Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507477
Первенство Бурятии 2026 по рапиду Д17-19
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Бурятии 2026 по рапиду Д17-19
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Улан-Удэ ↗
- Ngày
- 2026-10-02 – 2026-10-03
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 10
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5 (Быстрые)
- Trọng tài trưởng
- Иванов Т.Г.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РОО "ФШБ"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1543 / 15
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Первенство Бурятии 2026 по быстрым шахматам среди юношей и девушек до 15, 17, 19 лет
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Первенство Бурятии 2026 по быстрым шахматам среди юношей и девушек до 15, 17, 19 лет
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Имыхелова, Татьяна Сергеевна | RUS | — | — | 10 | 40 | 40 |
| 2 | 2 | Базыржапова, Сойжин Абировна | RUS | — | — | 7,5 | 45 | 23,25 |
| 3 | 6 | Хулугурова, Амалия Васильевна | RUS | — | — | 6 | 48 | 13 |
| 4 | 4 | Багадаева, Амарсана Андреевна | RUS | — | — | 3,5 | 53 | 6,75 |
| 5 | 3 | Михаханова, Аяна Владиславовна | RUS | — | — | 3 | 54 | 3,5 |
| 6 | 5 | Вишнякова, Елизавета Владиславовна | RUS | — | — | 0 | 60 | 0 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1Имыхелова, Татьяна СергеевнаRUS · — · № 1—TB1 10 · TB2 40 · TB3 40
2Базыржапова, Сойжин АбировнаRUS · — · № 2—TB1 7,5 · TB2 45 · TB3 23,25
3Хулугурова, Амалия ВасильевнаRUS · — · № 6—TB1 6 · TB2 48 · TB3 13
4Багадаева, Амарсана АндреевнаRUS · — · № 4—TB1 3,5 · TB2 53 · TB3 6,75
5Михаханова, Аяна ВладиславовнаRUS · — · № 3—TB1 3 · TB2 54 · TB3 3,5
6Вишнякова, Елизавета ВладиславовнаRUS · — · № 5—TB1 0 · TB2 60 · TB3 0