Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506711
Чемпионат группы "Ферзь-2" (ШШ "Этюд", сентябрь 2026 год) ШШ "Этюд", г. Москва, ул. Римского-Корсакова, д.10 (+7 499 903-68-21)
Nga ( RUS )Москва, метро Отрадное, ул. Римского-Корсакова, д. 102026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuNga ( RUS ) · Москва, метро Отрадное, ул. Римского-Корсакова, д. 1009/27 – 09/27Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ chớp · 3 минуты + 2 секунды (за ход) на партиюTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1116 / 1022 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Чемпионат группы "Ферзь-2" (ШШ "Этюд", сентябрь 2026 год) ШШ "Этюд", г. Москва, ул. Римского-Корсакова, д.10 (+7 499 903-68-21)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 8
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 минуты + 2 секунды (за ход) на партию
- Trọng tài trưởng
- Orlinkov Maxim L., Arbiter, 4121422
- Giám đốc giải đấu
- мм Захаров Александр Сергеевич (ID 4120132 Zakharov, Alexander S.)
- Tổ chức
- Шахматная школа "Этюд"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1116 / 10
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Ученики из группы "Ферзь-2"
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Ученики из группы "Ферзь-2"
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 8 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
RankNgười chơiĐiểm
1Яшин, Роман Антонович · — · № 46TB1 2 · TB2 37,5 · TB3 28,5
2Кузьмин, Иван Валерьевич · — · № 36TB1 1 · TB2 40 · TB3 30,5
3Селедцова, Милана Игоревна · — · № 126TB1 0 · TB2 40 · TB3 30,5
4Шорин, Даниил Алексеевич · — · № 95,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 29,5
5Сольев, Макар · — · № 225TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 28,5
6Романенко, Владимир Сергеевич · — · № 15TB1 0 · TB2 35 · TB3 27
7Сольев, Лука · — · № 215TB1 0 · TB2 34 · TB3 27
8Романчук, Евгений Викторович · — · № 65TB1 0 · TB2 29 · TB3 22,5
9Дорджиев, Глеб Владимирович · — · № 24,5TB1 0 · TB2 36 · TB3 27
10Рудаков, Георгий Максимович · — · № 74TB1 0 · TB2 37 · TB3 29
11Арустамов, Даниил Артемович · — · № 134TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 26,5
12Соколова, Яна Денисовна · — · № 104TB1 0 · TB2 31 · TB3 24
13Королев, Всеволод Семёнович · — · № 54TB1 0 · TB2 29 · TB3 22,5
14Стрежень, Герман Юрьевич · — · № 143,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 22
15Вершинин, Родион Алексеевич · — · № 83,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 20
16Баранова, Алена Дмитриевна · — · № 153,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 17
17Чоршамбиев, Матвей Русланович · — · № 113TB1 0 · TB2 34 · TB3 26
18Голодяев, Александр Дмитриевич · — · № 193TB1 0 · TB2 28 · TB3 22
19Бочков, Антон Михайлович · — · № 163TB1 0 · TB2 26 · TB3 20
20Тырновский, Егор Александрович · — · № 182TB1 0 · TB2 25 · TB3 19
21Адамский, Кирилл Павлович · — · № 171,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 20
22Мымрина, Анна Олеговна · — · № 201TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 20,5