Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506121

MCPPA - 1st Coimbatore District Level Chess Tournament - 27.09.2026 GIRLS - U17 (2nd Floor)

Ấn Độ ( IND )Nanjiah Lingammal Polytechnic College, Mettupalayam, Chickadasampalayam2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Nanjiah Lingammal Polytechnic College, Mettupalayam, Chickadasampalayam09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Min + 2 SecTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1113 / 1413 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vinod, Kumar M. 5016207
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MCPPA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Nanjiah Lingammal Polytechnic College, Mettupalayam, Chickadasampalayam ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1113 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MCPPA - 1st Coimbatore District Level Chess Tournament - 27.09.2026 GIRLS - U17 (2nd Floor)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Min + 2 Sec
Trọng tài trưởng
Vinod, Kumar M. 5016207
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MCPPA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1113 / 14
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Coimbatore District Player Registration fee Rs. 75/- is compulsory for the year of 2026-2027, Register at https://cdcachess.com/membership

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Coimbatore District Player Registration fee Rs. 75/- is compulsory for the year of 2026-2027, Register at https://cdcachess.com/membership

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

MCPPA - 1st Coimbatore District Level Chess Tournament - 27.09.2026 GIRLS - U17 (2nd Floor) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Avantthika S—15273,510,58,75032
23Kavyashree S—14443,5108,25032
311Shri Varshini T—038,55032
42Lipika S—149738,55032
54Keerthana N—037,54031
613Varnika R—02103,5020
712Sujee M—028,52,5021
85Nandana—0282021
99Praneetha—01,58,52,25010
106Nandhitha—01,55,51,75010
117Poojitha R—019,51010
1210Sameera Shaerik M—018,51,5010
138Poonguzhali B—018,51010
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Avantthika S · 1527 · № 13,5TB1 10,5 · TB2 8,75 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 2
2Kavyashree S · 1444 · № 33,5TB1 10 · TB2 8,25 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 2
3Shri Varshini T · 0 · № 113TB1 8,5 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 2
4Lipika S · 1497 · № 23TB1 8,5 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 2
5Keerthana N · 0 · № 43TB1 7,5 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 1
6Varnika R · 0 · № 132TB1 10 · TB2 3,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0
7Sujee M · 0 · № 122TB1 8,5 · TB2 2,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 1
8Nandana · 0 · № 52TB1 8 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 1
9Praneetha · 0 · № 91,5TB1 8,5 · TB2 2,25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
10Nandhitha · 0 · № 61,5TB1 5,5 · TB2 1,75 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
11Poojitha R · 0 · № 71TB1 9,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
12Sameera Shaerik M · 0 · № 101TB1 8,5 · TB2 1,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
13Poonguzhali B · 0 · № 81TB1 8,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0