Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507675

Tomášovská liga 2026/27 - 1.turnaj GPX

Slovakia ( SVK )Obecný úrad Tomášovce, Partizánska 132, 985 56 Tomášovce2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Obecný úrad Tomášovce, Partizánska 132, 985 56 Tomášovce10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 5 sek/ťahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1174 / 1140 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
René Ballo 14923335
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Filip Ballo 14964791
Giám đốc giải đấu
Lenka Ballová
Tổ chức
ŠK Junior Tomášovce 21006
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Obecný úrad Tomášovce, Partizánska 132, 985 56 Tomášovce ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1174 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Tomášovská liga 2026/27 - 1.turnaj GPX
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 5 sek/ťah
Trọng tài trưởng
René Ballo 14923335
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Filip Ballo 14964791
Giám đốc giải đấu
Lenka Ballová
Tổ chức
ŠK Junior Tomášovce 21006
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1174 / 11
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Tomášovská liga 2026/27 - 1.turnaj GPX · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mitter, AlexCH15SVK16276,530,527,2528,64
24Holík, OndrejCH15SVK15536,530,527,2528
32Halčin, DanielCH09SVK1578534,521,527,79
48Palacková, DianaD15SVK1516529,51827,57
55Kováč, FilipCH15SVK1537529,51827,43
610Knechta, BranislavCH15SVK14415251626,36
76Hrčka, TimotejCH12SVK15264,53017,2527,5
836Šereš, SamuelCH15SVK10004,52816,527,71
917Leicher, MilanCH15SVK10984,527,514,7526,93
1027Kozárik, DamianCH12SVK10004,52716,7526,86
117Bystrianská, NelaD12SVK15244,524,513,7524,64
129Knechta, FranislavCH12SVK14464311627,5
1312Krošlák, AlexanderCH12SVK135742812,524,71
1440Zaťko, OliverCH15SVK100042613,526
153Pavlíková, LilianaD15SVK15744269,525
1613Novodomec, JakubCH12SVK1235424,51125,43
1714Žatko, PatrikCH15SVK119342412,523,07
1834Novotná, LilienD12SVK1000423,511,524,57
1929Leicher, MarekCH12SVK10004218,524,14
2011Povalač, DáriusCH15SVK14193,53014,527
2115Melich, FilipCH12SVK11103,5279,7525,71
2231Liptai, MarekCH09SVK10003,526,512,526,21
2319Horváth, MatúšCH15SVK10393,5238,2523,43
2418Kamenický, OliverCH09SVK1060327,5924,29
2520Laurinec, TomášCH09SVK1010324,5825,57
2635Opánsky, PatrikCH15SVK1000323822,64
2726Juríček, JurajCH12SVK1000322,5724,36
2822Gondová, ZinaD15SVK1000322624,5
2925Hronček, PatrikCH12SVK1000322522,14
3033Michálik, BrankoCH15SVK10002,523,56,522,07
3128Lancková, NatáliaD15SVK10002,5224,2522,29
3224Hrabovský, RadimCH12SVK10002,517,53,2521,21
3332Malatincová, KristínaD15SVK10002,516,52,7522,36
3416Jaroš, JonášCH09SVK1103223,53,522,57
3537Tomus, MartinCH09SVK1000221,54,521,71
3638Tomusová, DianaD12SVK1000216,51,522,14
3739Trnková, NinaD12SVK10002151,520,21
3821Binda, SamuelCH09SVK1000120,50,519,5
3930Leicher, MatejCH12SVK10001200,521,36
4023Hrabovský, ArthurCH09SVK10000,5151,2518,86
