♟️ PRIME TIME BLITZ 3 Рейтинговый Турнир Блиц для Всех
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ♟️ PRIME TIME BLITZ 3 Рейтинговый Турнир Блиц для Всех
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Vị trí
- Astana ↗
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Duisekin Farkhat
- trọng tài
- Zhassan Miras
- Giám đốc giải đấu
- Duisekin Farkhat
- Tổ chức
- Chester Chess Club
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1584 / 18
- FIDE Event ID
- 503084
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Адрес : ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15 1 место — 22 000 ₸ 2 место — 20 000 ₸ 3 место — 18 000 ₸ 4 место — 10.000 т ⭐Дополнительные номинации — по 10 000 ₸ При наличии минимум 3 участников в категории: Среди девушек — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1800 — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1500 — 10 000 ₸ Регистрация : +7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Адрес : ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15 1 место — 22 000 ₸ 2 место — 20 000 ₸ 3 место — 18 000 ₸ 4 место — 10.000 т ⭐Дополнительные номинации — по 10 000 ₸ При наличии минимум 3 участников в категории: Среди девушек — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1800 — 10 000 ₸ ⭐ЭЛО до 1500 — 10 000 ₸ Регистрация : +7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Rashit, Alikhan | KAZ | 2167 | 9 | 0 | 43 | 45 |
| 2 | 3 | Bolat, Arlan | KAZ | 1876 | 7,5 | 0 | 44,5 | 38,5 |
| 3 | 6 | Karabay, Zhandaulet | KAZ | 1734 | 5,5 | 0 | 45,5 | 29 |
| 4 | 2 | Bakyt, Ibrahim | KAZ | 2014 | 5,5 | 0 | 45 | 28,5 |
| 5 | 5 | WCMMamesh, Adiya | KAZ | 1744 | 5,5 | 0 | 42 | 28 |
| 6 | 4 | Kozhakhmetov, Sultan | KAZ | 1794 | 5 | 0 | 46,5 | 28 |
| 7 | 16 | Erkinbek, Arsen | KAZ | 1413 | 5 | 0 | 46 | 26 |
| 8 | 14 | Shoshanov, Abylai | KAZ | 1446 | 5 | 0 | 40,5 | 22,5 |
| 9 | 13 | Shaimov, Almas | KAZ | 1456 | 5 | 0 | 39,5 | 23,5 |
| 10 | 8 | Erboluly, Erasyl | KAZ | 1603 | 4,5 | 0 | 46,5 | 26 |
| 11 | 7 | Askaruly, Raiymbek | KAZ | 1661 | 4,5 | 0 | 42 | 25 |
| 12 | 21 | Torekul, Muslim | KAZ | 0 | 4,5 | 0 | 34 | 22 |
| 13 | 11 | Beisembai, Daryn | KAZ | 1494 | 4,5 | 0 | 33 | 19 |
| 14 | 9 | Temirgaliyev, Arslan | KAZ | 1565 | 4,5 | 0 | 32 | 19,5 |
| 15 | 10 | Alikhanov, Abai | KAZ | 1545 | 4 | 0 | 37 | 19 |
| 16 | 22 | Zhaksylyk, Anuar | KAZ | 0 | 4 | 0 | 36,5 | 22 |
| 17 | 19 | Muratova, Aliya | KAZ | 0 | 4 | 0 | 34 | 16 |
| 18 | 15 | Erdilda, Ernar | KAZ | 1433 | 4 | 0 | 30 | 17 |
| 19 | 17 | Baybuldin, Abay | KAZ | 0 | 3 | 1 | 30,5 | 17 |
| 20 | 12 | Tashimov, Alikhan | KAZ | 1494 | 3 | 0 | 34 | 14 |
| 21 | 18 | Ermek, Adil | KAZ | 0 | 1 | 0 | 32,5 | 5 |
| 22 | 20 | Oralbek, Suiymbike | KAZ | 0 | 0,5 | 0 | 33,5 | 4,5 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)