Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506760

32. přebor v rapidu

Séc ( CZE )Dobrovice2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Dobrovice09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 14 min. + 5 sec. / tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1455 / 4714 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Chmelík Ladislav
trọng tài
Chmelík Ladislav
Giám đốc giải đấu
Novotný Petr
Tổ chức
Šachklub města Dobrovice
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Dobrovice ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1455 / 47
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
32. přebor v rapidu
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Vị trí
Dobrovice ↗
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 14 min. + 5 sec. / tah
Trọng tài trưởng
Chmelík Ladislav
trọng tài
Chmelík Ladislav
Giám đốc giải đấu
Novotný Petr
Tổ chức
Šachklub města Dobrovice
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1455 / 47
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

32. přebor v rapidu · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Řezáč, JindřichCZE16885,5029,523
24Chmelík, LadislavCZE16645025,515,5
36Paradýs, JakubCZE15864,503018,5
411Musil, FilipCZE12414,502917,75
52Buryan, PetrCZE17514,502210,75
61Petruň, MilanCZE1899423217
78Karafiát, VáclavCZE1475412715
85Hnát, MiroslavCZE160140196,5
913Křikava, DavidCZE10443,5020,55,75
107Zoufalý, JiříCZE154430246
1110Holub, AntonínCZE131330223,5
1212Musil, MarekCZE123820201,5
139Krejbich, LukášCZE13221,50211,75
1414Sedláčková, MonikaCZE00021,50
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Řezáč, JindřichCZE · 1688 · № 35,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 23
2Chmelík, LadislavCZE · 1664 · № 45TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 15,5
3Paradýs, JakubCZE · 1586 · № 64,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 18,5
4Musil, FilipCZE · 1241 · № 114,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 17,75
5Buryan, PetrCZE · 1751 · № 24,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 10,75
6Petruň, MilanCZE · 1899 · № 14TB1 2 · TB2 32 · TB3 17
7Karafiát, VáclavCZE · 1475 · № 84TB1 1 · TB2 27 · TB3 15
8Hnát, MiroslavCZE · 1601 · № 54TB1 0 · TB2 19 · TB3 6,5
9Křikava, DavidCZE · 1044 · № 133,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 5,75
10Zoufalý, JiříCZE · 1544 · № 73TB1 0 · TB2 24 · TB3 6
11Holub, AntonínCZE · 1313 · № 103TB1 0 · TB2 22 · TB3 3,5
12Musil, MarekCZE · 1238 · № 122TB1 0 · TB2 20 · TB3 1,5
13Krejbich, LukášCZE · 1322 · № 91,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 1,75
14Sedláčková, MonikaCZE · 0 · № 140TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 0