Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506613

День учителя

Nga ( RUS )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy SĩNga ( RUS )09/27 – 09/27Thụy SĩCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1052 / 11

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Нижегородцев Дмитрий 16618
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1052 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
День учителя
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5"
Trọng tài trưởng
Нижегородцев Дмитрий 16618
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1052 / 11
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Vòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2

2026/09/27 · 15 bảng điều khiển

09/27 · 15 bảng điều khiển

Vòng đấu 2 Hội đồng Cặp đấu
Hội đồng№Hệ số ElotrắngTrước khiKết quảTrước khiĐenHệ số Elo№trò chơi
181056Нараев, Николай Игоревич10 : 11Тищенко, Максим Дмитриевич13281—
221270Палажченко, Александр-Максим11 : 01Аханова, Алина Сергеевна10597—
3141000Бочаров, Артем Станиславович10 : 11Ассаулов, Марк Альбертович12293—
441195Шарипова, Екатерина Андреевна11 : 01Масалида, Вячеслав Александрович10529—
5271000Соловьёв, Михаил10 : 11Бирюля, Александр Алексеевич11315—
661118Чулков, Михаил Анатольевич11 : 01Яковлев, Артемий100028—
7231000Палухин, Дмитрий0.51 : 01Назаренко, Алексей100021—
8101009Стаценко, Ульяна Сергеевна00 : 10.5Абрамкин, Артём Михайлович100011—
9151000Дубовик, Варвара Николаевна01 : 00Куличенко, Максим Русланович100019—
10241000Проскуряков, Евгений Алексеевич01 : 00Кетов, Руслан100016—
11171000Кошелев, Степан00 : 10Рябцев, Алексей Сергеевич100026—
12121000Алексеев, Дмитрий01 : 00Кудрявцев, Лаврентий Павлович100018—
13201000Медюкин, Артём00 : 10Балош, Константин100013—
14251000Романова, Милана01 · Vòng miễn đấu—Vòng miễn đấu———
15221000Осадчий, Александр00 · Chưa được ghép cặp—Không Pair———
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.