Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507443

♟️ РАПИД НА БОТАНИЧЕСКОМ ПРИЗОВОЙ ФОНД — 120 000 ₸

Kazakhstan ( KAZ )Astana2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Astana10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1624 / 2448 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Duisekin Farkhat
trọng tài
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Astana ↗
FIDE Event ID
503481
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1624 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♟️ РАПИД НА БОТАНИЧЕСКОМ ПРИЗОВОЙ ФОНД — 120 000 ₸
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Astana ↗
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+2
Trọng tài trưởng
Duisekin Farkhat
trọng tài
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1624 / 24
FIDE Event ID
503481
nhập khẩu
48
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Адрес : ЖК Aitys ул. Гейдар Алиева, 4, офис 5 Воскресенье в 14:00 , 7 туров 10+2 контроль времени 1 место — 30 000 ₸ 2 место — 22 000 ₸ 3 место — 18 000 ₸ При наличии минимум 3 участников в категории: ⭐ 10 000 ₸ — ELO ≤ 1700 10 000 ₸ — среди девушек 10 000 ₸ — ветераны 50–64 лет 10 000 ₸ — пенсионеры 65+ 10 000 ₸ — без рейтинга Регистрация : +7 705 885 9920

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Адрес : ЖК Aitys ул. Гейдар Алиева, 4, офис 5 Воскресенье в 14:00 , 7 туров 10+2 контроль времени 1 место — 30 000 ₸ 2 место — 22 000 ₸ 3 место — 18 000 ₸ При наличии минимум 3 участников в категории: ⭐ 10 000 ₸ — ELO ≤ 1700 10 000 ₸ — среди девушек 10 000 ₸ — ветераны 50–64 лет 10 000 ₸ — пенсионеры 65+ 10 000 ₸ — без рейтинга Регистрация : +7 705 885 9920

