Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1506236
Dark Gambit Team ( Online Tournaments)
Ai Cập ( EGY )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuAi Cập ( EGY )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1023 / 3625 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Dark Gambit Team ( Online Tournaments)
- Liên đoàn
- Ai Cập ( EGY )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1023 / 36
- nhập khẩu
- 25
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
��♟️ بطولة BLITZ 3 | Dark Gambit Team �� الجمعة 2/10/2026 �� 10 مساءً ⏱️ 3+2 | 9 جولات �� الدخول مجاني �� الأول 150 جنيه �� �� الثاني 100 جنيه �� الثالث 50 جنيه ��️ مراقبة شديدة للغش �� للتفاصيل ودخول الجروب: الكابتن / حسن محمد عباس للتواصل : 01002432524 يتم عمل البيرنج من خلال lichess
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
��♟️ بطولة BLITZ 3 | Dark Gambit Team �� الجمعة 2/10/2026 �� 10 مساءً ⏱️ 3+2 | 9 جولات �� الدخول مجاني �� الأول 150 جنيه �� �� الثاني 100 جنيه �� الثالث 50 جنيه ��️ مراقبة شديدة للغش �� للتفاصيل ودخول الجروب: الكابتن / حسن محمد عباس للتواصل : 01002432524 يتم عمل البيرنج من خلال lichess
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Abdulkarim Rizk, Ahmed | EGY | 1574 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Abdallah, Amr | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Abdelrahman, Naser | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Ahmed, Asharf | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Ahmed Mohamed, Hafez | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Alaa, Mohamed | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Eslam Elsayed, Eslam Elsayed Mohammed | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Faten, Saeed | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Hassan, Elmohamady | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Hassan Mohamed, Abbas | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Karem, Mohamed | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Keven, elia | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lamya, Elallauoi | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Mahmoud, Mohamed | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Mahmoud, Mohamed Kamel | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Mohamed, Ahmed Mostafa | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Mohamed, Ahmed Wahdan | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Mohamed, Seddek | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | omar, Amer | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Osama, Mohamed | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Pola, Mina | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Sameh, Mahmoud | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Siaf Eldeen, Ahmed | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Wael, Amr Abu odeh | EGY | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Zyad, Mohamed | EGY | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
2Abdallah, AmrEGY · 0 · № 20TB1 0
4Ahmed, AsharfEGY · 0 · № 40TB1 0
6Alaa, MohamedEGY · 0 · № 60TB1 0
8Faten, SaeedEGY · 0 · № 80TB1 0
11Karem, MohamedEGY · 0 · № 110TB1 0
12Keven, eliaEGY · 0 · № 120TB1 0
13Lamya, ElallauoiEGY · 0 · № 130TB1 0
14Mahmoud, MohamedEGY · 0 · № 140TB1 0
18Mohamed, SeddekEGY · 0 · № 180TB1 0
19omar, AmerEGY · 0 · № 190TB1 0
20Osama, MohamedEGY · 0 · № 200TB1 0
21Pola, MinaEGY · 0 · № 210TB1 0
22Sameh, MahmoudEGY · 0 · № 220TB1 0
23Siaf Eldeen, AhmedEGY · 0 · № 230TB1 0
24Wael, Amr Abu odehEGY · 0 · № 240TB1 0
25Zyad, MohamedEGY · 0 · № 250TB1 0