Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507250

Benita Blitz Cup 9 Mehr 1405

Iran ( IRI )Mashhad2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · Mashhad10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 7min+3secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1486 / 2037 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Mashoufy,Sina 22506659
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mashoufy,Sina 22506659
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Mashhad ↗
FIDE Event ID
502838
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Benita Blitz Cup 9 Mehr 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Mashhad ↗
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 7min+3sec
Trọng tài trưởng
FA Mashoufy,Sina 22506659
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mashoufy,Sina 22506659
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 20
FIDE Event ID
502838
nhập khẩu
37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

لطفا درصورت وجود هرگونه مغایرت با شماره 09214776123 در ارتباط باشید با درورد فراوان سی امین دوره مسابقات ریتد برق آسا آکادمی شطرنج امیر نساج پنجشنبه 9 مهر ماه ساعت 10 صبح برگزار کتننده : امیر نساج سرداور: سینا مشعوفی صیاد شیرازی 5 پلاک 4

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

لطفا درصورت وجود هرگونه مغایرت با شماره 09214776123 در ارتباط باشید با درورد فراوان سی امین دوره مسابقات ریتد برق آسا آکادمی شطرنج امیر نساج پنجشنبه 9 مهر ماه ساعت 10 صبح برگزار کتننده : امیر نساج سرداور: سینا مشعوفی صیاد شیرازی 5 پلاک 4

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Benita Blitz Cup 9 Mehr 1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Vassalam, Mohammad TaghiS50IRI18516,502862020,2
23Rajabzade, AliU14IRI17506026,564042,4
35Nozari, RadvinU14IRI16115,5025,554054,8
44Moeinimajd, SobhanU14IRI17475029,5540-20,8
512Tavousi, AbbasS50IRI150950235201
610Armand, Mehrnoosh—IRI15205022,55204
72Rahmani, AsefS50AFG18114,5031,5420-16,2
825Epakchi, AradU10IRI04,5029,54——
98Ebrahimi, KianU14IRI15464,5028,534048
106Mahmoudi, MahanU14IRI15624,5025,5440-17,2
1113Haghaniyan, Seyed SamanU16IRI14994,5022,544013,2
1218Amini, ArvinU10IRI14394028,544020,8
1315Entekhabian, Arshida—IRI14834024,5440-32,4
1420Barjaste, SaeedS65IRI1417402442016,8
157Mazhari, Alireza—IRI15494023,5420-12
1617Rabani Jalali, Alireza—IRI14414023420-16,6
1711Esmaeli, DelniaU14IRI15144018,5440-6,8
1814Amini, AliU16IRI14943,50,524,5340-20,8
1930Namayandeh, SoheylU16IRI03,50,523,53——
2021Kafi, BardiyaU10IRI14093025340-6,8
2134Reyhani, PedramU10IRI03023,53——
2237Saleh, Vahid—IRI030233——
2328Moradzadeh, AradU12IRI030233——
2416Kermanshahi, BenitaU10IRI14693020,5340-5,6
2536Saleh, Mahan—IRI030203——
2629Motaghipour, Arsalan—IRI030203——
2727Moalemi, ArshanU10IRI03019,53——
2831Parvaneh, Arad—IRI030163——
2926Mehraban, RohamU14IRI02,5022,52——
3019Haghaniyan, Parnia SadatU10IRI14222,5021240-39,6
3132Pirgazi, Kabir—IRI020202——
329Haghaniyan, Seyed ParhamU10IRI15322017,5240-23,6
3324Ebrahimian, Rayan—IRI020172——
3433Rahimi, Negin—IRI01,50171——
3535Robati, Mahdiyar—IRI01018,51——
3623Arefkhani, Delsa—IRI000170——
3722Ahmadi, YazdanU10IRI00050——
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Vassalam, Mohammad TaghiIRI · 1851 · № 16,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 6Thể loại S50
2Rajabzade, AliIRI · 1750 · № 36TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 6Thể loại U14
3Nozari, RadvinIRI · 1611 · № 55,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 5Thể loại U14
4Moeinimajd, SobhanIRI · 1747 · № 45TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 5Thể loại U14
5Tavousi, AbbasIRI · 1509 · № 125TB1 0 · TB2 23 · TB3 5Thể loại S50
6Armand, MehrnooshIRI · 1520 · № 105TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 5
7Rahmani, AsefAFG · 1811 · № 24,5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 4Thể loại S50
8Epakchi, AradIRI · 0 · № 254,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4Thể loại U10
9Ebrahimi, KianIRI · 1546 · № 84,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 3Thể loại U14
10Mahmoudi, MahanIRI · 1562 · № 64,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4Thể loại U14
11Haghaniyan, Seyed SamanIRI · 1499 · № 134,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4Thể loại U16
12Amini, ArvinIRI · 1439 · № 184TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4Thể loại U10
13Entekhabian, ArshidaIRI · 1483 · № 154TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4
14Barjaste, SaeedIRI · 1417 · № 204TB1 0 · TB2 24 · TB3 4Thể loại S65
15Mazhari, AlirezaIRI · 1549 · № 74TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4
17Esmaeli, DelniaIRI · 1514 · № 114TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4Thể loại U14
18Amini, AliIRI · 1494 · № 143,5TB1 0,5 · TB2 24,5 · TB3 3Thể loại U16
19Namayandeh, SoheylIRI · 0 · № 303,5TB1 0,5 · TB2 23,5 · TB3 3Thể loại U16
20Kafi, BardiyaIRI · 1409 · № 213TB1 0 · TB2 25 · TB3 3Thể loại U10
21Reyhani, PedramIRI · 0 · № 343TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3Thể loại U10
22Saleh, VahidIRI · 0 · № 373TB1 0 · TB2 23 · TB3 3
23Moradzadeh, AradIRI · 0 · № 283TB1 0 · TB2 23 · TB3 3Thể loại U12
24Kermanshahi, BenitaIRI · 1469 · № 163TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3Thể loại U10
25Saleh, MahanIRI · 0 · № 363TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
26Motaghipour, ArsalanIRI · 0 · № 293TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
27Moalemi, ArshanIRI · 0 · № 273TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3Thể loại U10
28Parvaneh, AradIRI · 0 · № 313TB1 0 · TB2 16 · TB3 3
29Mehraban, RohamIRI · 0 · № 262,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2Thể loại U14
30Haghaniyan, Parnia SadatIRI · 1422 · № 192,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2Thể loại U10
31Pirgazi, KabirIRI · 0 · № 322TB1 0 · TB2 20 · TB3 2
32Haghaniyan, Seyed ParhamIRI · 1532 · № 92TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2Thể loại U10
33Ebrahimian, RayanIRI · 0 · № 242TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
34Rahimi, NeginIRI · 0 · № 331,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 1
35Robati, MahdiyarIRI · 0 · № 351TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1
36Arefkhani, DelsaIRI · 0 · № 230TB1 0 · TB2 17 · TB3 0
37Ahmadi, YazdanIRI · 0 · № 220TB1 0 · TB2 5 · TB3 0Thể loại U10