Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507650
Șah în școală - Ziua Mondială a Educației la Suceava - cl. 0-II
Romania ( ROU )Iulius Mall Suceava2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Iulius Mall Suceava10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 5 min + 3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 816 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Șah în școală - Ziua Mondială a Educației la Suceava - cl. 0-II
- Liên đoàn
- Romania ( ROU )
- Vị trí
- Iulius Mall Suceava ↗
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5 min + 3 sec
- Trọng tài trưởng
- Simona Rusu
- Giám đốc giải đấu
- Augustina Sorodoc
- Tổ chức
- Sah in scoala & Iulius Mall Suceava
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 8
- nhập khẩu
- 16
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | Purusniuc, Marcu | — | 0 | 5 | 9,5 | 18,5 | 15 |
| 2 | 4 | Ciobanu, Denis | — | 0 | 4 | 8,5 | 16 | 11 |
| 3 | 9 | Curic, Daria- Andreea | — | 0 | 4 | 8 | 15 | 12 |
| 4 | 10 | Franciuc, Ilinca-Teodora | — | 0 | 3 | 8,5 | 16,5 | 12 |
| 5 | 16 | Stan, Luca | — | 0 | 3 | 7,5 | 11,5 | 9 |
| 6 | 1 | Alupoaie, Ștefan Matei | — | 0 | 2,5 | 9 | 15,5 | 8 |
| 7 | 11 | Iacob, Alexandra | — | 0 | 2,5 | 7,5 | 13 | 10 |
| 8 | 12 | Neamtu, Sofia | — | 0 | 2,5 | 7 | 12,5 | 6,5 |
| 9 | 7 | Cuciureanu, Eduard | — | 0 | 2,5 | 6 | 10 | 6,5 |
| 10 | 15 | Raznic, Iustina | — | 0 | 2 | 8,5 | 14 | 8 |
| 11 | 3 | Caziuc, Elisa-Olivia | — | 0 | 2 | 5,5 | 8 | 4 |
| 12 | 8 | Cuciureanu, Rareș | — | 0 | 1,5 | 7 | 10 | 2,5 |
| 13 | 5 | Condor, Elisabeta | — | 0 | 1,5 | 6,5 | 9 | 5,5 |
| 14 | 13 | Popovici, Mircea | — | 0 | 0 | 6 | 10,5 | 0 |
| 15 | 2 | Caziuc, David-Ionuț | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 6 | Corocaescu, Rareș Andrei | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Purusniuc, Marcu · 0 · № 145TB1 9,5 · TB2 18,5 · TB3 15
2Ciobanu, Denis · 0 · № 44TB1 8,5 · TB2 16 · TB3 11
3Curic, Daria- Andreea · 0 · № 94TB1 8 · TB2 15 · TB3 12
4Franciuc, Ilinca-Teodora · 0 · № 103TB1 8,5 · TB2 16,5 · TB3 12
5Stan, Luca · 0 · № 163TB1 7,5 · TB2 11,5 · TB3 9
6Alupoaie, Ștefan Matei · 0 · № 12,5TB1 9 · TB2 15,5 · TB3 8
7Iacob, Alexandra · 0 · № 112,5TB1 7,5 · TB2 13 · TB3 10
8Neamtu, Sofia · 0 · № 122,5TB1 7 · TB2 12,5 · TB3 6,5
9Cuciureanu, Eduard · 0 · № 72,5TB1 6 · TB2 10 · TB3 6,5
10Raznic, Iustina · 0 · № 152TB1 8,5 · TB2 14 · TB3 8
11Caziuc, Elisa-Olivia · 0 · № 32TB1 5,5 · TB2 8 · TB3 4
12Cuciureanu, Rareș · 0 · № 81,5TB1 7 · TB2 10 · TB3 2,5
13Condor, Elisabeta · 0 · № 51,5TB1 6,5 · TB2 9 · TB3 5,5
14Popovici, Mircea · 0 · № 130TB1 6 · TB2 10,5 · TB3 0
15Caziuc, David-Ionuț · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Corocaescu, Rareș Andrei · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0