Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506166

ROOTS CHAKRAVYUHA CHESS CHALLENGE - Open VNR District level Chess Tournament

Ấn Độ ( IND )Sri Krishnasamy International School (CBSE), Maraneri, Sivakasi.2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Krishnasamy International School (CBSE), Maraneri, Sivakasi.09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15Min. +5sec. increment from move no.1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1489 / 2430 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. A. T. Ganesh Pandi IA (88120082)
Giám đốc giải đấu
Mr. A V. Siva Simmash Manna
Tổ chức
Roots Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sri Krishnasamy International School (CBSE), Maraneri, Sivakasi. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1489 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ROOTS CHAKRAVYUHA CHESS CHALLENGE - Open VNR District level Chess Tournament
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15Min. +5sec. increment from move no.1
Trọng tài trưởng
Mr. A. T. Ganesh Pandi IA (88120082)
Giám đốc giải đấu
Mr. A V. Siva Simmash Manna
Tổ chức
Roots Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1489 / 24
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

LUNCH Token - 10 AM to 11.15 AM CHICKEN BIRYANI Rs175, Chicken Fried Rice Rs 160/-, Veg Rice - Rs 130/- , Chilli Parotta - Rs 140/-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

LUNCH Token - 10 AM to 11.15 AM CHICKEN BIRYANI Rs175, Chicken Fried Rice Rs 160/-, Veg Rice - Rs 130/- , Chilli Parotta - Rs 140/-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

ROOTS CHAKRAVYUHA CHESS CHALLENGE - Open VNR District level Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMMaheswaran P.IND20735,5202219,5
22FMJai Sankar SubramanianIND2002520,523,518,5
314Shajan Naarayan RIND1410517,518,514
43Rohith PIND18974,5242820
513Jaiwin Jacob Raja JIND14284202011
64Rithvin Naren HIND1533419,52212,5
76Mariyappan KIND1511418,520,511
89Monish SIND1484417,51910,5
926Shiva MIND03,51719,59,75
107Ohm Kumar AIND15033,5171910,25
118Saravana Kumar GIND15033,517198,25
1210Tharun Pranav TIND1483320227,5
135Harsath Kannan PIND1524318,520,57,5
1416Abishek AIND0316,516,55
1511Sri Deepa DeviIND146131617,56,25
1617Bala Aadhithya MIND0315,5176,75
1712Thanya Ponshree SIND1456313145,5
1818Dhanasekar GIND0312135,5
1927Simeon DIND02,515,5175,25
2021Jayashri VIND02,514,515,54
2130Thirumalai Vasan P MIND02,514155,25
2219Gowtham Krishna JIND02,514142,75
2320Gurunathan PIND02,51214,54,25
2415Gurumoorthy PIND1409219215,5
2522MaIini TIND0216174
2624Nithish VIND0212,512,51,5
2723Muthu SivarajIND01,51415,52,75
2825Sashvin SIND01,513131,5
2929Thakshan BIND0116183
3028Suresh NIND001415,50
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Maheswaran P.IND · 2073 · № 15,5TB1 20 · TB2 22 · TB3 19,5
2FM Jai Sankar SubramanianIND · 2002 · № 25TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 18,5
3Shajan Naarayan RIND · 1410 · № 145TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 14
4Rohith PIND · 1897 · № 34,5TB1 24 · TB2 28 · TB3 20
5Jaiwin Jacob Raja JIND · 1428 · № 134TB1 20 · TB2 20 · TB3 11
6Rithvin Naren HIND · 1533 · № 44TB1 19,5 · TB2 22 · TB3 12,5
7Mariyappan KIND · 1511 · № 64TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11
8Monish SIND · 1484 · № 94TB1 17,5 · TB2 19 · TB3 10,5
9Shiva MIND · 0 · № 263,5TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 9,75
10Ohm Kumar AIND · 1503 · № 73,5TB1 17 · TB2 19 · TB3 10,25
11Saravana Kumar GIND · 1503 · № 83,5TB1 17 · TB2 19 · TB3 8,25
12Tharun Pranav TIND · 1483 · № 103TB1 20 · TB2 22 · TB3 7,5
13Harsath Kannan PIND · 1524 · № 53TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 7,5
14Abishek AIND · 0 · № 163TB1 16,5 · TB2 16,5 · TB3 5
15Sri Deepa DeviIND · 1461 · № 113TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 6,25
16Bala Aadhithya MIND · 0 · № 173TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 6,75
17Thanya Ponshree SIND · 1456 · № 123TB1 13 · TB2 14 · TB3 5,5
18Dhanasekar GIND · 0 · № 183TB1 12 · TB2 13 · TB3 5,5
19Simeon DIND · 0 · № 272,5TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 5,25
20Jayashri VIND · 0 · № 212,5TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 4
21Thirumalai Vasan P MIND · 0 · № 302,5TB1 14 · TB2 15 · TB3 5,25
22Gowtham Krishna JIND · 0 · № 192,5TB1 14 · TB2 14 · TB3 2,75
23Gurunathan PIND · 0 · № 202,5TB1 12 · TB2 14,5 · TB3 4,25
24Gurumoorthy PIND · 1409 · № 152TB1 19 · TB2 21 · TB3 5,5
25MaIini TIND · 0 · № 222TB1 16 · TB2 17 · TB3 4
26Nithish VIND · 0 · № 242TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 1,5
27Muthu SivarajIND · 0 · № 231,5TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 2,75
28Sashvin SIND · 0 · № 251,5TB1 13 · TB2 13 · TB3 1,5
29Thakshan BIND · 0 · № 291TB1 16 · TB2 18 · TB3 3
30Suresh NIND · 0 · № 280TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 0