KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 27.09.2026) с обсчетом рейтинга FIDE
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 27.09.2026) с обсчетом рейтинга FIDE
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Vị trí
- Almaty ↗
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 min + 5 sec
- Trọng tài trưởng
- Beikutov D.
- trọng tài
- Mels D.
- Giám đốc giải đấu
- Beikutov D.
- Tổ chức
- Центр Шахматного Искусства "КАИССА"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1737 / 48
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 27 сентября в 15:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 27 сентября в 15:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | CMSolomatin, Sergey | S50 | CM | KAZ | 1786 | 5,5 | 22,5 | 17 | 1,5 | 20 | 29,6 |
| 2 | 1 | IMZhunusov, Murat | S50 | IM | KAZ | 1947 | 5,5 | 22,5 | 17 | 1 | 20 | 1,8 |
| 3 | 3 | CMZhaksygulov, Askarbai | — | CM | KAZ | 1851 | 5,5 | 22,5 | 17 | 0,5 | 20 | 18 |
| 4 | 7 | CMBazarbayev, Tolendy | S50 | CM | KAZ | 1615 | 4 | 24 | 18,5 | 0 | 20 | 29,8 |
| 5 | 2 | CMBeikutov, Daryn | — | CM | KAZ | 1877 | 3 | 25 | 19,5 | 1 | 20 | -36,4 |
| 6 | 5 | Nurlanov, Zhangir | U14 | 1 | KAZ | 1735 | 3 | 25 | 19,5 | 0 | 40 | -21,6 |
| 7 | 6 | Kharinov, Konstantin | — | 1 | RUS | 1685 | 1,5 | 26,5 | 21 | 0 | 20 | -32 |
| 8 | 8 | CMBrankulov, Khapas | S65 | CM | KAZ | 0 | 0 | 28 | 21 | 0 | — | — |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)