Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506239

Ekuku Expo Chess Tournament 2026 (Open Section)

Namibia ( NAM )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNamibia ( NAM )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes Per PlayerTrung bình Hệ số Elo 100010 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. Andreas Kudumo
Giám đốc giải đấu
Mr. Paulus Kondjashili
Tổ chức
Ekuku Expo
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ekuku Expo Chess Tournament 2026 (Open Section)
Liên đoàn
Namibia ( NAM )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes Per Player
Trọng tài trưởng
Mr. Andreas Kudumo
Giám đốc giải đấu
Mr. Paulus Kondjashili
Tổ chức
Ekuku Expo
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Ekuku Expo Chess Tournament 2026 (Open Section) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Endjala, FillipusNAM06,5023,517
29Thindhindimba, FameNAM05,502517
36Megameno, MatheusNAM0502517
44Johannes, SiviyaNAM04,5025,517,5
510Uapandera, Martin Floyd KaunotjeNAM03,5027,519,5
61Aktofel, MalimaNAM03023,515,5
77Shikongo, MedusalemNAM02,50,524,516,5
83Hitewa, NaemiNAM02,50,51811,5
98Shikongo, ProfiliuNAM0202820
105Kandishishi, AndrianNAM00017,512,5
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Endjala, FillipusNAM · 0 · № 26,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 17
2Thindhindimba, FameNAM · 0 · № 95,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 17
3Megameno, MatheusNAM · 0 · № 65TB1 0 · TB2 25 · TB3 17
4Johannes, SiviyaNAM · 0 · № 44,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 17,5
6Aktofel, MalimaNAM · 0 · № 13TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 15,5
7Shikongo, MedusalemNAM · 0 · № 72,5TB1 0,5 · TB2 24,5 · TB3 16,5
8Hitewa, NaemiNAM · 0 · № 32,5TB1 0,5 · TB2 18 · TB3 11,5
9Shikongo, ProfiliuNAM · 0 · № 82TB1 0 · TB2 28 · TB3 20
10Kandishishi, AndrianNAM · 0 · № 50TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 12,5