Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506514

61st TELANGANA RANKING CHESS TOURNAMENT- 2026 - Under 13 MALE

Ấn Độ ( IND )Karthik Gardens Function Hall, Lalaguda, Mulali Road, Secunderabad2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Karthik Gardens Function Hall, Lalaguda, Mulali Road, Secunderabad09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25 + 10 Sec Increment from the Move OneTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1154 / 1231 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA R Chandra Mouli
Giám đốc giải đấu
P Krishna Reddy
Tổ chức
Telangana Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Karthik Gardens Function Hall, Lalaguda, Mulali Road, Secunderabad ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1154 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
61st TELANGANA RANKING CHESS TOURNAMENT- 2026 - Under 13 MALE
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 + 10 Sec Increment from the Move One
Trọng tài trưởng
IA R Chandra Mouli
Giám đốc giải đấu
P Krishna Reddy
Tổ chức
Telangana Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1154 / 12
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Venue: Karthik Gardens Function Hall, Lalaguda, Mulali Road, Secunderabad Reporting Time: 09:00 AM 1st Round : 09:30 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Venue: Karthik Gardens Function Hall, Lalaguda, Mulali Road, Secunderabad Reporting Time: 09:00 AM 1st Round : 09:30 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

61st TELANGANA RANKING CHESS TOURNAMENT- 2026 - Under 13 MALE · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Nagireddypalli Dikshit,IND16115131414
26Nayanaksh, Reddy JanammollaIND1451413149
311Alla, Pardhu Naga SaiIND0411,511,56,5
48Atharv Jaglan,IND14334111310
54R Sanshray Kumar,IND15043,511,513,58,75
610Sreesanth Virugu,IND14063,511127,25
728Sai Charan Jayampu,IND03,59,511,57,5
819G Sri Samanvith,—0316,519,510,5
929Sai, Manikanta DabbadiIND0314,5179
107Saujas Srihari,IND144131314,58,25
119Shaurya Mishra,IND1427312,5147,25
125Triswanth Eligandla,IND1452311,513,58
1314Bhamidipati Venkata Surya Karthi,—0310,511,55,5
1424Kothapalli Srishir Dev,—039104
1520Gauranga Ashok,IND02,513156,25
1618Devansh, Singh So Manish SinghIND02,511,5135
1725Lohith, Ashwa Reddy BusireddyIND02,511124,25
1822K Dhruv Sathvik,—02,59103
1915Ch Venkata,—0213,514,53
2012B G Likhit Adithya,—0212,513,52
2123Kondapalli Saketha Srivathsa,—0212,512,52
2213Bandi Dhanush,IND0210113,75
233Trishul Gorla,IND150629,59,51
2430Sheela Yogeswar Dat,—02892,5
2517Chinthal Varun,—01,51112,53
2616Cherla Sai Koundinya,IND0113,513,50
2721Hasanain Ali Shaik,—0111132,25
2831Thatikonda Ashwath Reddy,—0111121
2927Parunandi Sai Adithya,—019,59,50
3026Naman P,—009100
312Gajje Namruth Goud,IND15330000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
3Alla, Pardhu Naga SaiIND · 0 · № 114TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 6,5
4Atharv Jaglan,IND · 1433 · № 84TB1 11 · TB2 13 · TB3 10
5R Sanshray Kumar,IND · 1504 · № 43,5TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 8,75
6Sreesanth Virugu,IND · 1406 · № 103,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 7,25
7Sai Charan Jayampu,IND · 0 · № 283,5TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 7,5
8G Sri Samanvith, · 0 · № 193TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 10,5
9Sai, Manikanta DabbadiIND · 0 · № 293TB1 14,5 · TB2 17 · TB3 9
10Saujas Srihari,IND · 1441 · № 73TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 8,25
11Shaurya Mishra,IND · 1427 · № 93TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 7,25
12Triswanth Eligandla,IND · 1452 · № 53TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 8
13Bhamidipati Venkata Surya Karthi, · 0 · № 143TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5,5
14Kothapalli Srishir Dev, · 0 · № 243TB1 9 · TB2 10 · TB3 4
15Gauranga Ashok,IND · 0 · № 202,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 6,25
16Devansh, Singh So Manish SinghIND · 0 · № 182,5TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 5
17Lohith, Ashwa Reddy BusireddyIND · 0 · № 252,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 4,25
18K Dhruv Sathvik, · 0 · № 222,5TB1 9 · TB2 10 · TB3 3
19Ch Venkata, · 0 · № 152TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3
20B G Likhit Adithya, · 0 · № 122TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 2
21Kondapalli Saketha Srivathsa, · 0 · № 232TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 2
22Bandi Dhanush,IND · 0 · № 132TB1 10 · TB2 11 · TB3 3,75
23Trishul Gorla,IND · 1506 · № 32TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1
24Sheela Yogeswar Dat, · 0 · № 302TB1 8 · TB2 9 · TB3 2,5
25Chinthal Varun, · 0 · № 171,5TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 3
26Cherla Sai Koundinya,IND · 0 · № 161TB1 13,5 · TB2 13,5 · TB3 0
27Hasanain Ali Shaik, · 0 · № 211TB1 11 · TB2 13 · TB3 2,25
28Thatikonda Ashwath Reddy, · 0 · № 311TB1 11 · TB2 12 · TB3 1
29Parunandi Sai Adithya, · 0 · № 271TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 0
30Naman P, · 0 · № 260TB1 9 · TB2 10 · TB3 0
31Gajje Namruth Goud,IND · 1533 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0