumik Manna,IND · 0 · № 864TB1 18 · TB2 21 · TB3 13,5Thể loại U13
21Omkar, MitraIND · 1425 · № 124TB1 17 · TB2 20 · TB3 12,25Thể loại U07
22Bhunia, ShreyasIND · 0 · № 384TB1 17 · TB2 19 · TB3 12Thể loại U07
23Arpan Dinda,IND · 0 · № 314TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 10,5Thể loại U15
24Avinandan Maji,IND · 0 · № 354TB1 17 · TB2 18 · TB3 8Thể loại U11
25Trinabh, GhoshIND · 0 · № 974TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 12Thể loại U13
26Saptak Mondal,IND · 0 · № 744TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 11,5Thể loại U15
27Shreyan Bhunia,IND · 0 · № 804TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 11,5Thể loại U15
28Anshuman Das,IND · 0 · № 254TB1 16,5 · TB2 17 · TB3 11,25Thể loại U17
29Aniketh Das,IND · 0 · № 204TB1 16 · TB2 18 · TB3 12Thể loại U15
30Ankita Mondal,IND · 0 · № 234TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 9Thể loại F13
31Joydip, JanaIND · 1588 · № 13,5TB1 23 · TB2 24 · TB3 10,5
32Arush, PramanikIND · 0 · № 323,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 11,25Thể loại U11
33Devshman Sarkar,IND · 0 · № 413,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 10,75Thể loại U15
34Inesh Mahapatra,IND · 0 · № 473,5TB1 19 · TB2 21 · TB3 10,5Thể loại U15
35Priyam, SamantaIND · 0 · № 613,5TB1 18 · TB2 19 · TB3 9,25Thể loại U11
36Soumyadip Bisai,IND · 0 · № 903,5TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 10,5Thể loại U13
37Sk Sahan Parvej,IND · 0 · № 823,5TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 9,25Thể loại U13
38Chandreyee Jana,IND · 0 · № 403,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 8,25Thể loại F15
39Sk Zubair Rahaman,IND · 0 · № 833,5TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 9Thể loại U11
40Avipsa, MondalIND · 0 · № 363,5TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 7,25Thể loại F09
41Srijan Dinda,IND · 0 · № 923,5TB1 14 · TB2 14,5 · TB3 6,25Thể loại U15
42Saptabarni Maiti,IND · 0 · № 733TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 10Thể loại F13
43Diksu Das,IND · 0 · № 423TB1 19,5 · TB2 23 · TB3 11,25Thể loại U13
44Pranjal Mondal,IND · 0 · № 573TB1 19,5 · TB2 21 · TB3 7Thể loại U07
45Aniruddha Mandal,IND · 0 · № 223TB1 19 · TB2 20,5 · TB3 9Thể loại U13
46Diptarup Das,IND · 0 · № 453TB1 18 · TB2 20 · TB3 8Thể loại U11
47Archit Chakravarti,IND · 0 · № 283TB1 18 · TB2 20 · TB3 7Thể loại U13
48Dipankar Khanra,IND · 0 · № 443TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 6Thể loại U09
49Ivan Adhikary,IND · 0 · № 493TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 5,5Thể loại U07
50Suvonath Pradhan,IND · 0 · № 953TB1 17 · TB2 20 · TB3 9Thể loại U11