Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507193
Reytinqli DAİRƏVİ turnir - Naxçıvan
Azerbaijan ( AZE )Naxçıvan, Zeynalov Şahmat Klubu2026/10/13 – 2026/10/17Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE ) · Naxçıvan, Zeynalov Şahmat Klubu10/13 – 10/17Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2120 / 2510 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Reytinqli DAİRƏVİ turnir - Naxçıvan
- Liên đoàn
- Azerbaijan ( AZE )
- Ngày
- 2026-10-13 – 2026-10-17
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90+30
- Trọng tài trưởng
- FA Zeynalov, Tural 13408909
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Zeynalov Şahmat Klubu
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 2120 / 25
- nhập khẩu
- 10
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | FMAlaz, Ahmet Efekan | — | TUR | 2201 | 8 | 30,75 | 30,75 | 7 |
| 2 | 4 | CMAzimov, Yasin | U12 | AZE | 2179 | 6,5 | 21,75 | 21,75 | 5 |
| 3 | 7 | IMGasimov, Parviz | — | AZE | 2307 | 6,5 | 21,5 | 21,5 | 5 |
| 4 | 8 | GMSevdimaliyev, Urfan | — | AZE | 2286 | 6,5 | 21,25 | 21,25 | 5 |
| 5 | 6 | CMSeyidli, Mirsaleh | U16 | AZE | 2103 | 6 | 19,25 | 19,25 | 4 |
| 6 | 3 | IMHasanzade, Toghrul | — | AZE | 2278 | 5,5 | 15,5 | 15,5 | 4 |
| 7 | 5 | Hasanov, Ramal | U16 | AZE | 1875 | 2 | 2,5 | 2,5 | 1 |
| — | 9 | Aliyev, Aykhan | — | AZE | 1925 | 2 | 2,5 | 2,5 | 1 |
| 9 | 2 | Garayev, Sadig | — | AZE | 1937 | 1 | 1,5 | 1,5 | 0 |
| — | 10 | Huseynov, Behruz | — | UKR | 2109 | 1 | 1,5 | 1,5 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1FM Alaz, Ahmet EfekanTUR · 2201 · № 18TB1 30,75 · TB2 30,75 · TB3 7
2CM Azimov, YasinAZE · 2179 · № 46,5TB1 21,75 · TB2 21,75 · TB3 5Thể loại U12
3IM Gasimov, ParvizAZE · 2307 · № 76,5TB1 21,5 · TB2 21,5 · TB3 5
4GM Sevdimaliyev, UrfanAZE · 2286 · № 86,5TB1 21,25 · TB2 21,25 · TB3 5
5CM Seyidli, MirsalehAZE · 2103 · № 66TB1 19,25 · TB2 19,25 · TB3 4Thể loại U16
6IM Hasanzade, ToghrulAZE · 2278 · № 35,5TB1 15,5 · TB2 15,5 · TB3 4
7Hasanov, RamalAZE · 1875 · № 52TB1 2,5 · TB2 2,5 · TB3 1Thể loại U16
—Aliyev, AykhanAZE · 1925 · № 92TB1 2,5 · TB2 2,5 · TB3 1
9Garayev, SadigAZE · 1937 · № 21TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0
—Huseynov, BehruzUKR · 2109 · № 101TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0