Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1507028
Mistrovství Moravy a Slezska 2026 Fide Open
Séc ( CZE )Lisek 52, Bystrice n. P., 593 012026/10/24 – 2026/10/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Lisek 52, Bystrice n. P., 593 0110/24 – 10/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 s/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1784 / 3617 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Mistrovství Moravy a Slezska 2026 Fide Open
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 s/move
- Trọng tài trưởng
- IA Kopta, Jiri 328910
- Giám đốc giải đấu
- Novak, Jiri
- Tổ chức
- SK Slavia Orlová, z.s.
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1784 / 36
- nhập khẩu
- 17
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Přihlášky je možno nadále podávat na adresu organizátora. Příjem přihlášek bude ukončen 22.10.2026.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Přihlášky je možno nadále podávat na adresu organizátora. Příjem přihlášek bude ukončen 22.10.2026.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | IMLangner, Ladislav | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Tikovsky, Alexandr | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lang, Simon | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Broz, Petr | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Sorf, Filip | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Dorazilova, Kristyna | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Horak, Hanus | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Skula, David | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Szmek, Milan | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Krcil, Michal | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Brychta, David | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Plesnik, Vladimir | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Hrtan, Vladislav | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Vyoral, Benedikt Lars | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Ptacek, Vladimir | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Zakova, Lenka | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 17 | 17 | Cymorek, Andrzej | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1IM Langner, LadislavCZE · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Tikovsky, AlexandrCZE · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Lang, SimonCZE · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Broz, PetrCZE · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Sorf, FilipCZE · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Dorazilova, KristynaCZE · — · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Horak, HanusCZE · — · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Skula, DavidCZE · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Szmek, MilanCZE · — · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Krcil, MichalCZE · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Brychta, DavidCZE · — · № 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Plesnik, VladimirCZE · — · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Hrtan, VladislavCZE · — · № 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Vyoral, Benedikt LarsCZE · — · № 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Ptacek, VladimirCZE · — · № 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Zakova, LenkaCZE · — · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Cymorek, AndrzejCZE · — · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0