Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507229

98ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 2/10 7μμ

Hy Lạp ( GRE )ΕΥΕΛΠΙΔΩΝ 2 ΑΘΗΝΑ2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuHy Lạp ( GRE ) · ΕΥΕΛΠΙΔΩΝ 2 ΑΘΗΝΑ10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 9' + 3"/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1659 / 4116 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA LIBERTOU MIRSINI (4226046)
Giám đốc giải đấu
ΡΕΛΛΑΣ ΠΑΝΑΓΙΩΤΗΣ
Tổ chức
ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ Γ.Σ.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
ΕΥΕΛΠΙΔΩΝ 2 ΑΘΗΝΑ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1659 / 41
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
98ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 2/10 7μμ
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 9' + 3"/move
Trọng tài trưởng
IA LIBERTOU MIRSINI (4226046)
Giám đốc giải đấu
ΡΕΛΛΑΣ ΠΑΝΑΓΙΩΤΗΣ
Tổ chức
ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ Γ.Σ.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1659 / 41
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1 ΤΥΧΕΡΟΣ ΘΑ ΠΑΡΕΙ ΒΙΒΛΙΟ η ΠΕΡΙΟΔΙΚΟ ΜΑΤ ΜΕΤΑ ΑΠΟ ΚΛΗΡΩΣΗ ΑΝΕΞΑΡΤΗΤΩΣ ΚΑΤΑΤΑΞΗΣ Ο ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΑΠΕΧΕΙ 450μ ΑΠΟ ΤΟΝ ΣΤΑΘΜΟ ΠΛΑΤΕΙΑ ΒΙΚΤΩΡΙΑΣ

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1 ΤΥΧΕΡΟΣ ΘΑ ΠΑΡΕΙ ΒΙΒΛΙΟ η ΠΕΡΙΟΔΙΚΟ ΜΑΤ ΜΕΤΑ ΑΠΟ ΚΛΗΡΩΣΗ ΑΝΕΞΑΡΤΗΤΩΣ ΚΑΤΑΤΑΞΗΣ Ο ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΑΠΕΧΕΙ 450μ ΑΠΟ ΤΟΝ ΣΤΑΘΜΟ ΠΛΑΤΕΙΑ ΒΙΚΤΩΡΙΑΣ

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

98ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 2/10 7μμ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11TER-GEVORKIAN, GIANNIS—GRE19286018216
22GIANNOPOULOS, STYLIANOS—GRE18504,5018,520,54
33GKEKOS, IOANNIS—GRE18154020,523,54
49KARAHISARIDIS, VASILIOS—GRE16743,5018203
511NIKOLAKIS, KONSTANTINOS—GRE15433,5015,5163
615PALIOS, PANTELEIMON—GRE14423,5014163
75GIANNOULIS, ILIAS—GRE17993020,5222
88SIMELIUNAS, AURIMAS—LTU1745301919,53
96BARTZOS, IASONASU12GRE1771301819,53
1014SKYLOGIANNIS, CHRISTOS—GRE14743012,5133
117BITZIOS, DIMITRIOS—GRE17612,5116,5192
124HADZOPOULOS, ANTONIOS—GRE18072,5017192
1310TAGKLIS, IOANNIS—GRE15442015,5162
1412KADIANAKIS, GEORGEU14GRE1513201414,51
1513DIATSINTOS, ILIAS—GRE14841,501313,51
1616PANTELAKIS, MICHAIL—GRE00,5013,5150
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1TER-GEVORKIAN, GIANNISGRE · 1928 · № 16TB1 0 · TB2 18 · TB3 21 · TB4 6
2GIANNOPOULOS, STYLIANOSGRE · 1850 · № 24,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 4
3GKEKOS, IOANNISGRE · 1815 · № 34TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5 · TB4 4
4KARAHISARIDIS, VASILIOSGRE · 1674 · № 93,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 3
5NIKOLAKIS, KONSTANTINOSGRE · 1543 · № 113,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16 · TB4 3
6PALIOS, PANTELEIMONGRE · 1442 · № 153,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 3
7GIANNOULIS, ILIASGRE · 1799 · № 53TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22 · TB4 2
8SIMELIUNAS, AURIMASLTU · 1745 · № 83TB1 0 · TB2 19 · TB3 19,5 · TB4 3
9BARTZOS, IASONASGRE · 1771 · № 63TB1 0 · TB2 18 · TB3 19,5 · TB4 3Thể loại U12
10SKYLOGIANNIS, CHRISTOSGRE · 1474 · № 143TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13 · TB4 3
11BITZIOS, DIMITRIOSGRE · 1761 · № 72,5TB1 1 · TB2 16,5 · TB3 19 · TB4 2
12HADZOPOULOS, ANTONIOSGRE · 1807 · № 42,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 2
13TAGKLIS, IOANNISGRE · 1544 · № 102TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16 · TB4 2
14KADIANAKIS, GEORGEGRE · 1513 · № 122TB1 0 · TB2 14 · TB3 14,5 · TB4 1Thể loại U14
15DIATSINTOS, ILIASGRE · 1484 · № 131,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 13,5 · TB4 1
16PANTELAKIS, MICHAILGRE · 0 · № 160,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15 · TB4 0