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

♟️ РАПИД НА БОТАНИЧЕСКОМ ПРИЗОВОЙ ФОНД — 120 000 ₸ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12FMSissabayev, Kuanysh—KAZ21206,5028,527,5
21FMMaevsky, Nikolay—RUS2127602624
33CMGalymbek, AlikhanU20KAZ21045,5029,524
46Alin, Azamat—KAZ19965,5027,522,5
513Sarsen, Demis—KAZ17435,502521,5
611Khati, TailanU12KAZ1763502317
78FMMamyrov, BeybarysU16KAZ19054,503022,5
818Erboluly, ErasylU12KAZ16664,502718,5
95Bakyt, IbrahimU14KAZ20044,5025,520
1015Kozhamberdiev, MaratbekS50KAZ17184,5025,519,5
1114WCMYerzhan, BibissaraU14KAZ17214,5024,520
1210Tleshev, Nariman—KAZ18734,5023,518,5
139Pak, YuriyU12KAZ18874,5023,516,5
144Nurakyn, SuleimanU12KAZ20134,5023,516
1512Urazbekov, ArystanS50KAZ1756402519
1617Kozhemzharov, Almas—KAZ1690402517
1716WCMMamesh, AdiyaU14KAZ17164024,518
1819Tuleulenov, OlzhasU20KAZ16604023,516
1921Dulatov, ArmanU16KAZ16084022,513
2022Suleiman, NaiylU12KAZ15764021,514
2133Erkinbek, ArsenU16KAZ14653,5026,516,5
2224Serik, KhantemirU12KAZ15603,5025,517
2325Abenov, AliU08KAZ15523,502411,5
2420Aldongarov, ErzhanU12KAZ16193,502315
2546Turekul, MuslimU18KAZ03,5022,514
2629Temirgaliyev, ArslanU10KAZ15113,5020,512
2735Akhmetov, AmantayS65KAZ1441302513
2831Zhaksylyk, AnuarU12KAZ1472302415
2941Muratov, TemirlanU14KAZ0302212
3027Orazbekov, TolegenS65KAZ15373021,511
3140Karabay, ZhandauletU18KAZ03021,511
3226Mukhamejanov, OlzhasU16KAZ15383021,510
3332Alikhanov, AbaiU10KAZ146530219
3445Sattybayev, DamirU12KAZ0302012
3538Baybuldin, AbayS65KAZ03019,510
3634Shaimov, Almas—KAZ1456301910
3737Abdikarimov, AltairU10KAZ020239
3844Salipova, AdiyaU12KAZ02022,513
3928Khadyrkeyev, TairU16KAZ15142021,59
4023Karimberdi, ShugylaU16KAZ15712018,59
4139Ibrahim, AbayU12KAZ020187
4230Beisembayev, BaltabaiS65KAZ14891,5017,54,5
4336Erdilda, ErnarU10KAZ14021,5016,53,5
4442Muratova, Aliya—KAZ01,50162,5
4547Vitmanovskiy, Evgeniy—KAZ01,5014,54,5
4648Zhumazhan, YerasylU14KAZ01015,55
477Askaruly, RaiymbekU18KAZ19270000
4843Raiymberdi, SanzharU12KAZ00000
Cuối cùng Rank · 48 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Sissabayev, KuanyshKAZ · 2120 · № 26,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 27,5
2FM Maevsky, NikolayRUS · 2127 · № 16TB1 0 · TB2 26 · TB3 24
3CM Galymbek, AlikhanKAZ · 2104 · № 35,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 24Thể loại U20
4Alin, AzamatKAZ · 1996 · № 65,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 22,5
5Sarsen, DemisKAZ · 1743 · № 135,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 21,5
6Khati, TailanKAZ · 1763 · № 115TB1 0 · TB2 23 · TB3 17Thể loại U12
7FM Mamyrov, BeybarysKAZ · 1905 · № 84,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 22,5Thể loại U16
8Erboluly, ErasylKAZ · 1666 · № 184,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 18,5Thể loại U12
9Bakyt, IbrahimKAZ · 2004 · № 54,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 20Thể loại U14
10Kozhamberdiev, MaratbekKAZ · 1718 · № 154,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 19,5Thể loại S50
11WCM Yerzhan, BibissaraKAZ · 1721 · № 144,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 20Thể loại U14
12Tleshev, NarimanKAZ · 1873 · № 104,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 18,5
13Pak, YuriyKAZ · 1887 · № 94,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 16,5Thể loại U12
14Nurakyn, SuleimanKAZ · 2013 · № 44,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 16Thể loại U12
15Urazbekov, ArystanKAZ · 1756 · № 124TB1 0 · TB2 25 · TB3 19Thể loại S50
16Kozhemzharov, AlmasKAZ · 1690 · № 174TB1 0 · TB2 25 · TB3 17
17WCM Mamesh, AdiyaKAZ · 1716 · № 164TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 18Thể loại U14
18Tuleulenov, OlzhasKAZ · 1660 · № 194TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 16Thể loại U20
19Dulatov, ArmanKAZ · 1608 · № 214TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 13Thể loại U16
20Suleiman, NaiylKAZ · 1576 · № 224TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 14Thể loại U12
21Erkinbek, ArsenKAZ · 1465 · № 333,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 16,5Thể loại U16
22Serik, KhantemirKAZ · 1560 · № 243,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 17Thể loại U12
23Abenov, AliKAZ · 1552 · № 253,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 11,5Thể loại U08
24Aldongarov, ErzhanKAZ · 1619 · № 203,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 15Thể loại U12
25Turekul, MuslimKAZ · 0 · № 463,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 14Thể loại U18
26Temirgaliyev, ArslanKAZ · 1511 · № 293,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 12Thể loại U10
27Akhmetov, AmantayKAZ · 1441 · № 353TB1 0 · TB2 25 · TB3 13Thể loại S65
28Zhaksylyk, AnuarKAZ · 1472 · № 313TB1 0 · TB2 24 · TB3 15Thể loại U12
29Muratov, TemirlanKAZ · 0 · № 413TB1 0 · TB2 22 · TB3 12Thể loại U14
30Orazbekov, TolegenKAZ · 1537 · № 273TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 11Thể loại S65
31Karabay, ZhandauletKAZ · 0 · № 403TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 11Thể loại U18
32Mukhamejanov, OlzhasKAZ · 1538 · № 263TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 10Thể loại U16
33Alikhanov, AbaiKAZ · 1465 · № 323TB1 0 · TB2 21 · TB3 9Thể loại U10
34Sattybayev, DamirKAZ · 0 · № 453TB1 0 · TB2 20 · TB3 12Thể loại U12
35Baybuldin, AbayKAZ · 0 · № 383TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 10Thể loại S65
36Shaimov, AlmasKAZ · 1456 · № 343TB1 0 · TB2 19 · TB3 10
37Abdikarimov, AltairKAZ · 0 · № 372TB1 0 · TB2 23 · TB3 9Thể loại U10
38Salipova, AdiyaKAZ · 0 · № 442TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 13Thể loại U12
39Khadyrkeyev, TairKAZ · 1514 · № 282TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 9Thể loại U16
40Karimberdi, ShugylaKAZ · 1571 · № 232TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 9Thể loại U16
41Ibrahim, AbayKAZ · 0 · № 392TB1 0 · TB2 18 · TB3 7Thể loại U12
42Beisembayev, BaltabaiKAZ · 1489 · № 301,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4,5Thể loại S65
43Erdilda, ErnarKAZ · 1402 · № 361,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3,5Thể loại U10
44Muratova, AliyaKAZ · 0 · № 421,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 2,5
45Vitmanovskiy, EvgeniyKAZ · 0 · № 471,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4,5
46Zhumazhan, YerasylKAZ · 0 · № 481TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 5Thể loại U14
47Askaruly, RaiymbekKAZ · 1927 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
48Raiymberdi, SanzharKAZ · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12