Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506374

VII Torneo Preparatorio Sub-1800 FIDE 2026

Chile ( CHI )Liceo Entre Ríos, San Clemente2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuChile ( CHI ) · Liceo Entre Ríos, San Clemente09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1419 / 1725 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AN Nicolas Ale ID 3430898
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Club de Ajedrez del Maule
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Liceo Entre Ríos, San Clemente ↗
FIDE Event ID
499596
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1419 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
VII Torneo Preparatorio Sub-1800 FIDE 2026
Liên đoàn
Chile ( CHI )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30+30
Trọng tài trưởng
AN Nicolas Ale ID 3430898
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Club de Ajedrez del Maule
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1419 / 17
FIDE Event ID
499596
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

VII Torneo Preparatorio Sub-1800 FIDE 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11YAÑEZ GOMEZ, ErickCHI173641413,253
216BUSTOS OLMOS, Francisco AdolfoCHI140041412,253
37VALLEJOS MELLA, Joaquín IgnacioCHI1572412,59,753
48PAREDES PEREZ, Marcelo AlonsoCHI156141210,253
52CORIA IBAÑEZ, Ariel IsaacCHI17253,51393
63MORALES ANDRADES, Rodrigo IgnacioCHI17023,5138,53
74FUENTES CHAMORRO, JavierCHI16533,5138,53
86HORMAZABAL SAN MARTÍN, Sebastian MauricioCHI15803137,53
913PEÑAILILLO MUÑOZ, Daniel AlfredoCHI145231143
1017RIQUELME ALDANA, SebastianCHI1127310,563
1118CORIA IBAÑEZ, Enrique AntonioCHI1105395,52
129ABRAHAM NUÑEZ, VicenteCHI15542,5135,52
1314YAÑEZ GONZÁLEZ, Matías IgnacioCHI14182,51142
1411PEÑAILILLO HONORATO, Josefa FernandaCHI14752,510,55,252
1512MUNOZ ZARATE, Ignacia ValentinaCHI14702,584,252
165REBOLLEDO CHAVEZ, Fernando AlonsoCHI1603214,55,52
1725VERGARA MIRANDA, Renato AlonsoCHI0211,532
1823MUNOZ BRITO, Joaquin EnriqueCHI02114,52
1910LEON SANCHEZ, Yasmin AntonellaCHI1521210,531
2021CORIA IBAÑEZ, Emma JosefinaCHI10562104,251
2120REBOLLEDO CHAVEZ, Paula ElizabethCHI10721,51221
2215BRAVO SALAS, Renata FlorenciaCHI14021,51121
2324URIBE BUSTAMANTE, DianaCHI019,511
2422ROMERO NOVOA, FlorenciaCHI100118,511
2519URIBE BUSTAMANTE, PazCHI10870,5111,50
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1YAÑEZ GOMEZ, ErickCHI · 1736 · № 14TB1 14 · TB2 13,25 · TB3 3
7FUENTES CHAMORRO, JavierCHI · 1653 · № 43,5TB1 13 · TB2 8,5 · TB3 3
12ABRAHAM NUÑEZ, VicenteCHI · 1554 · № 92,5TB1 13 · TB2 5,5 · TB3 2
23URIBE BUSTAMANTE, DianaCHI · 0 · № 241TB1 9,5 · TB2 1 · TB3 1
25URIBE BUSTAMANTE, PazCHI · 1087 · № 190,5TB1 11 · TB2 1,5 · TB3 0