Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506458

2026 Amateur Chess Championship - Under 2000

Jamaica ( JAM )2026/09/27 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuJamaica ( JAM )09/27 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1756 / 2311 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Natoya Anderson (7412126)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ferdinand Supsup (2614030)
trọng tài
Jonathan Pitterson (7400799)
Giám đốc giải đấu
Destynie Morrison (375105199)
Tổ chức
JamCan Chess
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1756 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 Amateur Chess Championship - Under 2000
Liên đoàn
Jamaica ( JAM )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds increment
Trọng tài trưởng
Natoya Anderson (7412126)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ferdinand Supsup (2614030)
trọng tài
Jonathan Pitterson (7400799)
Giám đốc giải đấu
Destynie Morrison (375105199)
Tổ chức
JamCan Chess
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1756 / 23
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

2026 Amateur Chess Championship - Under 2000 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Brian G ThompsonJAM18165017,519,5416,25
22Rushawn RobinsonJAM18124118,521313,75
33Brandon LobbanJAM17984217,519,5410,5
45Taniel BarrettJAM17803,501720,5310
54David LamJAM17883015,516,536,5
67Luke E WrightJAM174930151625,5
78Cameron CoeJAM17343012,515,537
811Johnathan BrownJAM16702,5016,517,525,5
96Dujean EdwardsJAM177020171917
109Vaishnav GaliJAM170620171823
1110Chevaughn GrantJAM16941013,514,511
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Brian G ThompsonJAM · 1816 · № 15TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 16,25
2Rushawn RobinsonJAM · 1812 · № 24TB1 1 · TB2 18,5 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 13,75
3Brandon LobbanJAM · 1798 · № 34TB1 2 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 10,5
4Taniel BarrettJAM · 1780 · № 53,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 10
5David LamJAM · 1788 · № 43TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 6,5
6Luke E WrightJAM · 1749 · № 73TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 5,5
7Cameron CoeJAM · 1734 · № 83TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 7
8Johnathan BrownJAM · 1670 · № 112,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 2 · TB5 5,5
9Dujean EdwardsJAM · 1770 · № 62TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 1 · TB5 7
10Vaishnav GaliJAM · 1706 · № 92TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 2 · TB5 3
11Chevaughn GrantJAM · 1694 · № 101TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 1 · TB5 1