Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506398

2nd Velammal Bodhi Campus Open & Age Category Rapid Chess Tournament UNDER 11 Category

Ấn Độ ( IND )Velammal bodhi campus, Shivanahalli, opposite Surabhi Layout, Yelahanka, BNG-642026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Velammal bodhi campus, Shivanahalli, opposite Surabhi Layout, Yelahanka, BNG-6409/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from move number oneTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1424 / 1023 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Murugasundaram, K 25712063
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Velammal bodhi campus, Shivanahalli, opposite Surabhi Layout, Yelahanka, BNG-64 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1424 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd Velammal Bodhi Campus Open & Age Category Rapid Chess Tournament UNDER 11 Category
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from move number one
Trọng tài trưởng
IA Murugasundaram, K 25712063
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1424 / 10
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1st Round Starts at 10:00 AM Contact: Shravan 7204339632, Koushik P M 6361583633

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1st Round Starts at 10:00 AM Contact: Shravan 7204339632, Koushik P M 6361583633

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

2nd Velammal Bodhi Campus Open & Age Category Rapid Chess Tournament UNDER 11 Category · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Sanav, DattaU11U11IND15805151717053
211Aryan, VU11U11IND04141510043
34Prabir, PancholiU11U11IND14754141510042
42Janvi, S KF11U11IND15264131510041
519Shreyas, SU11U11IND031415,57,5032
623Yazhnila, T MF11U11IND0313,515,57,5031
73Devansh, SumitU11U11IND1517313157032
86Reyansh, RaviU11U11IND1410313146030
921Vihaan, ShettyU11U11IND031213,56,5031
1014Likith, SU11U11IND0312136032
118Aarvi, R PatilF11U11IND0310,511,55,5031
125Chinmay, Krish VU11U11IND1454310126033
139Aditi, SF11U11IND02,57,58,52,75021
1412Ayaan, Krishna LU11U11IND0213143022
157Aanvi, Keshavapura KavanF11U11IND0212144021
1613Kaarmugilan, RU11U11IND0212133020
1710Amoghe, Varsha R MU11U11IND0211,512,53,5022
1816Navaneeta, VF11U11IND029103021
1918Padmavaasan, S GU11U11IND027,58,52,5021
2020Udaansh, Uday ShankarU11U11IND01,510,5122,75010
2122Vikram, KrishnaU11U11IND0111,512,51010
2215Madhav, MU11U11IND0110,511,51010
2317Nyshita,F11U11IND0110111010
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Sanav, DattaIND · 1580 · № 15TB1 15 · TB2 17 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U11 · Hiệp hội U11
2Aryan, VIND · 0 · № 114TB1 14 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U11 · Hiệp hội U11
3Prabir, PancholiIND · 1475 · № 44TB1 14 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội U11
4Janvi, S KIND · 1526 · № 24TB1 13 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại F11 · Hiệp hội U11
5Shreyas, SIND · 0 · № 193TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội U11
6Yazhnila, T MIND · 0 · № 233TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại F11 · Hiệp hội U11
7Devansh, SumitIND · 1517 · № 33TB1 13 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội U11
8Reyansh, RaviIND · 1410 · № 63TB1 13 · TB2 14 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội U11
9Vihaan, ShettyIND · 0 · № 213TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U11 · Hiệp hội U11
10Likith, SIND · 0 · № 143TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội U11
11Aarvi, R PatilIND · 0 · № 83TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại F11 · Hiệp hội U11
12Chinmay, Krish VIND · 1454 · № 53TB1 10 · TB2 12 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U11 · Hiệp hội U11
13Aditi, SIND · 0 · № 92,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại F11 · Hiệp hội U11
14Ayaan, Krishna LIND · 0 · № 122TB1 13 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội U11
15Aanvi, Keshavapura KavanIND · 0 · № 72TB1 12 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại F11 · Hiệp hội U11
16Kaarmugilan, RIND · 0 · № 132TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội U11
17Amoghe, Varsha R MIND · 0 · № 102TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội U11
18Navaneeta, VIND · 0 · № 162TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại F11 · Hiệp hội U11
19Padmavaasan, S GIND · 0 · № 182TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U11 · Hiệp hội U11
20Udaansh, Uday ShankarIND · 0 · № 201,5TB1 10,5 · TB2 12 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội U11
21Vikram, KrishnaIND · 0 · № 221TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội U11
22Madhav, MIND · 0 · № 151TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội U11
23Nyshita,IND · 0 · № 171TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại F11 · Hiệp hội U11