Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506838

KAISSA BLITZ - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 27.09.2026) с обсчетом рейтинга FIDE

Kazakhstan ( KAZ )Almaty2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Almaty09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 min + 2 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1788 / 2112 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Beikutov D.
trọng tài
Mels D.
Giám đốc giải đấu
Beikutov D.
Tổ chức
Центр Шахматного Искусства "КАИССА"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Almaty ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1788 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
KAISSA BLITZ - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 27.09.2026) с обсчетом рейтинга FIDE
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Almaty ↗
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min + 2 sec
Trọng tài trưởng
Beikutov D.
trọng tài
Mels D.
Giám đốc giải đấu
Beikutov D.
Tổ chức
Центр Шахматного Искусства "КАИССА"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1788 / 21
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Блиц турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 27 сентября в 19:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Блиц турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 27 сентября в 19:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

KAISSA BLITZ - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 27.09.2026) с обсчетом рейтинга FIDE · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12FMZhukenov, AituarKAZ2082741,532,50
25Nesipbay, RakhmanKAZ1862645,532,50
34Toibol, DiasKAZ1919644340
43Nurbolatov, DauletKAZ19265,543330
512Nurlanov, ZhangirKAZ1521543,533,50
611Orazbay, AituganKAZ15664,543,533,50
71Mels, DinmukhamedKAZ21044,542320
810Batyrzhanuly, AltairKAZ15904,538,529,50
96Zhaksygulov, AskarbaiKAZ1839444,534,50
109Izbasar, AsylkereyKAZ1613342,532,50
118Lozhnikov, VladimirKAZ1632341,531,50
127IMZhunusov, MuratKAZ180212417,50
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Zhukenov, AituarKAZ · 2082 · № 27TB1 41,5 · TB2 32,5 · TB3 0
2Nesipbay, RakhmanKAZ · 1862 · № 56TB1 45,5 · TB2 32,5 · TB3 0
3Toibol, DiasKAZ · 1919 · № 46TB1 44 · TB2 34 · TB3 0
4Nurbolatov, DauletKAZ · 1926 · № 35,5TB1 43 · TB2 33 · TB3 0
5Nurlanov, ZhangirKAZ · 1521 · № 125TB1 43,5 · TB2 33,5 · TB3 0
6Orazbay, AituganKAZ · 1566 · № 114,5TB1 43,5 · TB2 33,5 · TB3 0
7Mels, DinmukhamedKAZ · 2104 · № 14,5TB1 42 · TB2 32 · TB3 0
8Batyrzhanuly, AltairKAZ · 1590 · № 104,5TB1 38,5 · TB2 29,5 · TB3 0
9Zhaksygulov, AskarbaiKAZ · 1839 · № 64TB1 44,5 · TB2 34,5 · TB3 0
10Izbasar, AsylkereyKAZ · 1613 · № 93TB1 42,5 · TB2 32,5 · TB3 0
11Lozhnikov, VladimirKAZ · 1632 · № 83TB1 41,5 · TB2 31,5 · TB3 0
12IM Zhunusov, MuratKAZ · 1802 · № 71TB1 24 · TB2 17,5 · TB3 0