Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506992

♟️ PRIME TIME BLITZ 3 Рейтинговый Турнир Блиц для Всех

Kazakhstan ( KAZ )Astana2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Astana10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1584 / 1822 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Duisekin Farkhat
trọng tài
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Astana ↗
FIDE Event ID
503084
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1584 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♟️ PRIME TIME BLITZ 3 Рейтинговый Турнир Блиц для Всех
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Astana ↗
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
Duisekin Farkhat
trọng tài
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1584 / 18
FIDE Event ID
503084
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Адрес : ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15 1 место — 22 000 ₸ 2 место — 20 000 ₸ 3 место — 18 000 ₸ 4 место — 10.000 т ⭐Дополнительные номинации — по 10 000 ₸ При наличии минимум 3 участников в категории: Среди девушек — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1800 — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1500 — 10 000 ₸ Регистрация : +7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Адрес : ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15 1 место — 22 000 ₸ 2 место — 20 000 ₸ 3 место — 18 000 ₸ 4 место — 10.000 т ⭐Дополнительные номинации — по 10 000 ₸ При наличии минимум 3 участников в категории: Среди девушек — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1800 — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1500 — 10 000 ₸ Регистрация : +7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

♟️ PRIME TIME BLITZ 3 Рейтинговый Турнир Блиц для Всех · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Rashit, AlikhanKAZ2167904345
23Bolat, ArlanKAZ18767,5044,538,5
36Karabay, ZhandauletKAZ17345,5045,529
42Bakyt, IbrahimKAZ20145,504528,5
55WCMMamesh, AdiyaKAZ17445,504228
64Kozhakhmetov, SultanKAZ17945046,528
716Erkinbek, ArsenKAZ1413504626
814Shoshanov, AbylaiKAZ14465040,522,5
913Shaimov, AlmasKAZ14565039,523,5
108Erboluly, ErasylKAZ16034,5046,526
117Askaruly, RaiymbekKAZ16614,504225
1221Torekul, MuslimKAZ04,503422
1311Beisembai, DarynKAZ14944,503319
149Temirgaliyev, ArslanKAZ15654,503219,5
1510Alikhanov, AbaiKAZ1545403719
1622Zhaksylyk, AnuarKAZ04036,522
1719Muratova, AliyaKAZ0403416
1815Erdilda, ErnarKAZ1433403017
1917Baybuldin, AbayKAZ03130,517
2012Tashimov, AlikhanKAZ1494303414
2118Ermek, AdilKAZ01032,55
2220Oralbek, SuiymbikeKAZ00,5033,54,5
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Rashit, AlikhanKAZ · 2167 · № 19TB1 0 · TB2 43 · TB3 45
2Bolat, ArlanKAZ · 1876 · № 37,5TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 38,5
3Karabay, ZhandauletKAZ · 1734 · № 65,5TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 29
4Bakyt, IbrahimKAZ · 2014 · № 25,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 28,5
5WCM Mamesh, AdiyaKAZ · 1744 · № 55,5TB1 0 · TB2 42 · TB3 28
6Kozhakhmetov, SultanKAZ · 1794 · № 45TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 28
7Erkinbek, ArsenKAZ · 1413 · № 165TB1 0 · TB2 46 · TB3 26
8Shoshanov, AbylaiKAZ · 1446 · № 145TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 22,5
9Shaimov, AlmasKAZ · 1456 · № 135TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 23,5
10Erboluly, ErasylKAZ · 1603 · № 84,5TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 26
11Askaruly, RaiymbekKAZ · 1661 · № 74,5TB1 0 · TB2 42 · TB3 25
12Torekul, MuslimKAZ · 0 · № 214,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 22
13Beisembai, DarynKAZ · 1494 · № 114,5TB1 0 · TB2 33 · TB3 19
14Temirgaliyev, ArslanKAZ · 1565 · № 94,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 19,5
15Alikhanov, AbaiKAZ · 1545 · № 104TB1 0 · TB2 37 · TB3 19
16Zhaksylyk, AnuarKAZ · 0 · № 224TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 22
17Muratova, AliyaKAZ · 0 · № 194TB1 0 · TB2 34 · TB3 16
18Erdilda, ErnarKAZ · 1433 · № 154TB1 0 · TB2 30 · TB3 17
19Baybuldin, AbayKAZ · 0 · № 173TB1 1 · TB2 30,5 · TB3 17
20Tashimov, AlikhanKAZ · 1494 · № 123TB1 0 · TB2 34 · TB3 14
21Ermek, AdilKAZ · 0 · № 181TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 5
22Oralbek, SuiymbikeKAZ · 0 · № 200,5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 4,5