Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506113

G.H. Raisoni Memorial Raipur Divisional U-11 School Chess Tournament 2026, Raipur

Ấn Độ ( IND )Columbia Global School, Raipur2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Columbia Global School, Raipur09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Min. + 5 Sec.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1164 / 1027 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Suresh Hota
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Aakansha Sharma
trọng tài
Sector: SNA Harsh Malekar, Arbiters: SNA Vikram Si ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Mr. Deepankar Sengupta
Tổ chức
Raipur District Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Columbia Global School, Raipur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1164 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
G.H. Raisoni Memorial Raipur Divisional U-11 School Chess Tournament 2026, Raipur
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Min. + 5 Sec.
Trọng tài trưởng
FA Suresh Hota
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Aakansha Sharma
trọng tài
Sector: SNA Harsh Malekar, Arbiters: SNA Vikram Si ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Mr. Deepankar Sengupta
Tổ chức
Raipur District Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1164 / 10
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

G.H. Raisoni Memorial Raipur Divisional U-11 School Chess Tournament 2026, Raipur · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Bhavyam Jhawar,IND16064,514,516,514,5
29ARMAN PRATIK SAHOO,IND1406413,515,511,5
34Rajveer Ajwani,IND1509413,515,511,25
46Vivan gupta,IND1464413,514,510
57Arnav Goyal,IND1457413,514,510
65Nishant Sahu,IND1494411,512,59,25
727Viaan Gohil,IND031315,57,5
822Raghav Agrawal,IND0313146
93Priyesh kumar,IND1514311,513,56,5
1026Updesh gayakwad,IND0311136,5
1123Rupansh sakale,IND0311125,5
1225SPARSH SHADIJA,IND0310,511,55
1313Arnav Jhamnani,IND02,515177
1410Akshat Singh Thakur,IND02,51214,57,25
1517Daksh Pannalal,IND02,511,512,54,25
1614Atharva Gupta,IND02,511123,25
1721Navank Sharma,IND02,57,58,53,25
188Yatharth Singh,IND1450213143,5
192Abhiraj soni,IND1520212,513,53
2016Chitransh Sahu,IND0211,512,53,5
2111Anish Kumar Agarwal,IND0210,511,52
2215Ayansh Ray,IND029102
2320Kayansh Nihichlani,IND0111,512,51
2419Ihit Sinha,IND0110,511,51
2518Devansh Kumar Vaishnav,IND0110111
2612Arnav Jain,IND019101
2724Shabd shambhuwani,IND018,59,51
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Bhavyam Jhawar,IND · 1606 · № 14,5TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 14,5
2ARMAN PRATIK SAHOO,IND · 1406 · № 94TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11,5
3Rajveer Ajwani,IND · 1509 · № 44TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11,25
4Vivan gupta,IND · 1464 · № 64TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 10
5Arnav Goyal,IND · 1457 · № 74TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 10
6Nishant Sahu,IND · 1494 · № 54TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 9,25
7Viaan Gohil,IND · 0 · № 273TB1 13 · TB2 15,5 · TB3 7,5
8Raghav Agrawal,IND · 0 · № 223TB1 13 · TB2 14 · TB3 6
9Priyesh kumar,IND · 1514 · № 33TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6,5
10Updesh gayakwad,IND · 0 · № 263TB1 11 · TB2 13 · TB3 6,5
11Rupansh sakale,IND · 0 · № 233TB1 11 · TB2 12 · TB3 5,5
12SPARSH SHADIJA,IND · 0 · № 253TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5
13Arnav Jhamnani,IND · 0 · № 132,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 7
14Akshat Singh Thakur,IND · 0 · № 102,5TB1 12 · TB2 14,5 · TB3 7,25
15Daksh Pannalal,IND · 0 · № 172,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4,25
16Atharva Gupta,IND · 0 · № 142,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 3,25
17Navank Sharma,IND · 0 · № 212,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 3,25
18Yatharth Singh,IND · 1450 · № 82TB1 13 · TB2 14 · TB3 3,5
19Abhiraj soni,IND · 1520 · № 22TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 3
20Chitransh Sahu,IND · 0 · № 162TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3,5
21Anish Kumar Agarwal,IND · 0 · № 112TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2
22Ayansh Ray,IND · 0 · № 152TB1 9 · TB2 10 · TB3 2
23Kayansh Nihichlani,IND · 0 · № 201TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1
24Ihit Sinha,IND · 0 · № 191TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1
25Devansh Kumar Vaishnav,IND · 0 · № 181TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
26Arnav Jain,IND · 0 · № 121TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
27Shabd shambhuwani,IND · 0 · № 241TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1