Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506476

U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Zone-1 Chess Tournament

Ấn Độ ( IND )Sir C.J & Z Madresa Highschool, Navsari2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sir C.J & Z Madresa Highschool, Navsari09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 05sec IncrementTrung bình Hệ số Elo 140014 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
trọng tài
Patel, Trishul D 25918680
Giám đốc giải đấu
Marzaban Patrawala
Tổ chức
Khel Mahakumbh, Madresa School
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sir C.J & Z Madresa Highschool, Navsari ↗
Trung bình Hệ số Elo
1400
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Zone-1 Chess Tournament
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min + 05sec Increment
Trọng tài trưởng
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
trọng tài
Patel, Trishul D 25918680
Giám đốc giải đấu
Marzaban Patrawala
Tổ chức
Khel Mahakumbh, Madresa School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For Any Changes and Updates Meet at Arbiters Desk For Any Queries Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Trishul D. Patel- 9825573992 Patel Neehal Trishulkumar- 8469354789

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For Any Changes and Updates Meet at Arbiters Desk For Any Queries Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Trishul D. Patel- 9825573992 Patel Neehal Trishulkumar- 8469354789

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Zone-1 Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
19Shradha, VishvakarmaIND05141616053
21Aayushi, ChaubeyIND04141611042
33Ankita, MoriyaIND04131510041
410Shubhda, KumbharIND0312,513,55,5031
57Humera, ShaikhIND031212,53,5032
611Varsha, ThoratIND0311,512,54,5032
76Harshali, SavantIND031111,53,5032
82Afiya, KhalifaIND0214153021
912Vidhi, PrajapatiIND0211,5122022
108Jayshree, HarneIND0288,51,5021
115Divya, KumbharIND01,599,51,25010
1213Yogita, PardhiIND0110112011
134Dhyani, LoharIND019,510,51011
1414Yumana, SaiyadIND00,51011,50,75000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Shradha, VishvakarmaIND · 0 · № 95TB1 14 · TB2 16 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
2Aayushi, ChaubeyIND · 0 · № 14TB1 14 · TB2 16 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Ankita, MoriyaIND · 0 · № 34TB1 13 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
4Shubhda, KumbharIND · 0 · № 103TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
5Humera, ShaikhIND · 0 · № 73TB1 12 · TB2 12,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
6Varsha, ThoratIND · 0 · № 113TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
7Harshali, SavantIND · 0 · № 63TB1 11 · TB2 11,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Afiya, KhalifaIND · 0 · № 22TB1 14 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
9Vidhi, PrajapatiIND · 0 · № 122TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
10Jayshree, HarneIND · 0 · № 82TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
11Divya, KumbharIND · 0 · № 51,5TB1 9 · TB2 9,5 · TB3 1,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
12Yogita, PardhiIND · 0 · № 131TB1 10 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
13Dhyani, LoharIND · 0 · № 41TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
14Yumana, SaiyadIND · 0 · № 140,5TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0