Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1506893

25th Patriots of PearlCity State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M

Ấn Độ ( IND )Paul Matriculation School, 111K/27, TMC Colony, Polepettai, Thoothukudi2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Paul Matriculation School, 111K/27, TMC Colony, Polepettai, Thoothukudi10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1404 / 11206 Người chơi
Trọng tài trưởng
Mr. Prem Kumar FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Tổ chức
CB Sportz Foundation
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Paul Matriculation School, 111K/27, TMC Colony, Polepettai, Thoothukudi
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1404 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
25th Patriots of PearlCity State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Paul Matriculation School, 111K/27, TMC Colony, Polepettai, Thoothukudi
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1
Trọng tài trưởng
Mr. Prem Kumar FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Tổ chức
CB Sportz Foundation
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1404 / 11
nhập khẩu
206
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

WELCOM E TO PATRIOTS OF PEARLCITY - 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

WELCOM E TO PATRIOTS OF PEARLCITY - 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

25th Patriots of PearlCity State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Prijith, VU17IND16810000
22Bharath, Kumar GU14IND15490000
33Abinandha RS,U17IND15340000
44Mohammed Aarish,U14IND15120000
55Aslin, Nivina AU09IND14970000
66Shiva, NarayaniU14IND14470000
77Jinu, KiruthickU14IND14400000
88A, Mohamed DiyariU14IND00000
99A., DharshaU09IND00000
1010Aadhi, SivaU11IND00000
1111Aaran,U17IND00000
1212Aariz, GU11IND00000
1313Aarush, Ruan AU09IND00000
1414Aathi, DuraiU17IND00000
1515Aathira,U09IND00000
1616Abhinav,U09IND00000
1717Abinaya,U09IND00000
1818Abishek, TU09IND00000
1919Afna, Zahira T.AU09IND00000
2020Afna, Zahira TaU09IND00000
2121Aishwarya,U14IND00000
2222Ajay,U17IND00000
2323Anbarasan,U09IND00000
2424Arjun,U14IND00000
2525Ashutosh,U14IND00000
2626Ashutosh, TiwariU11IND00000
2727Ashwanth,U11IND00000
2828Asvith, VU11IND00000
2929Aswin, VU09IND00000
3030Azim, KU09IND00000
3131Azkar, Mohammed Ghouse KU09IND00000
3232Berkin,U17IND00000
3333Boobesh,U17IND00000
3434Britney,U09IND00000
3535C., GranaU14IND00000
3636Cyrus,U14IND00000
3737D., John NishaanU14IND00000
3838Dhanush,U14IND00000
3939Dhanya, MpU14IND00000
4040Dharani,U17IND00000
4141Dharshan,U17IND00000
4242Dhaya, Mitraan SU11IND00000
4343Dhivya,U09IND00000
4444Dishan, NikhilU17IND00000
4545Diya,U17IND00000
4646Duraiyavan, MU11IND00000
4747Emil, Sam Solomon L.JU14IND00000
4848Fanlin,U11IND00000
4949Frank, CarolinU09IND00000
5050G, U Sai DhanushU14IND00000
Cuối cùng Rank · 150 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Prijith, VIND · 1681 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
2Bharath, Kumar GIND · 1549 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
3Abinandha RS,IND · 1534 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
4Mohammed Aarish,IND · 1512 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
5Aslin, Nivina AIND · 1497 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
6Shiva, NarayaniIND · 1447 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
7Jinu, KiruthickIND · 1440 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
8A, Mohamed DiyariIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
9A., DharshaIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
10Aadhi, SivaIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
11Aaran,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
12Aariz, GIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
13Aarush, Ruan AIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
14Aathi, DuraiIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
15Aathira,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
16Abhinav,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
17Abinaya,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
18Abishek, TIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
19Afna, Zahira T.AIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
20Afna, Zahira TaIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
21Aishwarya,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
22Ajay,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
23Anbarasan,IND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
24Arjun,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
25Ashutosh,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
26Ashutosh, TiwariIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
27Ashwanth,IND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
28Asvith, VIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
29Aswin, VIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
30Azim, KIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
31Azkar, Mohammed Ghouse KIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
32Berkin,IND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
33Boobesh,IND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
34Britney,IND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
35C., GranaIND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
36Cyrus,IND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
37D., John NishaanIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
38Dhanush,IND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
39Dhanya, MpIND · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
40Dharani,IND · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
41Dharshan,IND · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
42Dhaya, Mitraan SIND · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
43Dhivya,IND · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
44Dishan, NikhilIND · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
45Diya,IND · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
46Duraiyavan, MIND · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
47Emil, Sam Solomon L.JIND · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
48Fanlin,IND · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
49Frank, CarolinIND · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
50G, U Sai DhanushIND · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14