Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507452
Chess4win Wed Weekly Classical Tournament1--O1600
Canada ( CAN )2026/09/30 – 2026/10/28Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCanada ( CAN )09/30 – 10/28Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60m+30sTrung bình Hệ số Elo 197615 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Chess4win Wed Weekly Classical Tournament1--O1600
- Liên đoàn
- Canada ( CAN )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-30 – 2026-10-28
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60m+30s
- Trọng tài trưởng
- IA Omar Shah(2605732)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Hui Lai(2680580)
- Giám đốc giải đấu
- Min Tao(2679825)
- Tổ chức
- Chess4win
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo
- 1976
- nhập khẩu
- 15
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Schedule: Rd1 9.30 19:00 Rd2 10.07 19:00 Rd3 10.14 19:00 Rd4 10.21 19:00 Rd5 10.28 19:00
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Schedule: Rd1 9.30 19:00 Rd2 10.07 19:00 Rd3 10.14 19:00 Rd4 10.21 19:00 Rd5 10.28 19:00
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | IMNicholas Vettese | O1600 | — | — | 4 | 0 | 8,5 | 4 | 6194 |
| 2 | 5 | Lidong Wang | O1600 | — | — | 2,5 | 0 | 9,5 | 1 | 0 |
| 3 | 9 | Lyam Katz | O1600 | — | — | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 6837 |
| 4 | 8 | Diganth Anish | O1600 | — | — | 2 | 0 | 9 | 1 | 2536 |
| 5 | 14 | Allen Cao | O1600 | — | — | 2 | 0 | 7 | 2 | 5968 |
| 6 | 7 | Julian Pan | O1600 | — | — | 2 | 0 | 7 | 1 | 5708 |
| 7 | 6 | Aarush Ajith | O1600 | — | — | 1,5 | 0 | 9,5 | 1 | 4620 |
| 8 | 4 | CMHeye Gao | O1600 | — | — | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2536 |
| 9 | 11 | Chaarvik Madhu Vikram | O1600 | — | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 3931 |
| 10 | 12 | Ajith Desikan | O1600 | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 3835 |
| 11 | 13 | Jasper Yunjie Jia | O1600 | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 1900 |
| 12 | 10 | Anagh Sahni | O1600 | — | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| 13 | 15 | Ziyang (Robin) Liu | O1600 | — | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 14 | 3 | WFMAshley Qian | O1600 | — | — | 0,5 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 15 | 2 | Larry Yang | O1600 | — | — | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result)
RankNgười chơiĐiểm
1IM Nicholas Vettese · — · № 14TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 4 · TB4 6194Hiệp hội O1600
2Lidong Wang · — · № 52,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 0Hiệp hội O1600
3Lyam Katz · — · № 92,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 6837Hiệp hội O1600
4Diganth Anish · — · № 82TB1 0 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 2536Hiệp hội O1600
5Allen Cao · — · № 142TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 5968Hiệp hội O1600
6Julian Pan · — · № 72TB1 0 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 5708Hiệp hội O1600
7Aarush Ajith · — · № 61,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 4620Hiệp hội O1600
8CM Heye Gao · — · № 41TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1 · TB4 2536Hiệp hội O1600
9Chaarvik Madhu Vikram · — · № 111TB1 0 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 3931Hiệp hội O1600
10Ajith Desikan · — · № 121TB1 0 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 3835Hiệp hội O1600
11Jasper Yunjie Jia · — · № 131TB1 0 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 1900Hiệp hội O1600
12Anagh Sahni · — · № 101TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 0Hiệp hội O1600
13Ziyang (Robin) Liu · — · № 151TB1 0 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0Hiệp hội O1600
14WFM Ashley Qian · — · № 30,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0Hiệp hội O1600
15Larry Yang · — · № 20,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0Hiệp hội O1600