Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506532

C3 Rapid Chess Tournament- Under 10

Ấn Độ ( IND )Maya Bhaban, Sonarpur2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Maya Bhaban, Sonarpur09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 + 0Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1402 / 919 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Avi Talukder
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Champions Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Maya Bhaban, Sonarpur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1402 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
C3 Rapid Chess Tournament- Under 10
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 + 0
Trọng tài trưởng
Avi Talukder
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Champions Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1402 / 9
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

C3 Rapid Chess Tournament- Under 10 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Aarul MukherjeeU10IND14145222419
21Priyanshu DasU10IND14205212318
33Aanvi SarkarF10IND05202217
48Arohan BiswasU10IND04202212
518Sreyansh BanikU10IND04192111
69Avantika GhoshF10IND04182011
715Ryan GhoshU10IND04182011
817Souradip MajumdarU10IND0317186
94Adrija ChakrabortyF10IND0317184
105Agnimitra BanerjeeU10IND0316,518,56,5
1112Divyanshi BirF10IND0316174
1216Shaurya SenU10IND0217183
1310Debajyoti ChowdhuryU10IND0217182
146Ananya NandiF10IND0216173
1513Dyuti KunduF10IND0113141
1619Suhani ChakrabortyF10IND0111121
177Anwit KumarU10IND00000
1811Devika AgarwalaF10IND00000
1914Rounak NeogiU10IND00000
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aarul MukherjeeIND · 1414 · № 25TB1 22 · TB2 24 · TB3 19Thể loại U10
2Priyanshu DasIND · 1420 · № 15TB1 21 · TB2 23 · TB3 18Thể loại U10
3Aanvi SarkarIND · 0 · № 35TB1 20 · TB2 22 · TB3 17Thể loại F10
4Arohan BiswasIND · 0 · № 84TB1 20 · TB2 22 · TB3 12Thể loại U10
5Sreyansh BanikIND · 0 · № 184TB1 19 · TB2 21 · TB3 11Thể loại U10
6Avantika GhoshIND · 0 · № 94TB1 18 · TB2 20 · TB3 11Thể loại F10
7Ryan GhoshIND · 0 · № 154TB1 18 · TB2 20 · TB3 11Thể loại U10
8Souradip MajumdarIND · 0 · № 173TB1 17 · TB2 18 · TB3 6Thể loại U10
9Adrija ChakrabortyIND · 0 · № 43TB1 17 · TB2 18 · TB3 4Thể loại F10
10Agnimitra BanerjeeIND · 0 · № 53TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 6,5Thể loại U10
11Divyanshi BirIND · 0 · № 123TB1 16 · TB2 17 · TB3 4Thể loại F10
12Shaurya SenIND · 0 · № 162TB1 17 · TB2 18 · TB3 3Thể loại U10
13Debajyoti ChowdhuryIND · 0 · № 102TB1 17 · TB2 18 · TB3 2Thể loại U10
14Ananya NandiIND · 0 · № 62TB1 16 · TB2 17 · TB3 3Thể loại F10
15Dyuti KunduIND · 0 · № 131TB1 13 · TB2 14 · TB3 1Thể loại F10
16Suhani ChakrabortyIND · 0 · № 191TB1 11 · TB2 12 · TB3 1Thể loại F10
17Anwit KumarIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
18Devika AgarwalaIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
19Rounak NeogiIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10