Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506175

ACHARYA NEVER GIVE UP Series Week 1 Tournament Group-A (U-11) Contact 8074480434

Ấn Độ ( IND )Bala Bhanu School, Madhavadhara, Visakhapatnam.2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Bala Bhanu School, Madhavadhara, Visakhapatnam.10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1016 / 959 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vijay kumar agarwal (F.A.)
Giám đốc giải đấu
Suvir Aylawadi
Tổ chức
Prasanth Kosuru (ACHARYA CHESS ACADEMY)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Bala Bhanu School, Madhavadhara, Visakhapatnam. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1016 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ACHARYA NEVER GIVE UP Series Week 1 Tournament Group-A (U-11) Contact 8074480434
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20+5
Trọng tài trưởng
Vijay kumar agarwal (F.A.)
Giám đốc giải đấu
Suvir Aylawadi
Tổ chức
Prasanth Kosuru (ACHARYA CHESS ACADEMY)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1016 / 9
nhập khẩu
59
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

ACHARYA NEVER GIVE UP Series Week 1 Tournament Group-A (U-11) Contact 8074480434 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Dhanush, AmanduU09IND14395,5232623,25
220Jitendra, MarrapuU09IND05,5222421,25
323Manasvi, NakkalaF09IND05192115,5
48Balivada, YakshithU09IND051920,515
539Sai chandrahas, VaddadiU09IND05151713
618Jaidev, SU09IND04,519,521,513,75
741Sai shourya, BejjiU11IND04,5182013,75
85Aditi, SinhaU11IND04,516,518,513,75
910Gabriel Shibu philip,U11IND0422,524,515,5
1044Sreenidhi reddy, PU11IND04202211,5
1148Sruneeth, BandiU11IND0419,52212
1234Pranav, BuddhalaU11IND0418,520,511,5
134Aashrita,F07IND0417,519,511,5
1426Mitesh,U11IND0417,519,510
1547Sriyansh,U09IND0417,51910,5
1643Shrihan, GudlaU09IND04171913
1737Rudhvi adhrith,U07IND04141610
1854Vemula, PraharshithaF07IND03,520219,75
1933Pawan, YU11IND03,519,521,59,75
2030Nisanth naidu, YernidiU07IND03,517,519,59,25
2135Pranavika, GU11IND03,514168,25
2258Yashonandhan, GU09IND03212410,5
2345Sri, Vatsa DattuU11IND031819,57,5
2446Srivasta, ChikkalaU11IND0317,5196,5
2514Govardhan, SenapathiU07IND0317,518,56
2632Parthiv sai, VU09IND0317197
2724Mayansh, GU11IND0317188
2849Suhas, DaraU11IND0317185,5
2913Goush mohiddin, ShaikU11IND0316,5185,5
3021Karthikeya, K V BU11IND0316187
3127Mohan krishna, SamanthulaU11IND0315,517,57
3222Lohitaksh, CHU09IND0315,517,56,5
3325Medhansh sai, ChandaU09IND0313157
346Aditya, YelchuriU09IND031314,56
3552Tejasvi, VF09IND0312,513,54,5
3636Pranay srikar, CHU09IND02,518206,25
3757Yakshith shankar, KU07IND02,517,518,55,75
3859Yaswanth sai, PathivadaU11IND02,515,516,53,75
3940Sai dhanvika, BF07IND02,510,511,53,25
4056Yagnesh, GU09IND0219,522,56,5
419Devansh, Y c vU07IND0219203,5
4251Taswin, TurpatiU07IND0218,519,54
4342Shreyansh,U11IND0217,519,54
447Armaan chisti, MDU07IND0217,518,55
4512Girishma, GarhewalF09IND0217,518,55
4611Geetansh, DasariU07IND0216184,5
473Aarushi, KonchaF09IND0214,515,52,5
4853Vedansh,U09IND0214,515,52,5
4950Tanvi,F07IND0212132
5038Sahasra, ChikkalaF07IND01,515161,75
Cuối cùng Rank · 59 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Dhanush, AmanduIND · 1439 · № 25,5TB1 23 · TB2 26 · TB3 23,25Thể loại U09
2Jitendra, MarrapuIND · 0 · № 205,5TB1 22 · TB2 24 · TB3 21,25Thể loại U09
3Manasvi, NakkalaIND · 0 · № 235TB1 19 · TB2 21 · TB3 15,5Thể loại F09
4Balivada, YakshithIND · 0 · № 85TB1 19 · TB2 20,5 · TB3 15Thể loại U09
5Sai chandrahas, VaddadiIND · 0 · № 395TB1 15 · TB2 17 · TB3 13Thể loại U09
6Jaidev, SIND · 0 · № 184,5TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 13,75Thể loại U09
7Sai shourya, BejjiIND · 0 · № 414,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 13,75Thể loại U11
