Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507400

Sah in scoala - Ziua Educatiei - Supernova Bacau-cl. VII-XII

Romania ( ROU )Supernova Bacau2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Supernova Bacau10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ chớp · 5 min + 3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1043 / 1422 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Trifan Petru Dorin
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Pirici Gheorghe
trọng tài
Timaru Andreea, Vasai Alexandru Nicusor
Giám đốc giải đấu
Suciu Gabriel
Tổ chức
Sah in scoala & Supernova Bacau
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Supernova Bacau ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1043 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Sah in scoala - Ziua Educatiei - Supernova Bacau-cl. VII-XII
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 min + 3 sec
Trọng tài trưởng
Trifan Petru Dorin
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Pirici Gheorghe
trọng tài
Timaru Andreea, Vasai Alexandru Nicusor
Giám đốc giải đấu
Suciu Gabriel
Tổ chức
Sah in scoala & Supernova Bacau
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1043 / 14
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Sah in scoala - Ziua Educatiei - Supernova Bacau-cl. VII-XII · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Carnu, IlieROU14896142521
23Buhosu, Victor-IustinROU147851322,518
35Petcu, Nicolas-AndreiROU918415,524,515
48Armanu, Casian-DiodorROU9014121812
516Manea, Rares AndreiROU04101610
615GHEORGHITA, DARIA—03,5152414
74Bilis, AndreiROU14393,5142215
87Anton, FlaviuROU9013,51217,513,5
918Onitoiu, Alexandru Ionut—03,511,516,513
101Calcaianu, MariaROU1714314,521,512
1110Leustean, AlexandruROU9013131812,5
1211Anisca, AndreiROU701310,516,511
1312Pricopie, Paul-MihaiROU70139,513,59
1421VRABIE MAFTEI, IOANA—0212,516,57
1520Silvas, Cristian DavidROU0210,514,57
166Anitei, Mihnea-AndreiROU901210145
1717Munteanu, Remus—0113206
1822Zugravu, Francesco MarcuROU001015,50
199Balaita, RazvanROU9010000
2013CIOBANU, EMANUEL—00000
2114GEANGU, MATEI GABRIEL—00000
2219ROBU, RARES ADRIAN—00000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Carnu, IlieROU · 1489 · № 26TB1 14 · TB2 25 · TB3 21
2Buhosu, Victor-IustinROU · 1478 · № 35TB1 13 · TB2 22,5 · TB3 18
3Petcu, Nicolas-AndreiROU · 918 · № 54TB1 15,5 · TB2 24,5 · TB3 15
4Armanu, Casian-DiodorROU · 901 · № 84TB1 12 · TB2 18 · TB3 12
5Manea, Rares AndreiROU · 0 · № 164TB1 10 · TB2 16 · TB3 10
6GHEORGHITA, DARIA · 0 · № 153,5TB1 15 · TB2 24 · TB3 14
7Bilis, AndreiROU · 1439 · № 43,5TB1 14 · TB2 22 · TB3 15
8Anton, FlaviuROU · 901 · № 73,5TB1 12 · TB2 17,5 · TB3 13,5
9Onitoiu, Alexandru Ionut · 0 · № 183,5TB1 11,5 · TB2 16,5 · TB3 13
10Calcaianu, MariaROU · 1714 · № 13TB1 14,5 · TB2 21,5 · TB3 12
11Leustean, AlexandruROU · 901 · № 103TB1 13 · TB2 18 · TB3 12,5
12Anisca, AndreiROU · 701 · № 113TB1 10,5 · TB2 16,5 · TB3 11
13Pricopie, Paul-MihaiROU · 701 · № 123TB1 9,5 · TB2 13,5 · TB3 9
14VRABIE MAFTEI, IOANA · 0 · № 212TB1 12,5 · TB2 16,5 · TB3 7
15Silvas, Cristian DavidROU · 0 · № 202TB1 10,5 · TB2 14,5 · TB3 7
16Anitei, Mihnea-AndreiROU · 901 · № 62TB1 10 · TB2 14 · TB3 5
17Munteanu, Remus · 0 · № 171TB1 13 · TB2 20 · TB3 6
18Zugravu, Francesco MarcuROU · 0 · № 220TB1 10 · TB2 15,5 · TB3 0
19Balaita, RazvanROU · 901 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20CIOBANU, EMANUEL · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21GEANGU, MATEI GABRIEL · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22ROBU, RARES ADRIAN · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0