Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507260

Grazer Blitz Stadtmeisterschaft 2026

Áo ( AUT )Hotel Ibis Styles, Waltendorfer Gürtel 8, 8010 Graz2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuÁo ( AUT ) · Hotel Ibis Styles, Waltendorfer Gürtel 8, 8010 Graz10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3 Minuten plus 2 Sek. pro Zug für die gesamte PartieTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1833 / 2836 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Wendl, Paul 1658158
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Raeke, Philipp 1645161
Giám đốc giải đấu
DI Christian Huber
Tổ chức
Landesverband Steiermark + Kreis Graz
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Hotel Ibis Styles, Waltendorfer Gürtel 8, 8010 Graz ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1833 / 28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Grazer Blitz Stadtmeisterschaft 2026
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 Minuten plus 2 Sek. pro Zug für die gesamte Partie
Trọng tài trưởng
FA Wendl, Paul 1658158
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Raeke, Philipp 1645161
Giám đốc giải đấu
DI Christian Huber
Tổ chức
Landesverband Steiermark + Kreis Graz
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1833 / 28
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Grazer Blitz Stadtmeisterschaft 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMAlvir, AcoAUT22947,547,550,542
26FMKristoferitsch, DanielAUT21927,5454939
35IMHresc, VladimirCRO2192649,554,534,5
48Prato, SimonAUT2049645,549,528,5
57CMGrünwald, SimonAUT2136643,54728
62IMSchnider, GertAUT2282642,54628,5
712Hatzl, JohannesAUT20216404326
816Rabensteiner, KlausAUT18616373922,5
93CMChen, Chicheng LeonAUT22565,547,551,527,5
104Gubarev, VladislavFID21995,546,550,530,25
1114Teuschler, Hugo MMag.AUT19135,5454827
1210Rabel, MichaelAUT20275,53740,523
1311Schwarz, ChristianAUT2027545,549,524,5
1420Rohr, BenjaminAUT1775543,54722,5
159Birk, RobinAUT2032540,54421,75
1617Avramenko, DanylUKR18175394119
1723Dampfhofer, SimonAUT17265343616
1828Potocnik, FabianAUT16364,5394117,25
1925Kaufmann, AndrejAUT17064,5353713,25
2015Teslenko, DmytroUKR18644444516
2118Schmied, Hagen MatthiasAUT1816437,539,514,25
2221Pötscher, KatharinaAUT17644374015
2322Lang, LorenzAUT1729436,537,512,5
2429Meyer, EliahAUT16294363812
2526Puregger, PatrickAUT1682432,533,58,5
2624Fauster, PatrickAUT1715430,531,510
2731Kögl, BenAUT1575423,524,59
2813Kienersberger, PaulAUT19353,535,536,511,75
2927Zilian, Tristan JuriAUT16573,535,536,59,5
3019Nahol, DanielAUT1796334368
3132Klug, DanielAUT1509333358
3230Auer, JohannesAUT1607333357
3334Lorenzi, OliverUSA1307232333
3435Lorenzi, GingerUSA0229,531,56
3536Tauch, MichaelGER0228,529,55
3633Polt, JoshuaAUT1468129314
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1IM Alvir, AcoAUT · 2294 · № 17,5TB1 47,5 · TB2 50,5 · TB3 42
2FM Kristoferitsch, DanielAUT · 2192 · № 67,5TB1 45 · TB2 49 · TB3 39
3IM Hresc, VladimirCRO · 2192 · № 56TB1 49,5 · TB2 54,5 · TB3 34,5
4Prato, SimonAUT · 2049 · № 86TB1 45,5 · TB2 49,5 · TB3 28,5
5CM Grünwald, SimonAUT · 2136 · № 76TB1 43,5 · TB2 47 · TB3 28
6IM Schnider, GertAUT · 2282 · № 26TB1 42,5 · TB2 46 · TB3 28,5
7Hatzl, JohannesAUT · 2021 · № 126TB1 40 · TB2 43 · TB3 26
8Rabensteiner, KlausAUT · 1861 · № 166TB1 37 · TB2 39 · TB3 22,5
9CM Chen, Chicheng LeonAUT · 2256 · № 35,5TB1 47,5 · TB2 51,5 · TB3 27,5
10Gubarev, VladislavFID · 2199 · № 45,5TB1 46,5 · TB2 50,5 · TB3 30,25
11Teuschler, Hugo MMag.AUT · 1913 · № 145,5TB1 45 · TB2 48 · TB3 27
12Rabel, MichaelAUT · 2027 · № 105,5TB1 37 · TB2 40,5 · TB3 23
13Schwarz, ChristianAUT · 2027 · № 115TB1 45,5 · TB2 49,5 · TB3 24,5
14Rohr, BenjaminAUT · 1775 · № 205TB1 43,5 · TB2 47 · TB3 22,5
15Birk, RobinAUT · 2032 · № 95TB1 40,5 · TB2 44 · TB3 21,75
16Avramenko, DanylUKR · 1817 · № 175TB1 39 · TB2 41 · TB3 19
17Dampfhofer, SimonAUT · 1726 · № 235TB1 34 · TB2 36 · TB3 16
18Potocnik, FabianAUT · 1636 · № 284,5TB1 39 · TB2 41 · TB3 17,25
19Kaufmann, AndrejAUT · 1706 · № 254,5TB1 35 · TB2 37 · TB3 13,25
20Teslenko, DmytroUKR · 1864 · № 154TB1 44 · TB2 45 · TB3 16
21Schmied, Hagen MatthiasAUT · 1816 · № 184TB1 37,5 · TB2 39,5 · TB3 14,25
22Pötscher, KatharinaAUT · 1764 · № 214TB1 37 · TB2 40 · TB3 15
23Lang, LorenzAUT · 1729 · № 224TB1 36,5 · TB2 37,5 · TB3 12,5
24Meyer, EliahAUT · 1629 · № 294TB1 36 · TB2 38 · TB3 12
25Puregger, PatrickAUT · 1682 · № 264TB1 32,5 · TB2 33,5 · TB3 8,5
26Fauster, PatrickAUT · 1715 · № 244TB1 30,5 · TB2 31,5 · TB3 10
27Kögl, BenAUT · 1575 · № 314TB1 23,5 · TB2 24,5 · TB3 9
28Kienersberger, PaulAUT · 1935 · № 133,5TB1 35,5 · TB2 36,5 · TB3 11,75
29Zilian, Tristan JuriAUT · 1657 · № 273,5TB1 35,5 · TB2 36,5 · TB3 9,5
30Nahol, DanielAUT · 1796 · № 193TB1 34 · TB2 36 · TB3 8
31Klug, DanielAUT · 1509 · № 323TB1 33 · TB2 35 · TB3 8
32Auer, JohannesAUT · 1607 · № 303TB1 33 · TB2 35 · TB3 7
33Lorenzi, OliverUSA · 1307 · № 342TB1 32 · TB2 33 · TB3 3
34Lorenzi, GingerUSA · 0 · № 352TB1 29,5 · TB2 31,5 · TB3 6
35Tauch, MichaelGER · 0 · № 362TB1 28,5 · TB2 29,5 · TB3 5
36Polt, JoshuaAUT · 1468 · № 331TB1 29 · TB2 31 · TB3 4