8Aditi, SinhaIND · 0 · № 54,5TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 13,75Thể loại U11
9Gabriel Shibu philip,IND · 0 · № 104TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 15,5Thể loại U11
10Sreenidhi reddy, PIND · 0 · № 444TB1 20 · TB2 22 · TB3 11,5Thể loại U11
11Sruneeth, BandiIND · 0 · № 484TB1 19,5 · TB2 22 · TB3 12Thể loại U11
12Pranav, BuddhalaIND · 0 · № 344TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11,5Thể loại U11
13Aashrita,IND · 0 · № 44TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 11,5Thể loại F07
14Mitesh,IND · 0 · № 264TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 10Thể loại U11
15Sriyansh,IND · 0 · № 474TB1 17,5 · TB2 19 · TB3 10,5Thể loại U09
16Shrihan, GudlaIND · 0 · № 434TB1 17 · TB2 19 · TB3 13Thể loại U09
17Rudhvi adhrith,IND · 0 · № 374TB1 14 · TB2 16 · TB3 10Thể loại U07
18Vemula, PraharshithaIND · 0 · № 543,5TB1 20 · TB2 21 · TB3 9,75Thể loại F07
19Pawan, YIND · 0 · № 333,5TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 9,75Thể loại U11
20Nisanth naidu, YernidiIND · 0 · № 303,5TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 9,25Thể loại U07
21Pranavika, GIND · 0 · № 353,5TB1 14 · TB2 16 · TB3 8,25Thể loại U11
22Yashonandhan, GIND · 0 · № 583TB1 21 · TB2 24 · TB3 10,5Thể loại U09
23Sri, Vatsa DattuIND · 0 · № 453TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 7,5Thể loại U11
24Srivasta, ChikkalaIND · 0 · № 463TB1 17,5 · TB2 19 · TB3 6,5Thể loại U11
25Govardhan, SenapathiIND · 0 · № 143TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 6Thể loại U07
26Parthiv sai, VIND · 0 · № 323TB1 17 · TB2 19 · TB3 7Thể loại U09
27Mayansh, GIND · 0 · № 243TB1 17 · TB2 18 · TB3 8Thể loại U11
28Suhas, DaraIND · 0 · № 493TB1 17 · TB2 18 · TB3 5,5Thể loại U11
29Goush mohiddin, ShaikIND · 0 · № 133TB1 16,5 · TB2 18 · TB3 5,5Thể loại U11
30Karthikeya, K V BIND · 0 · № 213TB1 16 · TB2 18 · TB3 7Thể loại U11
31Mohan krishna, SamanthulaIND · 0 · № 273TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 7Thể loại U11
32Lohitaksh, CHIND · 0 · № 223TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 6,5Thể loại U09
33Medhansh sai, ChandaIND · 0 · № 253TB1 13 · TB2 15 · TB3 7Thể loại U09
34Aditya, YelchuriIND · 0 · № 63TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 6Thể loại U09
35Tejasvi, VIND · 0 · № 523TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,5Thể loại F09
36Pranay srikar, CHIND · 0 · № 362,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 6,25Thể loại U09
37Yakshith shankar, KIND · 0 · № 572,5TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 5,75Thể loại U07
38Yaswanth sai, PathivadaIND · 0 · № 592,5TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 3,75Thể loại U11
39Sai dhanvika, BIND · 0 · № 402,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3,25Thể loại F07
40Yagnesh, GIND · 0 · № 562TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 6,5Thể loại U09
41Devansh, Y c vIND · 0 · № 92TB1 19 · TB2 20 · TB3 3,5Thể loại U07
42Taswin, TurpatiIND · 0 · № 512TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 4Thể loại U07
43Shreyansh,IND · 0 · № 422TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 4Thể loại U11
44Armaan chisti, MDIND · 0 · № 72TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 5Thể loại U07
45Girishma, GarhewalIND · 0 · № 122TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 5Thể loại F09
46Geetansh, DasariIND · 0 · № 112TB1 16 · TB2 18 · TB3 4,5Thể loại U07
47Aarushi, KonchaIND · 0 · № 32TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 2,5Thể loại F09
48Vedansh,IND · 0 · № 532TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 2,5Thể loại U09
49Tanvi,IND · 0 · № 502TB1 12 · TB2 13 · TB3 2Thể loại F07
50Sahasra, ChikkalaIND · 0 · № 381,5TB1 15 · TB2 16 · TB3 1,75Thể loại F07