Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506694

Griunvaldo – Rudens Greitųjų šachmatų ciklas – 05 etapas 2026

Litva ( LTU )Kaunas, Griunvaldo 82026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuLitva ( LTU ) · Kaunas, Griunvaldo 810/03 – 10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 12' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1648 / 4418 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
A.Rauduvė
trọng tài
J.Ridzvanavičius
Giám đốc giải đấu
A.Kurauskas
Tổ chức
Griunvaldo šachmatų klubas
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Kaunas, Griunvaldo 8 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1648 / 44
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Griunvaldo – Rudens Greitųjų šachmatų ciklas – 05 etapas 2026
Liên đoàn
Litva ( LTU )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12' + 5"
Trọng tài trưởng
A.Rauduvė
trọng tài
J.Ridzvanavičius
Giám đốc giải đấu
A.Kurauskas
Tổ chức
Griunvaldo šachmatų klubas
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1648 / 44
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Nepamirškim iš anksto registruotis

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Nepamirškim iš anksto registruotis

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Griunvaldo – Rudens Greitųjų šachmatų ciklas – 05 etapas 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Matulaitis, Povilas—LTU194794245452039,4
23Kotiuk, Mykhailo—LTU1835843,547,5392041,6
32Stiklickas, MantasU16LTU1897742,544334012
45Shapovalenko, Mykola—LTU1739544,54725200,4
56Kurauskas, AlvydasS60LTU17215424524200,8
612Tuinyla, JuozasS70LTU158753840,5242018,6
716Averincevas, Romanas—LTU1422528,530184018,4
815Juodiška, HenrikasS70LTU14894,54546,526,52032
911Raižys, ArvydasS60LTU15974,542,54521,52014,2
108Abukavičius, Danielius—LTU16774,53738,524,520-18
114Matulis, Visvydas—LTU174844748,52820-21
127Mataitis, TeodorasS60LTU1689443462320-16,6
1313Balabolau, Yahor—LTU15533,531,53316,520-14,2
1410Šaudys, JonasS70LTU161533739,51420-41,6
1514Veiverys, Rytis—LTU1523330,5321520-37,4
169Valatka, UgniusU16LTU16322,53435,51340-26,8
1718Kondratjev, Andrius—LTU02353816——
1817Chvatkovas, MarkasU16LTU022729,57——
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break

RankNgười chơiĐiểm
1Matulaitis, PovilasLTU · 1947 · № 19TB1 42 · TB2 45 · TB3 45
2Kotiuk, MykhailoLTU · 1835 · № 38TB1 43,5 · TB2 47,5 · TB3 39
3Stiklickas, MantasLTU · 1897 · № 27TB1 42,5 · TB2 44 · TB3 33Thể loại U16
4Shapovalenko, MykolaLTU · 1739 · № 55TB1 44,5 · TB2 47 · TB3 25
5Kurauskas, AlvydasLTU · 1721 · № 65TB1 42 · TB2 45 · TB3 24Thể loại S60
6Tuinyla, JuozasLTU · 1587 · № 125TB1 38 · TB2 40,5 · TB3 24Thể loại S70
7Averincevas, RomanasLTU · 1422 · № 165TB1 28,5 · TB2 30 · TB3 18
8Juodiška, HenrikasLTU · 1489 · № 154,5TB1 45 · TB2 46,5 · TB3 26,5Thể loại S70
9Raižys, ArvydasLTU · 1597 · № 114,5TB1 42,5 · TB2 45 · TB3 21,5Thể loại S60
10Abukavičius, DanieliusLTU · 1677 · № 84,5TB1 37 · TB2 38,5 · TB3 24,5
11Matulis, VisvydasLTU · 1748 · № 44TB1 47 · TB2 48,5 · TB3 28
12Mataitis, TeodorasLTU · 1689 · № 74TB1 43 · TB2 46 · TB3 23Thể loại S60
13Balabolau, YahorLTU · 1553 · № 133,5TB1 31,5 · TB2 33 · TB3 16,5
14Šaudys, JonasLTU · 1615 · № 103TB1 37 · TB2 39,5 · TB3 14Thể loại S70
15Veiverys, RytisLTU · 1523 · № 143TB1 30,5 · TB2 32 · TB3 15
16Valatka, UgniusLTU · 1632 · № 92,5TB1 34 · TB2 35,5 · TB3 13Thể loại U16
17Kondratjev, AndriusLTU · 0 · № 182TB1 35 · TB2 38 · TB3 16
18Chvatkovas, MarkasLTU · 0 · № 172TB1 27 · TB2 29,5 · TB3 7Thể loại U16