VI Bambuchess Chess Festival – Masters C IM NORM - DEADLINE 15th Nov
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- VI Bambuchess Chess Festival – Masters C IM NORM - DEADLINE 15th Nov
- Liên đoàn
- Tây Ban Nha ( ESP )
- Vị trí
- Villablanca (Huelva) ↗
- Ngày
- 2026-12-26 – 2026-12-30
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90'+30"
- Trọng tài trưởng
- Cruz Garcia, David 22251367
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Pablos Tenrero, Raquel 2216213
- Giám đốc giải đấu
- Samuel Lares, Jairo 32047100
- Tổ chức
- Samuel Lares, Jairo 32047100
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 2198 / 29
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
THIRD BAMBUCHESS MASTERS – REGISTRATION NOW OPEN IM NORM TOURNAMENT – 10 PLAYERS / 9 ROUNDS REGISTRATION DEADLINE: OCTOBER 31st Information and conditions: +34 650596467 [email protected] If both Masters are completed, players will be distributed between the two groups to keep their average ratings as balanced as possible.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
THIRD BAMBUCHESS MASTERS – REGISTRATION NOW OPEN IM NORM TOURNAMENT – 10 PLAYERS / 9 ROUNDS REGISTRATION DEADLINE: OCTOBER 31st Information and conditions: +34 650596467 [email protected] If both Masters are completed, players will be distributed between the two groups to keep their average ratings as balanced as possible.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CMRoquero Redondo, Miguel | ESP | — | 0 | 0 |
| 2 | 2 | FMRubio Tent, Francisco | ESP | — | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Sanchez Gonzalez, Diego 2012 | ESP | — | 0 | 0 |
| 4 | 4 | FMAlvarez Fernandez, Carlos Rene | CUB | — | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Laddad, Aadhavan Atish | IND | — | 0 | 0 |
| 6 | 6 | IMGarg, Aradhya | IND | — | 0 | 0 |
| 7 | 7 | IMTouzane, Olivier | FRA | — | 0 | 0 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)