Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506944

Tréninkový kemp ŠK 64 Plzeň 2026 Bleskový turnaj č.2

Séc ( CZE )Střelské Hoštice2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Střelské Hoštice09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 2 x 5minTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1345 / 1820 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ŠK 64 Plzeň
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Střelské Hoštice ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1345 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Tréninkový kemp ŠK 64 Plzeň 2026 Bleskový turnaj č.2
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 2 x 5min
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ŠK 64 Plzeň
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1345 / 18
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Tréninkový kemp ŠK 64 Plzeň 2026 Bleskový turnaj č.2 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMJanouš, MarekCZE1989627,530,525
22Rudlof, AdamCZE19065,5273022,75
36Jančík, VojtěchCZE15085273019,25
43Krčmář, LubomírCZE180252629,520,75
54Strazhnyk, ViktoriiaCZE17344,5293218,25
68Skrypachov, LevCZE14324,5272714
77Snášel, JindřichCZE1487427,52912,5
89Krčmář, JosefCZE13414252711
914Plic, RichardCZE11174222410,5
1013Kuželka, MarekCZE1177420,520,57,5
1111Bezděk, JindřichCZE12693,5242610,5
1212Hendrych, JakubCZE123932627,58
135Strazhnyk, YevhenCZE1600323257
1416Krčmářová, KarolínaCZE0320203,5
1510Hendrychová, TerezaCZE128531920,56
1620Tetiuieva, NataliiaCZE02,516,516,52,75
1715Klíma, VáclavCZE1016219192,5
1819Snášel, RomanCZE0219191,5
1917Kuželková, KateřinaCZE01,517,517,51,25
2018Sedláková, BarboraCZE001819,50
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1FM Janouš, MarekCZE · 1989 · № 16TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 25
2Rudlof, AdamCZE · 1906 · № 25,5TB1 27 · TB2 30 · TB3 22,75
3Jančík, VojtěchCZE · 1508 · № 65TB1 27 · TB2 30 · TB3 19,25
4Krčmář, LubomírCZE · 1802 · № 35TB1 26 · TB2 29,5 · TB3 20,75
5Strazhnyk, ViktoriiaCZE · 1734 · № 44,5TB1 29 · TB2 32 · TB3 18,25
6Skrypachov, LevCZE · 1432 · № 84,5TB1 27 · TB2 27 · TB3 14
7Snášel, JindřichCZE · 1487 · № 74TB1 27,5 · TB2 29 · TB3 12,5
8Krčmář, JosefCZE · 1341 · № 94TB1 25 · TB2 27 · TB3 11
9Plic, RichardCZE · 1117 · № 144TB1 22 · TB2 24 · TB3 10,5
10Kuželka, MarekCZE · 1177 · № 134TB1 20,5 · TB2 20,5 · TB3 7,5
11Bezděk, JindřichCZE · 1269 · № 113,5TB1 24 · TB2 26 · TB3 10,5
12Hendrych, JakubCZE · 1239 · № 123TB1 26 · TB2 27,5 · TB3 8
13Strazhnyk, YevhenCZE · 1600 · № 53TB1 23 · TB2 25 · TB3 7
14Krčmářová, KarolínaCZE · 0 · № 163TB1 20 · TB2 20 · TB3 3,5
15Hendrychová, TerezaCZE · 1285 · № 103TB1 19 · TB2 20,5 · TB3 6
16Tetiuieva, NataliiaCZE · 0 · № 202,5TB1 16,5 · TB2 16,5 · TB3 2,75
17Klíma, VáclavCZE · 1016 · № 152TB1 19 · TB2 19 · TB3 2,5
18Snášel, RomanCZE · 0 · № 192TB1 19 · TB2 19 · TB3 1,5
19Kuželková, KateřinaCZE · 0 · № 171,5TB1 17,5 · TB2 17,5 · TB3 1,25
20Sedláková, BarboraCZE · 0 · № 180TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 0