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1Mitter, AlexSVK · 1627 · № 16,5TB1 30,5 · TB2 27,25 · TB3 28,64Hiệp hội CH15
2Holík, OndrejSVK · 1553 · № 46,5TB1 30,5 · TB2 27,25 · TB3 28Hiệp hội CH15
3Halčin, DanielSVK · 1578 · № 25TB1 34,5 · TB2 21,5 · TB3 27,79Hiệp hội CH09
4Palacková, DianaSVK · 1516 · № 85TB1 29,5 · TB2 18 · TB3 27,57Hiệp hội D15
5Kováč, FilipSVK · 1537 · № 55TB1 29,5 · TB2 18 · TB3 27,43Hiệp hội CH15
6Knechta, BranislavSVK · 1441 · № 105TB1 25 · TB2 16 · TB3 26,36Hiệp hội CH15
7Hrčka, TimotejSVK · 1526 · № 64,5TB1 30 · TB2 17,25 · TB3 27,5Hiệp hội CH12
8Šereš, SamuelSVK · 1000 · № 364,5TB1 28 · TB2 16,5 · TB3 27,71Hiệp hội CH15
9Leicher, MilanSVK · 1098 · № 174,5TB1 27,5 · TB2 14,75 · TB3 26,93Hiệp hội CH15
10Kozárik, DamianSVK · 1000 · № 274,5TB1 27 · TB2 16,75 · TB3 26,86Hiệp hội CH12
11Bystrianská, NelaSVK · 1524 · № 74,5TB1 24,5 · TB2 13,75 · TB3 24,64Hiệp hội D12
12Knechta, FranislavSVK · 1446 · № 94TB1 31 · TB2 16 · TB3 27,5Hiệp hội CH12
13Krošlák, AlexanderSVK · 1357 · № 124TB1 28 · TB2 12,5 · TB3 24,71Hiệp hội CH12
14Zaťko, OliverSVK · 1000 · № 404TB1 26 · TB2 13,5 · TB3 26Hiệp hội CH15
15Pavlíková, LilianaSVK · 1574 · № 34TB1 26 · TB2 9,5 · TB3 25Hiệp hội D15
16Novodomec, JakubSVK · 1235 · № 134TB1 24,5 · TB2 11 · TB3 25,43Hiệp hội CH12
17Žatko, PatrikSVK · 1193 · № 144TB1 24 · TB2 12,5 · TB3 23,07Hiệp hội CH15
18Novotná, LilienSVK · 1000 · № 344TB1 23,5 · TB2 11,5 · TB3 24,57Hiệp hội D12
19Leicher, MarekSVK · 1000 · № 294TB1 21 · TB2 8,5 · TB3 24,14Hiệp hội CH12
20Povalač, DáriusSVK · 1419 · № 113,5TB1 30 · TB2 14,5 · TB3 27Hiệp hội CH15
21Melich, FilipSVK · 1110 · № 153,5TB1 27 · TB2 9,75 · TB3 25,71Hiệp hội CH12
22Liptai, MarekSVK · 1000 · № 313,5TB1 26,5 · TB2 12,5 · TB3 26,21Hiệp hội CH09
23Horváth, MatúšSVK · 1039 · № 193,5TB1 23 · TB2 8,25 · TB3 23,43Hiệp hội CH15
24Kamenický, OliverSVK · 1060 · № 183TB1 27,5 · TB2 9 · TB3 24,29Hiệp hội CH09
25Laurinec, TomášSVK · 1010 · № 203TB1 24,5 · TB2 8 · TB3 25,57Hiệp hội CH09
26Opánsky, PatrikSVK · 1000 · № 353TB1 23 · TB2 8 · TB3 22,64Hiệp hội CH15
27Juríček, JurajSVK · 1000 · № 263TB1 22,5 · TB2 7 · TB3 24,36Hiệp hội CH12
28Gondová, ZinaSVK · 1000 · № 223TB1 22 · TB2 6 · TB3 24,5Hiệp hội D15
29Hronček, PatrikSVK · 1000 · № 253TB1 22 · TB2 5 · TB3 22,14Hiệp hội CH12
30Michálik, BrankoSVK · 1000 · № 332,5TB1 23,5 · TB2 6,5 · TB3 22,07Hiệp hội CH15
31Lancková, NatáliaSVK · 1000 · № 282,5TB1 22 · TB2 4,25 · TB3 22,29Hiệp hội D15
32Hrabovský, RadimSVK · 1000 · № 242,5TB1 17,5 · TB2 3,25 · TB3 21,21Hiệp hội CH12
33Malatincová, KristínaSVK · 1000 · № 322,5TB1 16,5 · TB2 2,75 · TB3 22,36Hiệp hội D15
34Jaroš, JonášSVK · 1103 · № 162TB1 23,5 · TB2 3,5 · TB3 22,57Hiệp hội CH09
35Tomus, MartinSVK · 1000 · № 372TB1 21,5 · TB2 4,5 · TB3 21,71Hiệp hội CH09
36Tomusová, DianaSVK · 1000 · № 382TB1 16,5 · TB2 1,5 · TB3 22,14Hiệp hội D12
37Trnková, NinaSVK · 1000 · № 392TB1 15 · TB2 1,5 · TB3 20,21Hiệp hội D12
38Binda, SamuelSVK · 1000 · № 211TB1 20,5 · TB2 0,5 · TB3 19,5Hiệp hội CH09
39Leicher, MatejSVK · 1000 · № 301TB1 20 · TB2 0,5 · TB3 21,36Hiệp hội CH12
40Hrabovský, ArthurSVK · 1000 · № 230,5TB1 15 · TB2 1,25 · TB3 18,86Hiệp hội CH09