Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506221

Ekuku Expo Chess Tournament 2026 (Under 17)

Namibia ( NAM )Oshakati2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNamibia ( NAM ) · Oshakati09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes Per PlayerTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1516 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. Andreas Kudumo
Giám đốc giải đấu
Mr. Paulus Kondjashili
Tổ chức
Ekuku Expo
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Oshakati ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ekuku Expo Chess Tournament 2026 (Under 17)
Liên đoàn
Namibia ( NAM )
Vị trí
Oshakati ↗
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes Per Player
Trọng tài trưởng
Mr. Andreas Kudumo
Giám đốc giải đấu
Mr. Paulus Kondjashili
Tổ chức
Ekuku Expo
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 15
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Ekuku Expo Chess Tournament 2026 (Under 17) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
113Shomeya, FestusNAM0702719
29Naule, TomasNAM0512719
35Kalola, WalterNAM0503020
48Nakambonde, ThomasNAM0403021
514Simeon, IndongoNAM0403020
63Hiholiwe, JadenNAM0402920
711Salvador, JaydenNAM0402517
815Uugwanga, LoideNAM0402418
96Kashimbulu, JosephatNAM0401915
104Iipinge, LovisaNAM0302821
117Mumbalu, ConfidentNAM0302417
1210Ramos, De OlivieraNAM0302116
131Edwyne,NAM0302015
1416Vander, MatiasNAM0202016
152Hango, WesleyNAM0101915
1612Shamierah, De MartosNAM0001914
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Shomeya, FestusNAM · 0 · № 137TB1 0 · TB2 27 · TB3 19
2Naule, TomasNAM · 0 · № 95TB1 1 · TB2 27 · TB3 19
3Kalola, WalterNAM · 0 · № 55TB1 0 · TB2 30 · TB3 20
4Nakambonde, ThomasNAM · 0 · № 84TB1 0 · TB2 30 · TB3 21
5Simeon, IndongoNAM · 0 · № 144TB1 0 · TB2 30 · TB3 20
6Hiholiwe, JadenNAM · 0 · № 34TB1 0 · TB2 29 · TB3 20
7Salvador, JaydenNAM · 0 · № 114TB1 0 · TB2 25 · TB3 17
8Uugwanga, LoideNAM · 0 · № 154TB1 0 · TB2 24 · TB3 18
9Kashimbulu, JosephatNAM · 0 · № 64TB1 0 · TB2 19 · TB3 15
10Iipinge, LovisaNAM · 0 · № 43TB1 0 · TB2 28 · TB3 21
11Mumbalu, ConfidentNAM · 0 · № 73TB1 0 · TB2 24 · TB3 17
12Ramos, De OlivieraNAM · 0 · № 103TB1 0 · TB2 21 · TB3 16
13Edwyne,NAM · 0 · № 13TB1 0 · TB2 20 · TB3 15
14Vander, MatiasNAM · 0 · № 162TB1 0 · TB2 20 · TB3 16
15Hango, WesleyNAM · 0 · № 21TB1 0 · TB2 19 · TB3 15
16Shamierah, De MartosNAM · 0 · № 120TB1 0 · TB2 19 · TB3 14