Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507191

РАДНИЧКИ ЦУГЕР

Serbia ( SRB )Београд2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Београд10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 10 минутаTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1833 / 5720 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Марко Даковић
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Београд ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1833 / 57
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
РАДНИЧКИ ЦУГЕР
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 10 минута
Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Марко Даковић
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1833 / 57
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ШАХОВСКИ КЛУБ "РАДНИЧКИ" - БЕОГРАД, ГОСПОДАРА ВУЧИЋА 231 Турнир се не рејтингује. Рејтинзи учесника се односе на стандардни темпо. У случају да играч нема стандардни рејтинг, узима се у обзир рапид или блиц рејтинг.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ШАХОВСКИ КЛУБ "РАДНИЧКИ" - БЕОГРАД, ГОСПОДАРА ВУЧИЋА 231 Турнир се не рејтингује. Рејтинзи учесника се односе на стандардни темпо. У случају да играч нема стандардни рејтинг, узима се у обзир рапид или блиц рејтинг.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

РАДНИЧКИ ЦУГЕР · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMKopylov, Alexander A.FID238284308
24Stamatovic, AleksandarSRB199874406
32Dunjic, DraganSRB20776,54506
48FMMaric, DraganSRB1960644,505
57Jovicic, RadosavSRB19715,545,505
69Djordjevic, Bozidar MSRB1960539,505
75CMTisma, IvanSRB19814,54404
812Stanimirovic, CedomirSRB18084,543,504
93Lagashin, PavelFID20044,540,504
1014Dusanic, StefanSRB17504,535,504
1116Jozic, AleksandarSRB17244,532,504
1217Denic, SlavisaSRB16074,53204
1311Vracevic, GoranSRB184643904
1413Kuzmanovic, RatkoSRB178843604
156FMIvanovic, NikolaSRB197543503
1610Poleksic, MiodragSRB19313,53803
1718Grujic, Miroslav CSRB15913,53203
1815Petrovic, Zoran MSRB1727332,502
1919Veselinovic, IgorSRB1583233,502
2020Bozicevic, KresoSRB0131,501
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
3Dunjic, DraganSRB · 2077 · № 26,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 6
4FM Maric, DraganSRB · 1960 · № 86TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 5
5Jovicic, RadosavSRB · 1971 · № 75,5TB1 45,5 · TB2 0 · TB3 5
6Djordjevic, Bozidar MSRB · 1960 · № 95TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 5
7CM Tisma, IvanSRB · 1981 · № 54,5TB1 44 · TB2 0 · TB3 4
8Stanimirovic, CedomirSRB · 1808 · № 124,5TB1 43,5 · TB2 0 · TB3 4
9Lagashin, PavelFID · 2004 · № 34,5TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 4
10Dusanic, StefanSRB · 1750 · № 144,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 4
11Jozic, AleksandarSRB · 1724 · № 164,5TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 4
12Denic, SlavisaSRB · 1607 · № 174,5TB1 32 · TB2 0 · TB3 4
13Vracevic, GoranSRB · 1846 · № 114TB1 39 · TB2 0 · TB3 4
14Kuzmanovic, RatkoSRB · 1788 · № 134TB1 36 · TB2 0 · TB3 4
15FM Ivanovic, NikolaSRB · 1975 · № 64TB1 35 · TB2 0 · TB3 3
16Poleksic, MiodragSRB · 1931 · № 103,5TB1 38 · TB2 0 · TB3 3
17Grujic, Miroslav CSRB · 1591 · № 183,5TB1 32 · TB2 0 · TB3 3
18Petrovic, Zoran MSRB · 1727 · № 153TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 2
19Veselinovic, IgorSRB · 1583 · № 192TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 2
20Bozicevic, KresoSRB · 0 · № 201TB1 31,5 · TB2 0 · TB3 1